Báo Giá Inox X6CrNiNb18-10 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X6CrNiNb18-10 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni ổn định bằng Niobi, có số vật liệu 1.4550 và thường được biết đến với tên AISI 347, UNS S34700. Vật liệu chứa khoảng 17–19% Crom, 9–12% Niken và được bổ sung Niobi để cải thiện khả năng chống ăn mòn liên hạt. Nhờ đặc tính này, X6CrNiNb18-10 phù hợp với thiết bị hóa chất, thực phẩm, năng lượng, đường ống và các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.

1. Inox X6CrNiNb18-10 là gì?

Inox X6CrNiNb18-10 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken có ổn định bằng Niobi, thuộc số vật liệu 1.4550 theo hệ tiêu chuẩn EN. Mác thép này thường được đối chiếu với AISI 347, UNS S34700, SS 2338 và BS 347S31.

Thành phần đặc trưng của X6CrNiNb18-10 gồm C ≤0,08%, Cr 17–19%, Ni 9–12%, Si ≤1,00%, Mn ≤2,00%, P ≤0,045%, S ≤0,015% và Niobi theo yêu cầu ổn định hóa. Niobi thường được quy định trong khoảng 10 × C đến 1,00% theo bảng thành phần EN được công bố.

Niobi có vai trò ổn định Carbon, giúp vật liệu duy trì khả năng chống ăn mòn liên hạt sau các quá trình gia nhiệt và hàn. Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của X6CrNiNb18-10 so với inox Austenitic không được ổn định hóa.

X6CrNiNb18-10 là vật liệu không từ tính hoặc có từ tính rất thấp ở trạng thái Austenitic, có khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao và phù hợp với các kết cấu hàn.

2. Báo giá Inox X6CrNiNb18-10 mới nhất

Giá Inox X6CrNiNb18-10 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái dung dịch hóa, bề mặt, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X6CrNiNb18-10

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X6CrNiNb18-10 tấm 280.000 – 480.000 VNĐ/kg
Inox X6CrNiNb18-10 cuộn 275.000 – 470.000 VNĐ/kg
Inox X6CrNiNb18-10 láp tròn đặc 300.000 – 520.000 VNĐ/kg
Inox X6CrNiNb18-10 thanh vuông 295.000 – 510.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái nhiệt luyện/dung dịch hóa, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox X6CrNiNb18-10 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu 1.4550, thành phần Cr-Ni-Nb và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox X6CrNiNb18-10

Inox X6CrNiNb18-10 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Số vật liệu: 1.4550.
  • Tên thép: X6CrNiNb18-10.
  • Thường được đối chiếu với AISI 347 và UNS S34700.
  • Crom: 17–19%.
  • Niken: 9–12%.
  • Có bổ sung Niobi (Nb) để ổn định Carbon.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn liên hạt tốt.
  • Khả năng hàn tốt trong điều kiện quy trình phù hợp.
  • Độ dẻo và độ dai tốt.
  • Phù hợp với môi trường nhiệt độ cao.
  • Có khả năng chống oxy hóa và duy trì cơ tính trong điều kiện nhiệt phù hợp.

Theo dữ liệu kỹ thuật của Metalcor, vật liệu có giới hạn chảy tối thiểu khoảng 205 MPa, độ bền kéo khoảng 510–740 MPa và độ giãn dài tối thiểu khoảng 40% đối với một số trạng thái sản phẩm.

X6CrNiNb18-10 có đặc tính chống ăn mòn liên hạt tốt ngay cả sau khi hàn trong các điều kiện được tiêu chuẩn quy định. Một số dữ liệu EN cũng ghi nhận khả năng chống ăn mòn liên hạt của vật liệu trong trạng thái cung cấp và trạng thái hàn.

4. Ứng dụng của Inox X6CrNiNb18-10

Nhờ khả năng chống ăn mòn, ổn định nhiệt và chống ăn mòn liên hạt, Inox X6CrNiNb18-10 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị công nghiệp hóa chất.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Đường ống và phụ kiện chịu ăn mòn.
  • Thiết bị áp lực.
  • Thiết bị nhà máy điện.
  • Thiết bị năng lượng.
  • Thiết bị và kết cấu trong ngành hóa dầu.
  • Thiết bị xử lý nhiệt.
  • Ống trao đổi nhiệt.
  • Các bộ phận hàn yêu cầu khả năng chống ăn mòn liên hạt.
  • Thiết bị trong ngành điện hạt nhân.
  • Thiết bị chế tạo máy và công nghiệp nặng.

Walzwerke Einsal liệt kê X6CrNiNb18-10 cho xây dựng nhà máy, chế tạo thiết bị, cơ khí, nhà máy điện, công nghệ năng lượng và công nghiệp hạt nhân.

Alleima cũng sử dụng loại thép ổn định bằng Niobi tương ứng 1.4550/AISI 347 cho các ứng dụng như ống quá nhiệt trong nhà máy điện hơi nước, ống làm mát trong bộ chuyển đổi amoniac và ống lò trong nhà máy lọc dầu.

5. Quy cách và thành phần Inox X6CrNiNb18-10

Quy cách phổ biến

Inox X6CrNiNb18-10 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox X6CrNiNb18-10.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Ống inox.
  • Ống đúc và ống hàn.
  • Phụ kiện đường ống.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Metalcor ghi nhận 1.4550/AISI 347 có thể cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống, phụ kiện, sản phẩm rèn/đúc và chi tiết gia công.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,08
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) 9,00 – 12,00
Niobi (Nb) 10 × C – 1,00
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được đối chiếu theo dữ liệu EN 10088 cho X6CrNiNb18-10/1.4550.

Khi đặt hàng nên ghi rõ X6CrNiNb18-10 – 1.4550 – AISI 347 – UNS S34700 cùng tiêu chuẩn sản phẩm và trạng thái cung cấp. Điều này giúp hạn chế nhầm lẫn với X6CrNiTi18-10/1.4541 (AISI 321), là mác Austenitic ổn định bằng Titan thay vì Niobi.

6. Mua Inox X6CrNiNb18-10 ở đâu?

Khi mua Inox X6CrNiNb18-10, cần xác định rõ số vật liệu 1.4550, tiêu chuẩn EN, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và trạng thái dung dịch hóa.

Đối với các ứng dụng hàn, hóa chất, thực phẩm, năng lượng hoặc nhiệt độ cao, nên xác định rõ yêu cầu về chống ăn mòn liên hạt, nhiệt độ làm việc, cơ tính và môi trường sử dụng trước khi đặt hàng.

X6CrNiNb18-10 thường được đối chiếu với AISI 347, UNS S34700 và SS 2338. Đây là thép Austenitic ổn định bằng Niobi, có đặc tính chống ăn mòn liên hạt tốt và được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị công nghiệp, hóa chất, năng lượng và đường ống.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, số vật liệu 1.4550, thành phần hóa học, quy cách và trạng thái cung cấp trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo