Báo Giá Inox X5CrNiMo17-12-2 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X5CrNiMo17-12-2 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4401. Đây là một trong những mác inox 316 phổ biến, thường được đối chiếu với AISI 316, UNS S31600 và JIS SUS316. Vật liệu chứa khoảng 16,5–18,5% Crom, 10–13% Niken và 2–2,5% Molypden, nhờ đó có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong nhiều môi trường chứa Chloride.
1. Inox X5CrNiMo17-12-2 là gì?
Inox X5CrNiMo17-12-2 là thép không gỉ Austenitic thuộc tiêu chuẩn EN 10088, có số vật liệu 1.4401. Trong các hệ tiêu chuẩn quốc tế, vật liệu thường được liên hệ với AISI 316, UNS S31600 và SUS316. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật, cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào tên tương đương.
Tên gọi X5CrNiMo17-12-2 thể hiện thành phần hợp kim đặc trưng của vật liệu: Carbon danh nghĩa thấp, khoảng 17% Cr, 12% Ni và 2% Mo. Việc bổ sung Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ như rỗ và kẽ hở so với các mác Cr-Ni thông thường như 304 trong nhiều môi trường có Chloride.
X5CrNiMo17-12-2 có cấu trúc Austenitic, không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ và không thể tăng độ cứng bằng tôi như thép không gỉ Martensitic. Vật liệu nổi bật nhờ độ dẻo, khả năng tạo hình, khả năng hàn và chống ăn mòn tốt.
2. Báo giá Inox X5CrNiMo17-12-2 mới nhất
Giá Inox X5CrNiMo17-12-2 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox X5CrNiMo17-12-2
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox X5CrNiMo17-12-2 tấm | 75.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Inox X5CrNiMo17-12-2 cuộn | 73.000 – 122.000 VNĐ/kg |
| Inox X5CrNiMo17-12-2 láp tròn đặc | 82.000 – 135.000 VNĐ/kg |
| Inox X5CrNiMo17-12-2 thanh vuông | 80.000 – 132.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox X5CrNiMo17-12-2 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu 1.4401, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox X5CrNiMo17-12-2
Inox X5CrNiMo17-12-2 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Số vật liệu: 1.4401.
- Thường được đối chiếu với AISI 316, UNS S31600 và SUS316.
- Crom khoảng 16,5–18,5%.
- Niken khoảng 10–13%.
- Molypden khoảng 2–2,5%.
- Có khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở tốt hơn nhiều mác inox Cr-Ni không chứa Mo.
- Có độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Khả năng hàn tốt.
- Có thể đánh bóng.
- Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng như inox Martensitic.
- Có độ ổn định tốt trong nhiều môi trường hóa chất và công nghiệp.
Điểm nổi bật nhất của X5CrNiMo17-12-2 là sự kết hợp giữa Cr-Ni-Mo, trong đó Molypden đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng chống ăn mòn cục bộ. Đây là lý do inox 316 thường được lựa chọn cho môi trường có Chloride hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn inox 304.
Vật liệu cũng có khả năng chịu nhiệt và cơ tính phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào nồng độ Chloride, nhiệt độ, pH, điều kiện bề mặt và thiết kế chi tiết.
4. Ứng dụng của Inox X5CrNiMo17-12-2
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng gia công, Inox X5CrNiMo17-12-2 được sử dụng rộng rãi trong:
- Thiết bị hóa chất.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị dược phẩm.
- Bồn chứa và đường ống.
- Thiết bị xử lý nước.
- Thiết bị hàng hải.
- Linh kiện làm việc trong môi trường Chloride.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Van và phụ kiện đường ống.
- Thiết bị dầu khí.
- Kết cấu và chi tiết công nghiệp.
- Thiết bị y tế.
- Chi tiết máy yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
X5CrNiMo17-12-2 phù hợp với những ứng dụng mà vật liệu cần duy trì khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp tương đối khắc nghiệt. Hàm lượng Molypden giúp vật liệu có lợi thế so với các mác inox Austenitic Cr-Ni thông thường trong nhiều môi trường chứa Chloride.
Đối với nước biển hoặc môi trường Chloride rất cao, vẫn cần đánh giá cụ thể điều kiện vận hành. Trong một số trường hợp, inox 316 có thể không đủ và cần cân nhắc duplex hoặc các mác inox hợp kim cao hơn.
5. Quy cách và thành phần Inox X5CrNiMo17-12-2
Quy cách phổ biến
Inox X5CrNiMo17-12-2 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox X5CrNiMo17-12-2.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Dây inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Tấm, cuộn và ống được sử dụng phổ biến trong thiết bị hóa chất, thực phẩm, xử lý nước và các hệ thống đường ống. Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,07 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | 16,50 – 18,50 |
| Niken (Ni) | 10,00 – 13,00 |
| Molypden (Mo) | 2,00 – 2,50 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,11 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên là mức tham khảo theo X5CrNiMo17-12-2/1.4401. Khi đặt hàng nên kiểm tra MTC/COA để xác nhận thành phần thực tế của từng lô và tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng.
Cần phân biệt 1.4401/X5CrNiMo17-12-2 với 1.4404/X2CrNiMo17-12-2. Mác 1.4404 có Carbon thấp hơn và thường được ưu tiên trong một số ứng dụng hàn yêu cầu khả năng chống ăn mòn sau hàn tốt hơn.
6. Mua Inox X5CrNiMo17-12-2 ở đâu?
Khi mua Inox X5CrNiMo17-12-2, cần xác định rõ X5CrNiMo17-12-2 – 1.4401, tiêu chuẩn EN áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.
Đối với các ứng dụng hóa chất, thực phẩm, xử lý nước, dầu khí hoặc môi trường Chloride, cần xác định rõ yêu cầu về khả năng chống ăn mòn trước khi lựa chọn vật liệu. Nếu sản phẩm có hàn, nên xem xét thêm sự khác biệt giữa 1.4401 và 1.4404.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra số vật liệu, thành phần hóa học, quy cách và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.
Inox X5CrNiMo17-12-2 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo 1.4401, thường được biết đến với tên AISI 316/SUS316/UNS S31600. Với hàm lượng Molypden khoảng 2–2,5%, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với thiết bị hóa chất, thực phẩm, xử lý nước, dầu khí, hàng hải, đường ống và các chi tiết công nghiệp.
Tham khảo vật liệu:
