Báo Giá Inox 1.4435 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1.4435 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo theo tiêu chuẩn EN, thường được ký hiệu là X2CrNiMo18-14-3. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 17–19%, Niken 12,5–15% và Molypden 2,5–3,0%, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao và khả năng hàn tốt. Inox 1.4435 thường được sử dụng trong thiết bị hóa chất, dược phẩm, thực phẩm, y tế và các hệ thống yêu cầu vật liệu có độ sạch cao.
1. Inox 1.4435 là gì?
Inox 1.4435 là số vật liệu theo EN của thép không gỉ Austenitic X2CrNiMo18-14-3. Đây là mác inox Cr-Ni-Mo có hàm lượng Carbon thấp, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn sau hàn và phù hợp với các kết cấu, thiết bị có yêu cầu gia công hàn.
Theo các bảng thành phần của EN 10088, X2CrNiMo18-14-3 có Carbon tối đa khoảng 0,030%, Crom 17–19%, Niken 12,5–15% và Molypden 2,5–3,0%. Thành phần Cr-Ni-Mo giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều mác inox Austenitic Cr-Ni thông thường.
Inox 1.4435 là vật liệu không từ tính hoặc từ tính rất thấp ở trạng thái ủ, có độ dẻo cao và khả năng tạo hình tốt. Vật liệu không thể tăng độ cứng đáng kể bằng phương pháp tôi như inox Martensitic; cơ tính chủ yếu được điều chỉnh thông qua trạng thái gia công nguội.
1.4435 thường được so sánh với 316L, UNS S31603 và X2CrNiMo17-12-2/1.4404, nhưng hàm lượng Ni và Mo của 1.4435 cao hơn 1.4404. Vì vậy, không nên mặc định các mác này hoàn toàn tương đương; cần kiểm tra tiêu chuẩn và MTC/COA trước khi thay thế.
2. Báo giá Inox 1.4435 mới nhất
Giá Inox 1.4435 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn EN, bề mặt hoàn thiện, trạng thái gia công, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 1.4435
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1.4435 tấm | 285.000 – 500.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4435 cuộn | 280.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4435 láp tròn đặc | 310.000 – 540.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4435 thanh vuông | 305.000 – 530.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng mua, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 1.4435 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu, thành phần hóa học, tiêu chuẩn EN và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox 1.4435
Inox 1.4435 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Số vật liệu: 1.4435.
- Ký hiệu EN: X2CrNiMo18-14-3.
- Carbon thấp, tối đa khoảng 0,030%.
- Crom khoảng 17–19%.
- Niken khoảng 12,5–15%.
- Molypden khoảng 2,5–3,0%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt nhờ hàm lượng Mo tương đối cao.
- Khả năng hàn tốt.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình cao.
- Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng theo cơ chế Martensitic.
- Có thể gia công nguội để tăng cơ tính.
- Có khả năng đánh bóng và hoàn thiện bề mặt tốt.
- Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ sạch và khả năng chống ăn mòn cao.
Hàm lượng Molypden giúp 1.4435 có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ tốt hơn các mác inox Austenitic Cr-Ni không chứa Mo. Hàm lượng Carbon thấp cũng giúp giảm nguy cơ nhạy cảm hóa trong quá trình hàn và gia nhiệt.
Nhờ hàm lượng Niken tương đối cao, 1.4435 duy trì cấu trúc Austenitic ổn định và có độ dẻo tốt. Đây là một trong những lý do vật liệu được sử dụng trong thiết bị hóa chất, dược phẩm và các hệ thống yêu cầu khả năng gia công hàn cao.
4. Ứng dụng của Inox 1.4435
Nhờ khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt, Inox 1.4435 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị dược phẩm.
- Thiết bị sản xuất và lưu trữ hóa chất.
- Bồn chứa và đường ống công nghiệp.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị y tế.
- Thiết bị công nghệ sinh học.
- Bồn phản ứng và thiết bị quy trình.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị xử lý nước.
- Hệ thống đường ống yêu cầu độ sạch cao.
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Các chi tiết cần khả năng chống ăn mòn cao.
Inox 1.4435 đặc biệt phù hợp với những ứng dụng yêu cầu kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn, độ sạch bề mặt và độ ổn định hóa học.
Trong ngành dược phẩm và thực phẩm, việc lựa chọn 1.4435 thường đi kèm yêu cầu kiểm soát độ nhám, đánh bóng, vệ sinh bề mặt và tiêu chuẩn sản xuất. Vì vậy, ngoài mác thép cần xác định rõ yêu cầu bề mặt và chứng chỉ vật liệu.
5. Quy cách và thành phần Inox 1.4435
Quy cách phổ biến
Inox 1.4435 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 1.4435.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Phụ kiện đường ống.
- Sản phẩm gia công CNC.
- Sản phẩm chế tạo theo bản vẽ.
Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm EN, phương pháp sản xuất và nhà cung cấp.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | 17,00 – 19,00 |
| Niken (Ni) | 12,50 – 15,00 |
| Molypden (Mo) | 2,50 – 3,00 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,11 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên là giá trị tham khảo cho X2CrNiMo18-14-3/1.4435. Khi đặt hàng cần kiểm tra MTC/COA vì giới hạn thành phần có thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm và dạng cung cấp.
Nên ghi rõ 1.4435 – X2CrNiMo18-14-3 – EN 10088 cùng quy cách, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt để tránh nhầm với 1.4404/X2CrNiMo17-12-2, là mác inox 316L phổ biến có hàm lượng Ni và Mo thấp hơn.
6. Mua Inox 1.4435 ở đâu?
Khi mua Inox 1.4435, cần xác định rõ số vật liệu 1.4435, ký hiệu X2CrNiMo18-14-3, tiêu chuẩn EN, quy cách, bề mặt và trạng thái cung cấp.
Đối với thiết bị dược phẩm, thực phẩm, hóa chất hoặc y tế, nên xác định thêm yêu cầu về độ nhám bề mặt, khả năng đánh bóng, tiêu chuẩn vệ sinh, khả năng hàn và chứng chỉ vật liệu.
Inox 1.4435 thường được so sánh với 316L/UNS S31603 và 1.4404, nhưng không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên tên thương mại. Cần đối chiếu thành phần Cr-Ni-Mo, yêu cầu cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi sử dụng.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn EN, thành phần hóa học, quy cách và chất lượng bề mặt trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox 1.4435 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo có Carbon thấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn, độ dẻo và khả năng gia công bề mặt tốt. Vật liệu phù hợp với thiết bị dược phẩm, hóa chất, thực phẩm, y tế, đường ống và các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ sạch cao.
Tham khảo vật liệu:
