Báo Giá Inox 1.4537 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1.4537 là mã vật liệu thép không gỉ được sử dụng trong các lĩnh vực cơ khí và công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính gia công. Vật liệu có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông và sản phẩm gia công theo bản vẽ. Việc lựa chọn Inox 1.4537 cần dựa trên tiêu chuẩn vật liệu, điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Khi đặt mua, nên kiểm tra MTC/COA để xác nhận chính xác thành phần và nguồn gốc.

1. Inox 1.4537 là gì?

Inox 1.4537 là mã số vật liệu thuộc hệ thống ký hiệu thép của châu Âu EN. Đây là một loại thép không gỉ được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và cơ khí tùy theo yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, cơ tính và khả năng gia công.

Đặc tính của Inox 1.4537 phụ thuộc vào thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản phẩm và trạng thái cung cấp. Vì vậy, không nên xác định mác thép tương đương chỉ dựa trên mã 1.4537 nếu chưa đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật.

Vật liệu có thể được gia công thành nhiều dạng sản phẩm khác nhau, đáp ứng các nhu cầu chế tạo máy, thiết bị công nghiệp và chi tiết cơ khí. Khi mua hàng, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ MTC/COA để kiểm tra vật liệu.

2. Báo giá Inox 1.4537 mới nhất

Giá Inox 1.4537 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện và số lượng. Bảng dưới đây cung cấp mức giá tham khảo:

Giá tham khảo Inox 1.4537

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 1.4537 tấm 105.000 – 150.000 VNĐ/kg
Inox 1.4537 cuộn 102.000 – 145.000 VNĐ/kg
Inox 1.4537 láp tròn đặc 110.000 – 160.000 VNĐ/kg
Inox 1.4537 thanh vuông 115.000 – 165.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Báo giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý nhiệt, bề mặt, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu. Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA.

3. Đặc điểm của Inox 1.4537

Một số đặc điểm cần quan tâm của Inox 1.4537 gồm:

  • Khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều điều kiện công nghiệp.
  • Có cơ tính đáp ứng các yêu cầu sử dụng nhất định.
  • Có thể cung cấp dưới nhiều dạng quy cách.
  • Có khả năng gia công cơ khí theo yêu cầu.
  • Có thể sử dụng trong chế tạo thiết bị và chi tiết công nghiệp.
  • Tính chất thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và trạng thái vật liệu.

Khả năng chống ăn mòn của vật liệu cần được đánh giá theo môi trường sử dụng cụ thể. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất, ion clorua và điều kiện bề mặt đều có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ của sản phẩm.

4. Ứng dụng của Inox 1.4537

Inox 1.4537 có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực:

  • Chế tạo máy và thiết bị công nghiệp.
  • Gia công chi tiết cơ khí.
  • Sản xuất tấm và thanh inox theo quy cách.
  • Gia công CNC và chi tiết theo bản vẽ.
  • Thiết bị, phụ kiện và kết cấu công nghiệp.
  • Các bộ phận cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn.
  • Sản phẩm cơ khí sản xuất theo yêu cầu riêng.

Trong những môi trường có hóa chất mạnh, nhiệt độ cao hoặc yêu cầu đặc biệt về khả năng chống ăn mòn, cần kiểm tra thông số kỹ thuật của đúng vật liệu trước khi sử dụng.

5. Quy cách và thành phần Inox 1.4537

Quy cách phổ biến

Inox 1.4537 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm inox: cắt theo kích thước và độ dày yêu cầu.
  • Cuộn inox: phù hợp với sản xuất và gia công liên tục.
  • Láp tròn đặc: dùng cho trục, bạc và các chi tiết máy.
  • Thanh vuông: sử dụng trong chế tạo cơ khí và kết cấu.
  • Ống và phụ kiện: phục vụ hệ thống thiết bị công nghiệp.
  • Chi tiết gia công: tiện, phay, cắt hoặc CNC theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần hóa học chính xác của Inox 1.4537 cần được xác nhận theo tiêu chuẩn EN áp dụng và chứng chỉ vật liệu của nhà sản xuất.

Thành phần Hàm lượng
Carbon (C) Theo tiêu chuẩn
Silicon (Si) Theo tiêu chuẩn
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn
Chromium (Cr) Theo tiêu chuẩn
Nickel (Ni) Theo tiêu chuẩn
Molypden (Mo) Theo tiêu chuẩn
Phosphorus (P) Theo tiêu chuẩn
Sulfur (S) Theo tiêu chuẩn

Đối với các công trình yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt, nên đối chiếu thành phần thực tế trên MTC/COA với tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.

6. Mua Inox 1.4537 ở đâu?

Khi mua Inox 1.4537, cần xác nhận rõ mã vật liệu 1.4537, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày và trạng thái cung cấp. Việc xác định chính xác các thông tin này giúp hạn chế nhầm lẫn với những mác thép có ký hiệu gần giống.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng quy cách, nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ CO/CQ, MTC/COA. Với đơn hàng số lượng lớn, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu và thông số kỹ thuật trước khi nhập hàng để đảm bảo phù hợp với yêu cầu của dự án.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo