Đúng, mình thêm “Từ khóa chính trong URL: Có – inox-305” trực tiếp vào bài Inox 305 vừa rồi, giữ nguyên toàn bộ nội dung còn lại.

Báo Giá Inox 305 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox 305
Từ khóa phụ: Inox 305 stainless steel, thép không gỉ 305, SUS 305, AISI 305, UNS S30500, Inox 305 là gì, giá Inox 305
Từ khóa URL: inox-305
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-305/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-305

Inox 305 là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ Crom – Niken, nổi bật với hàm lượng Niken cao hơn nhiều mác inox Austenitic thông dụng. Đặc tính này giúp vật liệu có tốc độ biến cứng khi gia công nguội thấp, khả năng tạo hình sâu tốt và phù hợp với những chi tiết cần biến dạng lớn. Inox 305 thường được lựa chọn trong sản xuất linh kiện điện tử, vỏ thiết bị, chi tiết dập sâu, vỏ chứa và các sản phẩm yêu cầu bề mặt đẹp, độ ổn định kích thước và khả năng chống ăn mòn tốt.

1. Inox 305 là gì?

Inox 305 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni, thường được nhận diện bằng các ký hiệu AISI 305, UNS S30500. Đây là mác thép có hàm lượng Niken cao, giúp vật liệu có độ dẻo tốt và khả năng tạo hình nguội nổi bật.

Điểm nổi bật của thép không gỉ 305 là khả năng tạo hình. Hàm lượng Niken cao làm giảm tốc độ biến cứng khi vật liệu bị biến dạng, nhờ đó Inox 305 có thể chịu được mức độ tạo hình lớn trước khi cần thực hiện ủ trung gian. Đây là lý do vật liệu thường được sử dụng cho các sản phẩm dập sâu, kéo sâu và tạo hình nhiều công đoạn.

Một số ký hiệu thường gặp:

  • AISI 305
  • UNS S30500
  • SAE 30305
  • Inox 305 stainless steel
  • Thép không gỉ 305

Inox 305 thuộc nhóm Austenitic nên có độ dẻo tốt, khả năng chống ăn mòn tương đối cao và độ từ thẩm thấp. Đặc biệt, vật liệu có khả năng duy trì tính từ thấp sau một số quá trình gia công nguội.

So với Inox 304, Inox 305 thường được ưu tiên khi yêu cầu chính là khả năng tạo hình sâu và hạn chế biến cứng, thay vì khả năng gia công cắt gọt.

2. Báo giá Inox 305 mới nhất

Giá Inox 305 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái vật liệu, bề mặt và số lượng đặt hàng. Do Inox 305 có hàm lượng Niken cao, giá thành thường chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động giá Niken trên thị trường.

Giá tham khảo Inox 305

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 305 dạng tấm 95.000 – 145.000 VNĐ/kg
Inox 305 dạng cuộn 95.000 – 140.000 VNĐ/kg
Inox 305 láp tròn đặc 100.000 – 150.000 VNĐ/kg
Inox 305 thanh vuông 105.000 – 155.000 VNĐ/kg

Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải mức giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm và yêu cầu của từng đơn hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Inox 305 gồm:

  • Độ dày và kích thước.
  • Dạng tấm, cuộn, thanh, dây hoặc dải.
  • Dung sai sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn ASTM, ASME hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.
  • Trạng thái ủ hoặc cán nguội.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc…
  • Số lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken, Crom và nguyên liệu thép không gỉ.

Đối với các đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO, CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác UNS S30500, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.

3. Đặc điểm của Inox 305

Khả năng tạo hình sâu rất tốt

Đây là ưu điểm nổi bật nhất của Inox 305. Hàm lượng Niken cao giúp vật liệu có tốc độ biến cứng thấp hơn nhiều loại thép không gỉ Austenitic khác. Nhờ đó, Inox 305 có thể trải qua các công đoạn dập, kéo sâu và tạo hình phức tạp.

Độ dẻo cao

Inox 305 có khả năng kéo dài tốt và phù hợp với các quy trình biến dạng nguội. Độ dẻo cao giúp vật liệu thích hợp cho các sản phẩm cần thay đổi hình dạng đáng kể trong quá trình sản xuất.

Tốc độ biến cứng thấp

So với nhiều inox Austenitic thuộc nhóm 18Cr-8Ni, Inox 305 có tốc độ biến cứng thấp. Đây là một trong những đặc điểm làm nên sự khác biệt của vật liệu và giúp giảm yêu cầu về ủ trung gian trong các quy trình tạo hình nhiều bước.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 305 chứa Crom nên có khả năng hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp và môi trường khí quyển thông thường.

Tuy nhiên, Inox 305 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường hóa chất. Khi làm việc trong môi trường chứa tác nhân ăn mòn mạnh, cần đánh giá cụ thể điều kiện sử dụng.

Tính từ thấp

Một ưu điểm khác của Inox 305 là độ từ thẩm thấp. Hàm lượng Niken cao giúp duy trì cấu trúc Austenitic ổn định và hạn chế sự xuất hiện từ tính sau gia công nguội.

Khả năng hàn

Inox 305 có thể được hàn bằng các phương pháp phù hợp. Tuy nhiên, quy trình hàn cần được lựa chọn dựa trên chiều dày, dạng sản phẩm và yêu cầu của kết cấu.

4. Ứng dụng của Inox 305

Nhờ khả năng tạo hình sâu, độ dẻo cao và tốc độ biến cứng thấp, Inox 305 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất linh kiện và sản phẩm có hình dạng phức tạp.

Sản xuất linh kiện điện tử

Inox 305 được sử dụng cho một số linh kiện điện tử yêu cầu khả năng dập sâu và tính từ thấp như:

  • Vỏ linh kiện.
  • Vỏ bảo vệ.
  • Chi tiết che chắn.
  • Vỏ thiết bị điện tử.
  • Linh kiện dập sâu.

Dập sâu và kéo sâu

Đây là nhóm ứng dụng quan trọng của thép không gỉ 305.

Vật liệu có thể được sử dụng để sản xuất:

  • Vỏ chứa.
  • Cốc và hộp kim loại.
  • Chi tiết dạng sâu.
  • Vỏ thiết bị.
  • Chi tiết tạo hình nhiều công đoạn.

Linh kiện hàng không

Inox 305 có thể được sử dụng trong một số ứng dụng hàng không và công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa độ dẻo, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định.

Thiết bị công nghiệp

Inox 305 có thể dùng cho các chi tiết cần tạo hình nguội nhiều bước trong thiết bị và máy móc công nghiệp.

Vỏ và chi tiết kim loại

Vật liệu phù hợp với những sản phẩm yêu cầu bề mặt tương đối đẹp, khả năng tạo hình tốt và chống ăn mòn.

5. Quy cách và thành phần Inox 305

Quy cách phổ biến

Inox 305 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm:

  • Tấm Inox 305.
  • Cuộn Inox 305.
  • Dải Inox 305.
  • Lá Inox 305.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Dây Inox 305.
  • Rod.
  • Billet.
  • Phôi gia công.

Tùy nhà sản xuất, sản phẩm có thể được cung cấp theo nhiều tiêu chuẩn, kích thước và trạng thái khác nhau.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
C ≤ 0,12%
Si ≤ 0,75%
Mn ≤ 2,00%
Cr 17,00 – 19,00%
Ni 10,50 – 13,00%
P ≤ 0,045%
S ≤ 0,030%
Fe Còn lại

Thành phần trên mang tính tham khảo. Thành phần chính xác cần căn cứ vào tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ của từng lô hàng.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Inox 305 có thể được cung cấp dưới dạng ủ, cán nguội hoặc các trạng thái khác tùy dạng sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật.

Đối với tấm, cuộn và strip, cần quan tâm đến độ dày, chiều rộng, độ phẳng, dung sai và chất lượng bề mặt. Đối với dây hoặc thanh, cần kiểm tra đường kính, độ thẳng, dung sai và trạng thái gia công.

Nếu sản phẩm được sử dụng cho công đoạn dập sâu, nên xác định rõ trạng thái vật liệu trước khi đặt hàng. Thông số cơ tính và độ biến cứng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo hình.

6. Mua Inox 305 ở đâu?

Khi mua Inox 305, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mác AISI 305 / UNS S30500 và có hồ sơ chất lượng rõ ràng.

Trước khi đặt hàng nên xác định:

  • Mác vật liệu.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Dạng sản phẩm.
  • Độ dày và kích thước.
  • Dung sai.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu tạo hình hoặc dập sâu.
  • Số lượng.
  • Xuất xứ.
  • CO, CQ, MTC hoặc COA.

Đặc biệt, nếu mua Inox 305 để dập sâu hoặc tạo hình nhiều công đoạn, cần thông báo rõ mục đích sử dụng cho nhà cung cấp. Việc lựa chọn đúng trạng thái vật liệu có thể giúp quá trình dập ổn định hơn và hạn chế phát sinh lỗi.

Inox 305 là mác thép không gỉ Austenitic nổi bật nhờ hàm lượng Niken cao, khả năng biến cứng thấp và khả năng tạo hình sâu tốt. Vật liệu phù hợp với linh kiện điện tử, chi tiết dập sâu, vỏ thiết bị, sản phẩm tạo hình phức tạp và một số ứng dụng công nghiệp.

Khi cần báo giá Inox 305, nên cung cấp chính xác quy cách, tiêu chuẩn, số lượng và yêu cầu tạo hình để được tư vấn đúng loại vật liệu và nhận mức giá phù hợp.

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo