Báo Giá Inox X1NiCrMoCu25-20-5 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X1NiCrMoCu25-20-5 là thép không gỉ Super Austenitic có số vật liệu 1.4539, thường được biết đến với tên 904L và UNS N08904. Vật liệu có hàm lượng Niken, Crom, Molypden và Đồng cao, giúp khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường axit sulfuric, axit phosphoric, Chloride và nước biển.
1. Inox X1NiCrMoCu25-20-5 là gì?
Inox X1NiCrMoCu25-20-5 là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, thuộc vật liệu EN 1.4539. Đây là một trong những mác inox được phát triển để đáp ứng các môi trường có tính ăn mòn cao, nơi những mác Austenitic thông dụng như 304L hoặc 316L có thể không đáp ứng đầy đủ.
Theo EN 10088, vật liệu có hàm lượng C tối đa khoảng 0,02%, Cr 19–21%, Ni 24–26%, Mo 4–5% và Cu 1,2–2,0%. Thành phần hợp kim cao giúp 904L có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất tốt.
X1NiCrMoCu25-20-5 thường được đối chiếu với AISI/ASTM 904L, UNS N08904, JIS SUS890L, KS STS890L, AFNOR Z1NCDU25-20 và Swedish SS 2562. Các bảng đối chiếu cũng ghi nhận 1.4539 theo nhiều tiêu chuẩn EN và ASTM khác nhau. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể và MTC/COA.
2. Báo giá Inox X1NiCrMoCu25-20-5 mới nhất
Giá Inox X1NiCrMoCu25-20-5 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox X1NiCrMoCu25-20-5
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1.4539 tấm | 420.000 – 750.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4539 cuộn | 410.000 – 730.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4539 láp tròn đặc | 450.000 – 800.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4539 thanh vuông | 440.000 – 780.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi đáng kể theo hàm lượng Ni, Mo, Cu, quy cách, độ dày, dung sai, bề mặt, số lượng mua, xuất xứ châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu Niken, Molypden.
Do 1.4539 là inox hợp kim cao, khi mua hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
3. Đặc điểm của Inox X1NiCrMoCu25-20-5
Inox X1NiCrMoCu25-20-5 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Super Austenitic.
- Số vật liệu: 1.4539.
- Ký hiệu EN: X1NiCrMoCu25-20-5.
- Tên phổ biến: 904L.
- UNS: N08904.
- Crom: khoảng 19–21%.
- Niken: khoảng 24–26%.
- Molypden: khoảng 4–5%.
- Đồng: khoảng 1,2–2,0%.
- Carbon rất thấp.
- Khả năng chống ăn mòn rất cao.
- Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt.
- Khả năng chống ăn mòn ứng suất tốt.
- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit sulfuric và phosphoric tốt.
- Có khả năng sử dụng trong môi trường nước biển phù hợp.
Một trong những thông số đáng chú ý của 904L là PREN tối thiểu khoảng 34 theo dữ liệu của Aperam, thể hiện khả năng chống ăn mòn cục bộ cao trong môi trường có Chloride.
Hàm lượng Mo cao giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở, trong khi Cu cải thiện khả năng làm việc trong một số môi trường axit. Hàm lượng Ni cao giúp ổn định cấu trúc Austenitic và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn ứng suất.
4. Ứng dụng của Inox X1NiCrMoCu25-20-5
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, Inox X1NiCrMoCu25-20-5 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Thiết bị sản xuất axit sulfuric.
- Thiết bị xử lý axit phosphoric.
- Ngành hóa dầu.
- Nhà máy lọc dầu.
- Thiết bị dầu khí.
- Thiết bị xử lý nước và nước biển.
- Thiết bị sản xuất phân bón.
- Thiết bị ngành giấy và bột giấy.
- Thiết bị dược phẩm.
- Thiết bị năng lượng và địa nhiệt.
- Đường ống và bồn chứa hóa chất.
- Thiết bị làm việc trong môi trường Chloride.
Aperam liệt kê các lĩnh vực ứng dụng của 904L gồm hóa chất, dầu khí, năng lượng địa nhiệt, nước, phân bón và hóa học. Metalcor cũng ghi nhận ứng dụng trong công nghiệp giấy, ngoài khơi, nhà máy lọc dầu, công nghệ nước biển và môi trường axit sulfuric/phosphoric nóng.
Đối với các hệ thống hóa chất hoặc nước biển có tính ăn mòn cao, 904L thường được cân nhắc khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn các mác inox Austenitic thông dụng.
5. Quy cách và thành phần Inox X1NiCrMoCu25-20-5
Quy cách phổ biến
Inox X1NiCrMoCu25-20-5 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 1.4539.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Ống và đường ống.
- Phụ kiện đường ống.
- Phôi rèn.
- Dây inox.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Vật liệu 1.4539 được sử dụng cho nhiều dạng sản phẩm như tấm, thanh, dây, ống, phụ kiện và chi tiết rèn, tùy tiêu chuẩn sản phẩm.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,020 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,70 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,010 |
| Crom (Cr) | 19,00 – 21,00 |
| Niken (Ni) | 24,00 – 26,00 |
| Molypden (Mo) | 4,00 – 5,00 |
| Đồng (Cu) | 1,20 – 2,00 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,15 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên phù hợp với dữ liệu kỹ thuật của X1NiCrMoCu25-20-5/1.4539 được công bố cho 904L.
Khi đặt hàng nên ghi rõ X1NiCrMoCu25-20-5 – 1.4539 – 904L – UNS N08904 và tiêu chuẩn sản phẩm để tránh nhầm với các mác inox Austenitic hợp kim cao khác.
6. Mua Inox X1NiCrMoCu25-20-5 ở đâu?
Khi mua Inox X1NiCrMoCu25-20-5, cần xác định rõ số vật liệu 1.4539, ký hiệu EN, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và tiêu chuẩn áp dụng.
904L có hàm lượng Ni, Cr, Mo và Cu cao, vì vậy giá thành thường cao hơn đáng kể so với 304L hoặc 316L. Tuy nhiên, trong các môi trường axit, Chloride hoặc nước biển, khả năng chống ăn mòn cao có thể giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm rủi ro hư hỏng do ăn mòn.
Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra hàm lượng Ni, Cr, Mo, Cu, Carbon và trạng thái nhiệt luyện trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox X1NiCrMoCu25-20-5 là thép không gỉ Super Austenitic 1.4539/904L, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường axit, Chloride và nước biển. Vật liệu đặc biệt phù hợp với hóa chất, dầu khí, phân bón, xử lý nước biển, năng lượng, dược phẩm và các thiết bị công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Tham khảo vật liệu:
