Báo Giá Inox X9CrMnCuNB17-8-3 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X9CrMnCuNB17-8-3 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4597 và thường được đối chiếu với AISI 204Cu, UNS S20430. Vật liệu thuộc nhóm inox Cr-Mn-Ni-Cu-N, được bổ sung Đồng, Nitơ và một lượng nhỏ Bo nhằm cải thiện độ bền, khả năng tạo hình và khả năng chống ăn mòn. Theo BSSA, X9CrMnCuNB17-8-3 có Cr 16–18%, Mn 6,5–8,5%, N 0,15–0,30%, Cu 2,00–3,50% và B 0,0005–0,0050%.

1. Inox X9CrMnCuNB17-8-3 là gì?

Inox X9CrMnCuNB17-8-3 là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, thuộc nhóm thép không gỉ có hàm lượng Mangan tương đối cao và được hợp kim hóa bằng Crom, Niken, Đồng, Nitơ và Bo. Số vật liệu của mác thép là 1.4597. Một số bảng vật liệu quốc tế liên hệ mác này với AISI 204Cu và UNS S20430.

Điểm đáng chú ý của X9CrMnCuNB17-8-3 là sự kết hợp giữa Mn, Cu và N. Mangan giúp ổn định cấu trúc Austenitic và giảm nhu cầu sử dụng Niken, trong khi Nitơ góp phần tăng giới hạn chảy và độ bền. Đồng hỗ trợ khả năng tạo hình và chống ăn mòn trong những môi trường phù hợp.

Theo BSSA, X9CrMnCuNB17-8-3 có số vật liệu 1.4597 và thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic trong EN 10088-2. Vật liệu có cấu trúc Austenitic nên thông thường không từ tính ở trạng thái ủ, đồng thời có khả năng tạo hình và hàn phù hợp.

Không nên xem X9CrMnCuNB17-8-3 là bản sao hoàn toàn của inox 304 hoặc 316. Khi thay thế vật liệu cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn, thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính.

2. Báo giá Inox X9CrMnCuNB17-8-3 mới nhất

Giá Inox X9CrMnCuNB17-8-3 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn EN, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X9CrMnCuNB17-8-3

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X9CrMnCuNB17-8-3 tấm 270.000 – 480.000 VNĐ/kg
Inox X9CrMnCuNB17-8-3 cuộn 265.000 – 470.000 VNĐ/kg
Inox X9CrMnCuNB17-8-3 láp tròn đặc 295.000 – 520.000 VNĐ/kg
Inox X9CrMnCuNB17-8-3 thanh vuông 290.000 – 510.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng mua, xuất xứ châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox X9CrMnCuNB17-8-3 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu 1.4597, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.

3. Đặc điểm của Inox X9CrMnCuNB17-8-3

Inox X9CrMnCuNB17-8-3 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Số vật liệu: 1.4597.
  • Thường được đối chiếu với AISI 204Cu và UNS S20430.
  • Crom: 16–18%.
  • Mangan: 6,5–8,5%.
  • Nitơ: 0,15–0,30%.
  • Đồng: 2,00–3,50%.
  • Bo: 0,0005–0,0050%.
  • Có độ bền cơ học tương đối cao.
  • Khả năng tạo hình tốt.
  • Khả năng hàn phù hợp.
  • Thường không từ tính ở trạng thái ủ.
  • Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng theo cơ chế Martensitic.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong các môi trường phù hợp.

Hàm lượng Nitơ là một yếu tố quan trọng giúp tăng độ bền của X9CrMnCuNB17-8-3 mà vẫn duy trì đặc tính Austenitic. Đồng góp phần cải thiện khả năng tạo hình và một số đặc tính chống ăn mòn.

Theo các dữ liệu kỹ thuật được công bố, vật liệu có thể đạt giới hạn chảy và độ bền kéo tương đối cao đồng thời duy trì độ giãn dài tốt. Tuy nhiên, cơ tính thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm, chiều dày và trạng thái cung cấp.

4. Ứng dụng của Inox X9CrMnCuNB17-8-3

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng tạo hình và chống ăn mòn, Inox X9CrMnCuNB17-8-3 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị công nghiệp.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Bồn chứa và đường ống.
  • Thiết bị hóa chất trong môi trường phù hợp.
  • Kết cấu và chi tiết cơ khí.
  • Thiết bị gia dụng.
  • Linh kiện ngành vận tải.
  • Thiết bị năng lượng.
  • Chi tiết yêu cầu độ bền cao.
  • Các sản phẩm cần khả năng tạo hình và hàn tốt.

Vật liệu được liệt kê trong các nguồn kỹ thuật cho các ứng dụng thuộc cơ khí chế tạo, thực phẩm, năng lượng, vận tải và thiết bị công nghiệp.

Đối với môi trường nước biển, Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá cụ thể điều kiện làm việc thay vì mặc định X9CrMnCuNB17-8-3 có thể thay thế inox 316 hoặc các mác inox chống ăn mòn cao hơn.

5. Quy cách và thành phần Inox X9CrMnCuNB17-8-3

Quy cách phổ biến

Inox X9CrMnCuNB17-8-3 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox X9CrMnCuNB17-8-3.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Ống inox.
  • Dây inox.
  • Phôi gia công.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Dạng sản phẩm và quy cách cụ thể cần được xác định theo tiêu chuẩn EN, kích thước và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,10
Silicon (Si) ≤ 2,00
Mangan (Mn) 6,50 – 8,50
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 16,00 – 18,00
Niken (Ni) khoảng 2,00
Đồng (Cu) 2,00 – 3,50
Nitơ (N) 0,15 – 0,30
Bo (B) 0,0005 – 0,0050
Sắt (Fe) Còn lại

Các giới hạn trên được đối chiếu với bảng thành phần của EN 10088-2 do BSSA công bố. Theo nguồn này, X9CrMnCuNB17-8-3 có Cr 16–18%, Mn 6,5–8,5%, N 0,15–0,30%, Cu 2,00–3,50% và B 0,0005–0,0050%.

Khi đặt hàng nên ghi đầy đủ X9CrMnCuNB17-8-3 – 1.4597 – EN 10088 cùng quy cách và trạng thái cung cấp để tránh nhầm với các mác Austenitic Cr-Mn khác.

6. Mua Inox X9CrMnCuNB17-8-3 ở đâu?

Khi mua Inox X9CrMnCuNB17-8-3, cần xác định rõ số vật liệu 1.4597, tiêu chuẩn EN, dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.

Một số bảng vật liệu đối chiếu X9CrMnCuNB17-8-3 với AISI 204Cu và UNS S20430. Tuy nhiên, các mác này thuộc những hệ tiêu chuẩn khác nhau nên cần kiểm tra thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật trước khi sử dụng thay thế.

Đối với các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, khả năng tạo hình, hàn hoặc chống ăn mòn, nên xác định rõ môi trường làm việc, tải trọng, nhiệt độ và yêu cầu cơ tính trước khi đặt hàng.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, số vật liệu 1.4597, tiêu chuẩn EN, thành phần hóa học và quy cách sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.

Inox X9CrMnCuNB17-8-3 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-Cu-N có số vật liệu 1.4597, nổi bật với sự kết hợp giữa độ bền, khả năng tạo hình, khả năng hàn và chống ăn mòn. Đây là vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp, thực phẩm, cơ khí, năng lượng và vận tải khi yêu cầu kỹ thuật phù hợp.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo