Báo Giá Inox X2CrNiMoN17-3-3 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X2CrNiMoN17-3-3 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo-N, thuộc nhóm inox hợp kim cao có khả năng chống ăn mòn tốt. Mác thép này chứa khoảng 16,5–18,5% Crom, 2,5–3,5% Molypden và 2,5–3,5% Niken, đồng thời được bổ sung Nitơ nhằm cải thiện cơ tính và khả năng chống ăn mòn cục bộ. Vật liệu phù hợp với các thiết bị công nghiệp, hóa chất, môi trường chứa Chloride và những ứng dụng yêu cầu độ bền kết hợp với khả năng chống ăn mòn cao.

1. Inox X2CrNiMoN17-3-3 là gì?

Inox X2CrNiMoN17-3-3 là thép không gỉ Austenitic hợp kim Cr-Ni-Mo-N theo hệ thống ký hiệu EN. Trong tên mác, số 17 biểu thị hàm lượng Crom danh nghĩa khoảng 17%, số 3 thứ nhất biểu thị Niken khoảng 3% và số 3 tiếp theo biểu thị Molypden khoảng 3%. Chữ N cho biết vật liệu được hợp kim hóa bằng Nitơ.

Vật liệu có hàm lượng Carbon thấp, giúp hạn chế nguy cơ nhạy cảm hóa trong điều kiện gia nhiệt phù hợp. Molypden và Nitơ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe, trong khi Niken giúp duy trì cấu trúc Austenitic.

X2CrNiMoN17-3-3 có tính không từ tính hoặc từ tính rất thấp ở trạng thái Austenitic thông thường. Vật liệu có độ dẻo tốt, khả năng tạo hình và hàn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

Khi lựa chọn vật liệu thay thế, không nên chỉ dựa vào tên gọi tương đương. Cần kiểm tra chính xác Werkstoffnummer, tiêu chuẩn EN, thành phần hóa học, cơ tính và MTC/COA của sản phẩm.

2. Báo giá Inox X2CrNiMoN17-3-3 mới nhất

Giá Inox X2CrNiMoN17-3-3 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X2CrNiMoN17-3-3

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X2CrNiMoN17-3-3 tấm 320.000 – 560.000 VNĐ/kg
Inox X2CrNiMoN17-3-3 cuộn 315.000 – 550.000 VNĐ/kg
Inox X2CrNiMoN17-3-3 láp tròn đặc 350.000 – 600.000 VNĐ/kg
Inox X2CrNiMoN17-3-3 thanh vuông 345.000 – 590.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox X2CrNiMoN17-3-3 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần Cr-Ni-Mo-N và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox X2CrNiMoN17-3-3

Inox X2CrNiMoN17-3-3 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Có hàm lượng Crom khoảng 16,5–18,5%.
  • Niken khoảng 2,5–3,5%.
  • Molypden khoảng 2,5–3,5%.
  • Có bổ sung Nitơ.
  • Carbon thấp.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe được cải thiện nhờ Mo và N.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
  • Có khả năng hàn phù hợp.
  • Tính từ thấp ở trạng thái Austenitic.
  • Phù hợp với môi trường công nghiệp và hóa chất có tính ăn mòn.

Sự kết hợp giữa Cr, Mo và N giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn nhiều mác inox Cr-Ni thông thường. Molypden đặc biệt hữu ích trong các môi trường có Chloride, trong khi Nitơ vừa hỗ trợ khả năng chống ăn mòn vừa góp phần tăng độ bền của thép.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ Chloride, pH, trạng thái bề mặt, phương pháp hàn và điều kiện vận hành. Vì vậy, cần đánh giá môi trường cụ thể trước khi lựa chọn vật liệu cho thiết bị hóa chất hoặc nước biển.

4. Ứng dụng của Inox X2CrNiMoN17-3-3

Nhờ khả năng chống ăn mòn và cơ tính tốt, Inox X2CrNiMoN17-3-3 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị hóa chất.
  • Bồn chứa và đường ống công nghiệp.
  • Thiết bị xử lý nước.
  • Thiết bị làm việc trong môi trường Chloride.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị dầu khí và hóa dầu.
  • Bơm, van và phụ kiện đường ống.
  • Kết cấu công nghiệp chịu ăn mòn.
  • Thiết bị hàng hải trong điều kiện phù hợp.
  • Các chi tiết yêu cầu độ bền và chống ăn mòn cao.

Vật liệu đặc biệt phù hợp với các thiết bị mà inox Austenitic thông thường có thể gặp giới hạn về ăn mòn rỗ hoặc ăn mòn khe.

Đối với môi trường nước biển hoặc hóa chất có nồng độ Chloride cao, cần kết hợp đánh giá thành phần môi trường với nhiệt độ và điều kiện ứng suất. Trong các trường hợp khắc nghiệt hơn, có thể cần cân nhắc inox Duplex hoặc Super Duplex có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

5. Quy cách và thành phần Inox X2CrNiMoN17-3-3

Quy cách phổ biến

Inox X2CrNiMoN17-3-3 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm:

  • Tấm Inox X2CrNiMoN17-3-3.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Ống inox.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Đối với bồn chứa, đường ống và thiết bị công nghiệp, tấm, ống và các sản phẩm rèn thường được lựa chọn dựa trên thiết kế và tiêu chuẩn chế tạo.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,03%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Phốt pho (P) ≤ 0,045%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 16,50 – 18,50%
Niken (Ni) 2,50 – 3,50%
Molypden (Mo) 2,50 – 3,50%
Nitơ (N) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn EN áp dụng và MTC/COA của từng sản phẩm. Đặc biệt, hàm lượng Nitơ là thành phần quan trọng của X2CrNiMoN17-3-3 và cần được xác nhận khi đặt hàng.

Khi mua vật liệu nên ghi đầy đủ X2CrNiMoN17-3-3 – tiêu chuẩn EN – quy cách – trạng thái cung cấp để tránh nhầm với các mác Austenitic Cr-Ni-Mo khác có thành phần gần nhau.

6. Mua Inox X2CrNiMoN17-3-3 ở đâu?

Khi mua Inox X2CrNiMoN17-3-3, cần xác định rõ ký hiệu mác thép, tiêu chuẩn EN, quy cách, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.

Đối với các ứng dụng trong hóa chất, xử lý nước, dầu khí, thực phẩm hoặc môi trường Chloride, cần cung cấp cho nhà cung cấp các yêu cầu về nhiệt độ, môi trường ăn mòn và cơ tính để lựa chọn đúng trạng thái vật liệu.

Không nên thay thế X2CrNiMoN17-3-3 bằng một mác inox khác chỉ dựa trên hàm lượng Cr hoặc Mo. Cần đối chiếu đầy đủ Cr, Ni, Mo, N, C, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi sử dụng.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học và quy cách sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.

Inox X2CrNiMoN17-3-3 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo-N, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng chống ăn mòn cục bộ được cải thiện nhờ Molypden và Nitơ. Vật liệu phù hợp với thiết bị hóa chất, xử lý nước, dầu khí, bồn chứa, đường ống, bơm, van và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo