Báo Giá Inox 1.4547 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1.4547 là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn rất tốt trong môi trường có ion clorua và nhiều môi trường hóa chất khắc nghiệt. Vật liệu thường được biết đến với tên 254 SMO, có hàm lượng Molypden và Nitơ cao nhằm tăng khả năng chống rỗ, ăn mòn kẽ hở. Inox 1.4547 phù hợp cho các hệ thống xử lý nước biển, hóa chất, công nghiệp dầu khí và nhiều thiết bị làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh.

1. Inox 1.4547 là gì?

Inox 1.4547 là mã vật liệu theo tiêu chuẩn EN của thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, thường được đối chiếu với UNS S31254 / 254 SMO. Đây là dòng inox “Super Austenitic” được phát triển để đạt khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều loại inox Austenitic thông dụng.

Thành phần hợp kim của Inox 1.4547 có Cr, Ni và Mo ở mức cao, đồng thời bổ sung Nitơ. Sự kết hợp này giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt, đặc biệt trong môi trường chứa clorua.

Inox 1.4547 thường được lựa chọn khi inox 316L không còn đáp ứng đầy đủ yêu cầu chống ăn mòn. Khi đặt hàng, cần xác nhận mã 1.4547, UNS S31254 hoặc 254 SMO trên chứng chỉ vật liệu để đảm bảo đúng sản phẩm.

2. Báo giá Inox 1.4547 mới nhất

Do thuộc nhóm inox Austenitic hợp kim cao, Inox 1.4547 thường có giá cao hơn đáng kể so với các loại inox thông dụng. Giá phụ thuộc vào quy cách, độ dày, xuất xứ, tiêu chuẩn và số lượng.

Giá tham khảo Inox 1.4547

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 1.4547 tấm 180.000 – 260.000 VNĐ/kg
Inox 1.4547 cuộn 175.000 – 250.000 VNĐ/kg
Inox 1.4547 láp tròn đặc 190.000 – 280.000 VNĐ/kg
Inox 1.4547 thanh vuông 195.000 – 285.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý nhiệt, bề mặt, số lượng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu và biến động giá Nickel, Chromium, Molypden trên thị trường. Khi mua hàng nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA.

3. Đặc điểm của Inox 1.4547

Inox 1.4547 có nhiều đặc tính nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic hợp kim cao.
  • Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở rất tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa clorua cao.
  • Hàm lượng Molypden cao giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Nitơ góp phần nâng cao cơ tính và khả năng chống ăn mòn.
  • Khả năng chống ăn mòn ứng suất tốt trong nhiều môi trường.
  • Có khả năng hàn và tạo hình khi áp dụng đúng quy trình.
  • Phù hợp với môi trường nước biển và hóa chất.

Một ưu điểm quan trọng của Inox 1.4547 là khả năng chống ăn mòn trong môi trường mà các loại inox Austenitic thông thường như 304 hoặc 316L có thể gặp giới hạn.

4. Ứng dụng của Inox 1.4547

Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, Inox 1.4547 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Thiết bị xử lý nước biển và nước mặn.
  • Hệ thống khử muối và xử lý nước.
  • Thiết bị công nghiệp hóa chất.
  • Bồn chứa và đường ống hóa chất.
  • Công nghiệp dầu khí và khí tự nhiên.
  • Thiết bị xử lý khí thải và môi trường.
  • Trao đổi nhiệt và thiết bị truyền nhiệt.
  • Thiết bị sản xuất giấy và bột giấy.
  • Hệ thống làm việc trong môi trường giàu clorua.
  • Các kết cấu và chi tiết yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

Đặc biệt, Inox 1.4547 phù hợp với các ứng dụng có nước biển hoặc dung dịch chứa clorua, nơi yêu cầu khả năng chống rỗ và ăn mòn kẽ hở cao.

5. Quy cách và thành phần Inox 1.4547

Quy cách phổ biến

Inox 1.4547 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm inox 1.4547: dùng cho bồn, thiết bị và kết cấu công nghiệp.
  • Cuộn inox: phục vụ gia công và sản xuất hàng loạt.
  • Láp tròn đặc: dùng chế tạo trục, chi tiết máy và linh kiện.
  • Thanh vuông: phục vụ chế tạo cơ khí.
  • Ống inox: dùng cho hệ thống đường ống và thiết bị xử lý.
  • Phụ kiện inox: co, tê, mặt bích và các chi tiết kết nối.
  • Sản phẩm gia công CNC: sản xuất theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần của Inox 1.4547 thường được kiểm soát ở mức hợp kim cao:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,020%
Silicon (Si) ≤ 0,80%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Chromium (Cr) Khoảng 19,5 – 20,5%
Nickel (Ni) Khoảng 17,5 – 18,5%
Molypden (Mo) Khoảng 6,0 – 6,5%
Nitơ (N) Khoảng 0,18 – 0,22%
Phosphorus (P) ≤ 0,030%
Sulfur (S) ≤ 0,010%

Các giới hạn trên mang tính tham khảo; thành phần chính xác cần được kiểm tra trên MTC/COA của nhà sản xuất và tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng.

6. Mua Inox 1.4547 ở đâu?

Khi mua Inox 1.4547, cần xác nhận rõ mã 1.4547 / UNS S31254 / 254 SMO, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày và tiêu chuẩn áp dụng. Đây là vật liệu có giá trị cao nên việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu là rất quan trọng.

Khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng, cung cấp đầy đủ CO/CQ và MTC/COA. Đối với các dự án xử lý nước biển, hóa chất hoặc dầu khí, cần đối chiếu thành phần hóa học và yêu cầu chống ăn mòn trước khi đặt hàng số lượng lớn.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo