Báo Giá Inox X5CrNi17-7 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X5CrNi17-7 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni, thuộc số vật liệu 1.4319 theo hệ EN. Vật liệu có khoảng 16–18% Crom và 6–8% Niken, nổi bật với khả năng tạo hình, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn phù hợp. X5CrNi17-7 thường được đối chiếu với AISI 302, UNS S30200 và BS 302S25, phù hợp cho các sản phẩm dạng tấm, dải, lò xo và chi tiết gia công nguội. BSSA liệt kê X5CrNi17-7/1.4319 trong nhóm thép không gỉ Austenitic đặc biệt.
1. Inox X5CrNi17-7 là gì?
Inox X5CrNi17-7 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken, có số vật liệu 1.4319 theo hệ EN. Đây là loại inox có hàm lượng Crom và Niken đủ để hình thành cấu trúc Austenitic, mang lại khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
Trong các bảng đối chiếu vật liệu, X5CrNi17-7 – 1.4319 thường được liên hệ với AISI 302, UNS S30200 và BS 302S25. Tuy nhiên, BSSA lưu ý rằng cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn áp dụng khi xác định cấp vật liệu hoặc thay thế giữa các hệ tiêu chuẩn.
Theo dữ liệu EN 10088, X5CrNi17-7 có thành phần đặc trưng với Cr 16–18% và Ni 6–8%. Hàm lượng Carbon được giới hạn ở mức thấp, trong khi Silicon và Mangan được kiểm soát theo tiêu chuẩn.
X5CrNi17-7 không thuộc nhóm inox Martensitic nên không được lựa chọn chủ yếu để đạt độ cứng cao bằng tôi nhiệt. Vật liệu phù hợp hơn với các ứng dụng cần độ dẻo, khả năng tạo hình, chống ăn mòn và khả năng hóa bền khi gia công nguội.
2. Báo giá Inox X5CrNi17-7 mới nhất
Giá Inox X5CrNi17-7 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, mức độ gia công nguội, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox X5CrNi17-7
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox X5CrNi17-7 tấm | 250.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Inox X5CrNi17-7 cuộn | 245.000 – 440.000 VNĐ/kg |
| Inox X5CrNi17-7 láp tròn đặc | 270.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Inox X5CrNi17-7 thanh vuông | 265.000 – 470.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái vật liệu, mức độ gia công nguội, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox X5CrNi17-7 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu 1.4319, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox X5CrNi17-7
Inox X5CrNi17-7 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Số vật liệu: 1.4319.
- Ký hiệu: X5CrNi17-7.
- Crom: khoảng 16–18%.
- Niken: khoảng 6–8%.
- Có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
- Độ dẻo tốt.
- Khả năng tạo hình tốt.
- Có khả năng hóa bền khi gia công nguội.
- Phù hợp với sản phẩm cán nguội và dạng dải.
- Có thể sử dụng cho các ứng dụng lò xo và chi tiết đàn hồi phù hợp.
BSSA cho biết thép Austenitic 1.4319/X5CrNi17-7 thuộc nhóm có hàm lượng Niken tương đối thấp. Các thép Austenitic có hàm lượng Niken thấp hơn có xu hướng hóa bền nhanh hơn khi gia công nguội, đặc điểm hữu ích cho các sản phẩm cần tăng độ bền thông qua biến dạng nguội.
So với các mác Austenitic phổ biến như 304, X5CrNi17-7 có hàm lượng Niken thấp hơn. Vì vậy, vật liệu có thể được lựa chọn cho những ứng dụng cần khả năng hóa bền khi cán hoặc tạo hình nguội. Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu vẫn cần dựa trên yêu cầu cơ tính và môi trường làm việc cụ thể.
4. Ứng dụng của Inox X5CrNi17-7
Nhờ độ dẻo, khả năng tạo hình và hóa bền khi gia công nguội, Inox X5CrNi17-7 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Sản xuất lò xo inox.
- Dải inox cán nguội.
- Chi tiết đàn hồi.
- Kẹp và chốt đàn hồi.
- Chi tiết dập nguội.
- Phụ kiện cơ khí chính xác.
- Linh kiện thiết bị công nghiệp.
- Chi tiết yêu cầu khả năng tạo hình.
- Tấm và dải dùng trong chế tạo máy.
- Các chi tiết cần kết hợp giữa chống ăn mòn và độ bền sau gia công nguội.
BSSA xác định 1.4319 là cấp Austenitic được sử dụng trong các ứng dụng lò xo, đồng thời tiêu chuẩn EN 10151 quy định các trạng thái cung cấp dạng lò xo dựa trên mức độ bền kéo.
Đối với các chi tiết cần độ bền cao, trạng thái cán nguội và mức độ hóa bền cần được xác định rõ trong đơn hàng. Không nên chỉ ghi tên mác thép mà bỏ qua trạng thái cung cấp.
5. Quy cách và thành phần Inox X5CrNi17-7
Quy cách phổ biến
Inox X5CrNi17-7 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox X5CrNi17-7.
- Cuộn inox.
- Dải inox cán nguội.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Dây inox.
- Vật liệu làm lò xo.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Đối với ứng dụng lò xo và chi tiết đàn hồi, dải và cuộn cán nguội là những dạng vật liệu đáng chú ý. Tiêu chuẩn EN 10151 quy định riêng các trạng thái cung cấp và cấp độ bền cho thép dùng trong ứng dụng lò xo.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,07* |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00* |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Nitơ (N) | Theo tiêu chuẩn |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00 |
| Niken (Ni) | 6,00 – 8,00 |
| Molypden (Mo) | Không quy định chính |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
* Giới hạn cụ thể có thể phụ thuộc phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm. BSSA hiện công bố bảng EN 10088 với các yêu cầu hóa học của X5CrNi17-7/1.4319 cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn sản phẩm thực tế.
Khi đặt hàng nên ghi rõ X5CrNi17-7 – 1.4319 – AISI 302 – UNS S30200, cùng độ dày, chiều rộng, bề mặt và trạng thái cán nguội nếu sản phẩm được sử dụng cho lò xo hoặc chi tiết đàn hồi.
6. Mua Inox X5CrNi17-7 ở đâu?
Khi mua Inox X5CrNi17-7, cần xác định rõ số vật liệu 1.4319, tiêu chuẩn EN, quy cách, độ dày, kích thước và trạng thái cung cấp.
X5CrNi17-7 thường được đối chiếu với AISI 302, UNS S30200 và BS 302S25. Tuy nhiên, không nên xem các tên gọi này là sự tương đương tuyệt đối cho mọi sản phẩm; cần kiểm tra MTC/COA và tiêu chuẩn áp dụng trước khi thay thế.
Nếu sử dụng cho lò xo, dải cán nguội hoặc chi tiết đàn hồi, cần xác định rõ cấp độ bền, trạng thái gia công nguội và yêu cầu cơ tính. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của sản phẩm.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, số vật liệu, thành phần hóa học, bề mặt và trạng thái cung cấp trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox X5CrNi17-7 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni có 16–18% Cr và 6–8% Ni, nổi bật với độ dẻo, khả năng tạo hình và hóa bền khi gia công nguội. Vật liệu đặc biệt phù hợp với lò xo, dải inox cán nguội, chi tiết đàn hồi và các linh kiện cơ khí yêu cầu chống ăn mòn.
Tham khảo vật liệu:
