Báo Giá Inox 1.4369 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1.4369 là mác thép không gỉ austenitic hợp kim Cr-Ni-Mn-N, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định trong môi trường công nghiệp. Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp đặc và nhiều quy cách gia công khác. Khi lựa chọn Inox 1.4369, cần kiểm tra chính xác mã vật liệu, tiêu chuẩn và chứng chỉ chất lượng để đảm bảo phù hợp với yêu cầu sử dụng.

1. Inox 1.4369 là gì?

Inox 1.4369 là mã vật liệu theo hệ thống Werkstoff của châu Âu, thường được biết đến với ký hiệu X11CrNiMnN19-8-6. Đây là thép không gỉ austenitic có thành phần Chromium, Nickel, Manganese và Nitrogen, giúp cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.

Một số đặc điểm cơ bản của Inox 1.4369:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ austenitic.
  • Có độ bền cơ học tương đối cao.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
  • Hàm lượng Mangan và Nitrogen góp phần ổn định cấu trúc austenitic.
  • Có tính không từ tính trong điều kiện sử dụng phù hợp.
  • Có thể gia công thành nhiều dạng sản phẩm.

Khi mua Inox 1.4369, nên đối chiếu đầy đủ mã 1.4369 – X11CrNiMnN19-8-6, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu để tránh nhầm lẫn với các mác inox khác.

2. Báo giá Inox 1.4369 mới nhất

Giá Inox 1.4369 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, trạng thái vật liệu, số lượng và nguồn gốc. Dưới đây là mức giá tham khảo để khách hàng dự toán chi phí.

Giá tham khảo Inox 1.4369

Sản phẩm Quy cách tham khảo Giá tham khảo
Inox 1.4369 tấm Độ dày đa dạng 320.000 – 550.000 VNĐ/kg
Inox 1.4369 cuộn Khổ và độ dày theo yêu cầu 315.000 – 540.000 VNĐ/kg
Inox 1.4369 láp tròn đặc Phi đa dạng 340.000 – 580.000 VNĐ/kg
Inox 1.4369 thanh vuông Kích thước theo yêu cầu 335.000 – 570.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, tiêu chuẩn, độ dày, xử lý bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu báo giá cụ thể kèm CO/CQ hoặc MTC/COA.

3. Đặc điểm của Inox 1.4369

Inox 1.4369 nổi bật nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và cấu trúc austenitic ổn định.

Các đặc điểm đáng chú ý gồm:

  • Độ bền tốt: Nitrogen góp phần làm tăng độ bền của vật liệu.
  • Chống ăn mòn: Chromium tạo lớp màng bảo vệ giúp hạn chế quá trình oxy hóa.
  • Không từ tính: Cấu trúc austenitic giúp vật liệu có tính không từ tính trong điều kiện phù hợp.
  • Độ dẻo tốt: Có thể thực hiện nhiều phương pháp tạo hình và gia công.
  • Khả năng làm việc ổn định: Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
  • Khả năng gia công đa dạng: Có thể sản xuất thành tấm, thanh, láp và các chi tiết theo yêu cầu.

Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất, ion chloride, trạng thái bề mặt và điều kiện vận hành.

4. Ứng dụng của Inox 1.4369

Nhờ độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn, Inox 1.4369 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí và công nghiệp như:

  • Chế tạo chi tiết máy có yêu cầu độ bền cao.
  • Sản xuất thiết bị và kết cấu công nghiệp.
  • Linh kiện yêu cầu vật liệu không từ tính.
  • Thiết bị và chi tiết trong ngành hóa chất.
  • Các bộ phận làm việc trong môi trường có tính ăn mòn.
  • Thiết bị phục vụ ngành năng lượng.
  • Sản phẩm cơ khí gia công theo bản vẽ.
  • Các chi tiết và linh kiện công nghiệp chuyên dụng.

Trong môi trường hóa chất mạnh hoặc có nồng độ chloride cao, cần đánh giá điều kiện sử dụng cụ thể trước khi lựa chọn Inox 1.4369 để đảm bảo tuổi thọ sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần Inox 1.4369

Quy cách phổ biến

Inox 1.4369 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 1.4369.
  • Cuộn Inox 1.4369.
  • Láp tròn đặc, thanh tròn.
  • Thanh vuông, thanh chữ nhật.
  • Ống và phụ kiện.
  • Chi tiết cắt theo kích thước hoặc bản vẽ.

Kích thước, độ dày, chiều dài và trạng thái cung cấp có thể được lựa chọn tùy theo yêu cầu của từng đơn hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) 0,07 – 0,15%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Manganese (Mn) 5,00 – 7,50%
Phosphorus (P) ≤ 0,030%
Sulfur (S) ≤ 0,015%
Chromium (Cr) 17,50 – 19,50%
Nickel (Ni) 6,50 – 8,50%
Nitrogen (N) 0,20 – 0,30%
Iron (Fe) Phần còn lại

Thành phần hóa học trên mang tính tham khảo. Khi mua hàng, cần kiểm tra MTC/COA của từng lô để xác nhận chính xác thành phần, cơ tính và tiêu chuẩn vật liệu.

6. Mua Inox 1.4369 ở đâu?

Khi mua Inox 1.4369, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mã 1.4369 – X11CrNiMnN19-8-6, đúng quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật. Trước khi đặt hàng cần xác nhận rõ dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt, trạng thái vật liệu và số lượng.

Đối với các đơn hàng phục vụ sản xuất công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để kiểm tra nguồn gốc và chất lượng. Việc đối chiếu chính xác mã vật liệu giúp hạn chế nhầm lẫn giữa Inox 1.4369 và các mác thép không gỉ có thành phần hoặc ứng dụng tương tự.

Inox 1.4369 là vật liệu austenitic có độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn và tính không từ tính phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp chuyên dụng. Lựa chọn đúng tiêu chuẩn, quy cách và điều kiện sử dụng sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tuổi thọ sản phẩm.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo