Báo Giá Inox 1.4659 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1.4659 là mã vật liệu thép không gỉ thuộc hệ thống ký hiệu vật liệu châu Âu EN, được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí và công nghiệp theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Vật liệu được quan tâm nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền và khả năng gia công phù hợp với nhiều dạng sản phẩm. Inox 1.4659 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông và sản phẩm gia công theo bản vẽ. Khi lựa chọn vật liệu, cần xác nhận đúng tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu để đảm bảo phù hợp với mục đích sử dụng.
1. Inox 1.4659 là gì?
Inox 1.4659 là mã số vật liệu được sử dụng để nhận diện một cấp thép không gỉ theo hệ thống tiêu chuẩn châu Âu. Tính chất của vật liệu phụ thuộc vào thành phần hóa học, trạng thái cung cấp, phương pháp sản xuất và tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng.
Inox 1.4659 được sử dụng trong những ứng dụng yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn và đáp ứng các yêu cầu cơ học nhất định. Tùy vào dạng sản phẩm, vật liệu có thể được gia công thành tấm, thanh, cuộn hoặc các chi tiết theo bản vẽ.
Do các mã vật liệu gần nhau có thể có thành phần và đặc tính khác biệt, khi mua Inox 1.4659 cần kiểm tra chính xác mã 1.4659, tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ MTC/COA thay vì chỉ dựa trên tên thương mại.
2. Báo giá Inox 1.4659 mới nhất
Giá Inox 1.4659 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện và số lượng đặt hàng. Dưới đây là mức giá tham khảo:
Giá tham khảo Inox 1.4659
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1.4659 tấm | 120.000 – 170.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4659 cuộn | 115.000 – 165.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4659 láp tròn đặc | 125.000 – 180.000 VNĐ/kg |
| Inox 1.4659 thanh vuông | 130.000 – 185.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu. Với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA.
3. Đặc điểm của Inox 1.4659
Một số đặc điểm cần quan tâm khi sử dụng Inox 1.4659:
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Có cơ tính đáp ứng các yêu cầu sử dụng nhất định.
- Có thể được cung cấp dưới nhiều dạng quy cách.
- Phù hợp với các phương pháp gia công cơ khí thích hợp.
- Có thể sử dụng cho các chi tiết và thiết bị công nghiệp.
- Tính chất thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp.
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, cần đánh giá đồng thời môi trường làm việc, nhiệt độ, tác nhân hóa học và yêu cầu cơ học của sản phẩm. Đặc biệt, đối với các ứng dụng có môi trường ăn mòn mạnh, nên kiểm tra dữ liệu kỹ thuật của đúng cấp vật liệu.
4. Ứng dụng của Inox 1.4659
Inox 1.4659 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí và công nghiệp như:
- Chế tạo máy và thiết bị công nghiệp.
- Gia công các chi tiết cơ khí.
- Sản xuất tấm, thanh và các sản phẩm inox theo quy cách.
- Gia công CNC và chi tiết theo bản vẽ.
- Thiết bị và phụ kiện công nghiệp.
- Kết cấu và linh kiện yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
- Các sản phẩm cơ khí sản xuất theo yêu cầu riêng.
Tùy vào điều kiện vận hành, Inox 1.4659 cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn, nhiệt độ làm việc và phương pháp gia công. Việc đối chiếu tiêu chuẩn vật liệu trước khi sản xuất giúp hạn chế sai lệch trong quá trình sử dụng.
5. Quy cách và thành phần Inox 1.4659
Quy cách phổ biến
Inox 1.4659 có thể được cung cấp dưới các dạng:
- Tấm inox: sản xuất với nhiều độ dày và kích thước.
- Cuộn inox: phù hợp với gia công liên tục và sản xuất hàng loạt.
- Láp tròn đặc: dùng cho trục, bạc và các chi tiết cơ khí.
- Thanh vuông: phục vụ chế tạo máy và kết cấu.
- Ống và phụ kiện: sử dụng cho các hệ thống thiết bị phù hợp.
- Chi tiết gia công: cắt, tiện, phay và CNC theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
Thành phần hóa học chính xác của Inox 1.4659 cần được xác nhận theo tiêu chuẩn EN tương ứng và MTC/COA của nhà sản xuất.
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | Theo tiêu chuẩn |
| Silicon (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Chromium (Cr) | Theo tiêu chuẩn |
| Nickel (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Phosphorus (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Sulfur (S) | Theo tiêu chuẩn |
Đối với các dự án yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt, nên sử dụng thành phần hóa học thực tế trên MTC/COA để đối chiếu với tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi gia công.
6. Mua Inox 1.4659 ở đâu?
Khi mua Inox 1.4659, khách hàng cần xác nhận rõ mã vật liệu 1.4659, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày và trạng thái cung cấp. Việc kiểm tra chính xác mã vật liệu giúp hạn chế nhầm lẫn với các cấp inox có ký hiệu gần giống.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng, cung cấp đúng quy cách và đầy đủ CO/CQ, MTC/COA. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc sản phẩm yêu cầu kỹ thuật cao, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi nhập hàng và đưa vào sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
