Báo Giá Inox 1.4376 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1.4376 là mã vật liệu thép không gỉ được sử dụng trong các lĩnh vực cơ khí, chế tạo và công nghiệp. Vật liệu được quan tâm nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính gia công phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật. Inox 1.4376 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông và các sản phẩm gia công theo bản vẽ. Khi mua hàng, nên kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu, xuất xứ và chứng chỉ MTC/COA để đảm bảo đúng chủng loại.

1. Inox 1.4376 là gì?

Inox 1.4376 là một mã số vật liệu thuộc hệ thống ký hiệu thép của châu Âu EN. Đây là loại thép không gỉ được sử dụng trong những ứng dụng yêu cầu vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn nhất định.

Tính chất của Inox 1.4376 phụ thuộc vào thành phần hóa học, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản phẩm. Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu cho một ứng dụng cụ thể, cần đối chiếu thông tin kỹ thuật của đúng lô hàng thay vì chỉ dựa vào mã số 1.4376.

Inox 1.4376 có thể được gia công thành nhiều dạng sản phẩm khác nhau phục vụ chế tạo máy, kết cấu và các chi tiết công nghiệp. MTC/COA là tài liệu quan trọng để xác nhận thành phần và tiêu chuẩn vật liệu.

2. Báo giá Inox 1.4376 mới nhất

Giá Inox 1.4376 thay đổi tùy thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo:

Giá tham khảo Inox 1.4376

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 1.4376 tấm 85.000 – 125.000 VNĐ/kg
Inox 1.4376 cuộn 83.000 – 120.000 VNĐ/kg
Inox 1.4376 láp tròn đặc 88.000 – 130.000 VNĐ/kg
Inox 1.4376 thanh vuông 90.000 – 135.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý nhiệt, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua, nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu. Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu báo giá kèm CO/CQ và MTC/COA.

3. Đặc điểm của Inox 1.4376

Inox 1.4376 có một số đặc điểm đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường sử dụng.
  • Có độ bền đáp ứng các yêu cầu cơ khí nhất định.
  • Có thể sản xuất dưới nhiều dạng quy cách khác nhau.
  • Phù hợp cho các quá trình gia công cơ khí theo yêu cầu.
  • Có thể sử dụng trong môi trường công nghiệp cần vật liệu thép không gỉ.
  • Tính chất cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp.

Khi sử dụng Inox 1.4376 trong môi trường hóa chất, nhiệt độ cao hoặc có hàm lượng clorua lớn, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc để lựa chọn vật liệu phù hợp. Đặc biệt, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi đưa vào các công trình yêu cầu kỹ thuật cao.

4. Ứng dụng của Inox 1.4376

Tùy theo dạng sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật, Inox 1.4376 có thể được ứng dụng trong:

  • Chế tạo máy và thiết bị công nghiệp.
  • Gia công các chi tiết cơ khí.
  • Sản xuất tấm và thanh inox theo quy cách.
  • Gia công CNC và sản xuất chi tiết theo bản vẽ.
  • Kết cấu và linh kiện trong môi trường có yêu cầu chống ăn mòn.
  • Thiết bị và phụ kiện phục vụ sản xuất công nghiệp.
  • Các sản phẩm cơ khí cần vật liệu thép không gỉ.

Trong từng ứng dụng, cần xác định rõ yêu cầu về độ bền, nhiệt độ, khả năng chống ăn mòn và phương pháp gia công để lựa chọn đúng trạng thái vật liệu.

5. Quy cách và thành phần Inox 1.4376

Quy cách phổ biến

Inox 1.4376 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm inox: nhiều độ dày, chiều rộng và chiều dài khác nhau.
  • Cuộn inox: phù hợp với dây chuyền gia công và sản xuất hàng loạt.
  • Láp tròn đặc: dùng cho trục, bạc và chi tiết máy.
  • Thanh vuông: phục vụ chế tạo cơ khí và kết cấu.
  • Chi tiết gia công: cắt, tiện, phay hoặc CNC theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần hóa học của Inox 1.4376 cần được xác nhận theo tiêu chuẩn EN tương ứng và chứng chỉ của nhà sản xuất. Các nguyên tố thường được kiểm soát gồm:

Thành phần Hàm lượng
Carbon (C) Theo tiêu chuẩn
Silicon (Si) Theo tiêu chuẩn
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn
Chromium (Cr) Theo tiêu chuẩn
Nickel (Ni) Theo tiêu chuẩn
Phosphorus (P) Theo tiêu chuẩn
Sulfur (S) Theo tiêu chuẩn

Đối với các dự án yêu cầu kiểm soát thành phần nghiêm ngặt, nên sử dụng MTC/COA của từng lô hàng để đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật trước khi gia công.

6. Mua Inox 1.4376 ở đâu?

Khi mua Inox 1.4376, khách hàng cần xác nhận rõ mã vật liệu 1.4376, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày và trạng thái cung cấp. Đây là những thông tin quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa các mác thép có hình thức hoặc tên thương mại tương tự.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng quy cách, nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ CO/CQ, MTC/COA. Với đơn hàng số lượng lớn, việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi nhập hàng sẽ giúp đảm bảo sản phẩm phù hợp với yêu cầu của dự án.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo