Báo Giá Inox 317LN Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox 317LN
Từ khóa phụ: Inox 317LN stainless steel, thép không gỉ 317LN, AISI 317LN, UNS S31753, SUS 317LN, EN 1.4434, X2CrNiMoN18-12-4, Inox 317LN là gì, giá Inox 317LN
Từ khóa URL: inox-317ln
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-317ln/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-317ln

Inox 317LN là loại thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo có bổ sung Nitrogen, được phát triển trên nền Inox 317L nhằm cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu được nhận diện phổ biến với UNS S31753, EN 1.4434 và X2CrNiMoN18-12-4. So với 317L, việc bổ sung Nitrogen giúp 317LN có giới hạn chảy cao hơn và tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, đặc biệt trong môi trường có chloride.

1. Inox 317LN là gì?

Inox 317LN thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo-N, là phiên bản Nitrogen thấp Carbon của dòng Inox 317. Đây là vật liệu hợp kim cao được sử dụng trong những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn các mác Austenitic thông dụng như 304 và trong một số điều kiện có ưu thế so với 316L.

Các thông tin nhận diện chính của Inox 317LN:

  • Tên vật liệu: Stainless Steel 317LN.
  • UNS: S31753.
  • EN/Werkstoff: 1.4434.
  • EN designation: X2CrNiMoN18-12-4.
  • JIS: SUS 317LN.
  • Nhóm: Austenitic Stainless Steel.
  • Chromium: khoảng 18–20%.
  • Nickel: khoảng 11–15%.
  • Molybdenum: khoảng 3–4%.
  • Nitrogen: khoảng 0,10–0,22%.
  • Carbon: tối đa khoảng 0,03%.

Chữ L trong 317LN thể hiện hàm lượng Carbon thấp, trong khi N thể hiện việc bổ sung Nitrogen. Sự kết hợp này giúp vật liệu vừa hạn chế nguy cơ nhạy hóa trong quá trình hàn, vừa cải thiện cơ tính.

Molybdenum đóng vai trò quan trọng trong khả năng chống ăn mòn cục bộ, còn Nitrogen giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn rỗ. Theo Industeel, 317LN có khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride tốt hơn 316L trong một số điều kiện.

Inox 317LN vì vậy thường được lựa chọn cho thiết bị hóa chất, hóa dầu, bồn chứa hóa chất và các ứng dụng hàng hải hoặc môi trường chloride.

2. Báo giá Inox 317LN mới nhất

Inox 317LN là vật liệu Austenitic hợp kim cao nên giá thường cao hơn các dòng inox phổ biến như 304 và có thể thay đổi đáng kể theo hàm lượng hợp kim, nguồn gốc và quy cách sản phẩm.

Giá tham khảo Inox 317LN

Quy cách sản phẩm Đơn vị Giá tham khảo
Inox 317LN tấm VNĐ/kg 145.000 – 215.000
Inox 317LN cuộn VNĐ/kg 150.000 – 220.000
Inox 317LN láp tròn đặc VNĐ/kg 160.000 – 235.000
Inox 317LN thanh vuông VNĐ/kg 165.000 – 245.000

Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải giá cố định. Giá thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái xử lý nhiệt, bề mặt, số lượng đặt hàng và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc.

Ngoài ra, giá Nickel, Chromium và Molybdenum trên thị trường nguyên liệu cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành Inox 317LN.

Với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu MTC/COA để xác nhận đúng UNS S31753 và kiểm tra các thành phần quan trọng như Cr, Ni, Mo và N.

3. Đặc điểm của Inox 317LN

Khả năng chống ăn mòn cao

Inox 317LN có hàm lượng Chromium và Molybdenum cao hơn nhiều mác inox Austenitic thông dụng. Sự kết hợp này giúp vật liệu chống lại nhiều dạng ăn mòn trong môi trường hóa chất.

Đặc biệt, 317LN được phát triển cho các môi trường có tính ăn mòn cao và có chloride. Nitrogen còn góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ.

Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe

Molybdenum là thành phần quan trọng giúp tăng khả năng chống pitting corrosion và crevice corrosion.

Nitrogen cũng góp phần nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ. Vì vậy, 317LN có thể được cân nhắc cho các thiết bị làm việc trong môi trường nước muối, chloride hoặc hóa chất có tính ăn mòn cao.

Độ bền cao hơn 317L

Một ưu điểm đáng chú ý của Nitrogen là khả năng tăng cường độ bền của thép Austenitic.

Theo dữ liệu của Jindal Stainless, 317LN có giới hạn chảy tối thiểu khoảng 240 MPa và độ bền kéo tối thiểu khoảng 550 MPa, tùy tiêu chuẩn và trạng thái sản phẩm.

Điều này giúp 317LN phù hợp với những kết cấu vừa yêu cầu khả năng chống ăn mòn vừa cần cơ tính tốt.

Carbon thấp

Hàm lượng Carbon tối đa khoảng 0,03% giúp giảm nguy cơ nhạy hóa trong quá trình hàn và các chu trình nhiệt. Đây là đặc điểm quan trọng khi sử dụng 317LN cho các thiết bị hàn hoặc kết cấu có yêu cầu chống ăn mòn sau gia công.

Cấu trúc Austenitic

Inox 317LN có cấu trúc Austenitic với độ dẻo và độ dai tốt. Nitrogen giúp ổn định cấu trúc Austenitic và đồng thời nâng cao cơ tính.

Vật liệu có thể được gia công tạo hình theo phương pháp phù hợp, tuy nhiên giống các inox Austenitic khác, 317LN có xu hướng hóa bền khi gia công nguội.

Khả năng hàn

Inox 317LN có khả năng hàn tương đối tốt khi áp dụng đúng quy trình. Hàm lượng Carbon thấp giúp giảm nguy cơ nhạy hóa trong vùng ảnh hưởng nhiệt.

Đối với thiết bị hóa chất, bồn áp lực hoặc đường ống công nghiệp, quy trình hàn cần được lựa chọn theo tiêu chuẩn chế tạo và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

4. Ứng dụng của Inox 317LN

Công nghiệp hóa chất

Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng quan trọng của Inox 317LN. Vật liệu có thể được sử dụng cho:

  • Bồn chứa hóa chất.
  • Đường ống công nghệ.
  • Thiết bị phản ứng.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Bơm và van.
  • Phụ kiện đường ống.
  • Thiết bị xử lý hóa chất.

Khả năng chống ăn mòn cao giúp 317LN phù hợp với những môi trường mà inox Austenitic thông thường khó đáp ứng.

Công nghiệp hóa dầu

Inox 317LN có thể được sử dụng trong các hệ thống hóa dầu, nơi thiết bị phải tiếp xúc với hóa chất và môi trường có tính ăn mòn.

Các dạng sản phẩm thường được sử dụng gồm tấm, ống, thanh, mặt bích và chi tiết gia công.

Thiết bị xử lý chloride

Nhờ hàm lượng Mo và N tương đối cao, 317LN có khả năng chống ăn mòn rỗ tốt trong môi trường chứa chloride.

Vật liệu có thể được cân nhắc cho:

  • Hệ thống xử lý nước.
  • Thiết bị nước biển.
  • Bồn chứa dung dịch chloride.
  • Đường ống hóa chất.
  • Thiết bị xử lý nước công nghiệp.

Tuy nhiên, cần đánh giá cụ thể nồng độ chloride, nhiệt độ và điều kiện dòng chảy trước khi lựa chọn vật liệu.

Công nghiệp hàng hải

Trong môi trường biển, chloride là một trong những nguyên nhân gây ăn mòn cục bộ đối với inox. Khả năng chống pitting tốt của 317LN giúp vật liệu có thể được sử dụng trong một số thiết bị hàng hải và hệ thống tiếp xúc với nước biển.

Bồn chứa hóa chất

Tấm Inox 317LN có thể được gia công thành bồn chứa, thiết bị phản ứng hoặc các kết cấu chứa hóa chất khi đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế.

Bộ trao đổi nhiệt

Khả năng chống ăn mòn và cơ tính tốt giúp 317LN phù hợp với một số bộ trao đổi nhiệt trong ngành hóa chất, hóa dầu và các hệ thống công nghiệp.

5. Quy cách và thành phần Inox 317LN

Quy cách phổ biến

Inox 317LN có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 317LN.
  • Cuộn Inox 317LN.
  • Ống Inox 317LN.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh chữ nhật.
  • Dây Inox 317LN.
  • Mặt bích.
  • Phụ kiện đường ống.
  • Chi tiết rèn.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Khi đặt hàng cần ghi rõ mác S31753, tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước, trạng thái và yêu cầu bề mặt.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng
Carbon (C) ≤ 0,030%
Silicon (Si) ≤ 0,75–1,00%
Manganese (Mn) ≤ 2,00%
Chromium (Cr) 18,00 – 20,00%
Nickel (Ni) 11,00 – 15,00%
Molybdenum (Mo) 3,00 – 4,00%
Nitrogen (N) 0,10 – 0,22%
Phosphorus (P) ≤ 0,045%
Sulfur (S) ≤ 0,030%
Iron (Fe) Còn lại

Các giới hạn trên là thành phần tham khảo của UNS S31753. BSSA ghi nhận S31753 với Cr 18–20%, Ni 11–15%, Mo 3–4% và N 0,10–0,22%; một số tiêu chuẩn sản phẩm có thể quy định giới hạn Si hoặc các nguyên tố khác khác nhau.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Tùy dạng sản phẩm, Inox 317LN có thể được cung cấp ở trạng thái:

  • Solution annealed.
  • Cán nóng.
  • Cán nguội.
  • Pickling.
  • Bề mặt No.1.
  • Bề mặt 2B.
  • Bề mặt BA hoặc đánh bóng theo yêu cầu.

Đối với tấm và cuộn cần xác định rõ chiều dày, chiều rộng, chiều dài và bề mặt.

Đối với ống cần xác định đường kính ngoài, chiều dày thành, chiều dài, phương pháp chế tạo và tiêu chuẩn áp dụng.

Với các dự án hóa chất hoặc hàng hải, nên kiểm tra MTC/COA để xác nhận chính xác hàm lượng Mo và N, bởi đây là hai thành phần quan trọng tạo nên đặc tính của 317LN.

6. Mua Inox 317LN ở đâu?

Khi mua Inox 317LN, khách hàng nên xác định chính xác vật liệu là UNS S31753 / EN 1.4434 / X2CrNiMoN18-12-4. Đây là điểm quan trọng vì Inox 317LN có thể dễ bị nhầm với 317, 317L hoặc các mác 317 có bổ sung Nitrogen khác.

Trước khi đặt hàng nên kiểm tra:

  • Mác: Inox 317LN.
  • UNS: S31753.
  • EN: 1.4434.
  • Designation: X2CrNiMoN18-12-4.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Thành phần Cr, Ni, Mo và N.
  • Cơ tính.
  • Trạng thái xử lý nhiệt.
  • Quy cách và dung sai.
  • Bề mặt.
  • MTC/COA.
  • Nguồn gốc xuất xứ.

Đặc biệt, cần phân biệt 317LN với 317L. 317LN có bổ sung Nitrogen, giúp tăng độ bền và cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ; trong khi 317L có hàm lượng Carbon thấp nhưng không được hợp kim hóa Nitrogen ở mức đặc trưng như 317LN.

Inox 317LN là lựa chọn phù hợp cho các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe, cơ tính tốt và khả năng chống nhạy hóa sau hàn. Vật liệu đặc biệt phù hợp với ngành hóa chất, hóa dầu, thiết bị xử lý chloride, hàng hải và các hệ thống công nghiệp có điều kiện ăn mòn khắc nghiệt.

Khi mua số lượng lớn, khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật để nhà cung cấp kiểm tra đúng mác, tiêu chuẩn, quy cách và chứng chỉ vật liệu trước khi báo giá.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo