Báo Giá Inox 310S Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox 310S
Từ khóa phụ: Inox 310S stainless steel, thép không gỉ 310S, AISI 310S, UNS S31008, SUS 310S, EN 1.4845, Inox 310S là gì, giá Inox 310S, Inox 310S chịu nhiệt
Từ khóa URL: inox-310s
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-310s/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-310s
Inox 310S là dòng thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, thuộc nhóm inox 300 series, được phát triển với hàm lượng Chromium và Nickel cao nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở nhiệt độ cao. Vật liệu thường được nhận diện theo AISI 310S, UNS S31008, SUS 310S và EN 1.4845. Theo British Stainless Steel Association, UNS S31008 tương ứng với AISI/SAE 310S; thành phần đặc trưng gồm khoảng 24–26% Cr và 19–22% Ni.
1. Inox 310S là gì?
Inox 310S là thép không gỉ Austenitic Chromium-Nickel chịu nhiệt, trong đó chữ “S” thể hiện phiên bản có hàm lượng Carbon thấp hơn Inox 310 tiêu chuẩn. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các thiết bị phải làm việc ở nhiệt độ cao, đặc biệt là lò công nghiệp, thiết bị nhiệt luyện và các hệ thống xử lý nhiệt.
Thông tin nhận diện cơ bản:
- Tên vật liệu: Stainless Steel 310S.
- AISI: 310S.
- UNS: S31008.
- SAE: 30310S.
- JIS: SUS 310S.
- EN: 1.4845.
- Nhóm: Austenitic Heat-Resistant Stainless Steel.
- Chromium: khoảng 24–26%.
- Nickel: khoảng 19–22%.
- Carbon: tối đa khoảng 0,08%.
Theo BSSA, UNS S31008 có Cr 24–26%, Ni 19–22%, C tối đa 0,08%, Si tối đa 1,50% và Mn tối đa 2,00%. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu.
So với Inox 310, Inox 310S có hàm lượng Carbon thấp hơn. Điều này giúp 310S phù hợp hơn với nhiều ứng dụng chế tạo và hàn, trong khi vẫn duy trì khả năng chịu nhiệt tốt.
Cần phân biệt 310S với 310H. BSSA xác định 310H là UNS S31009, trong khi 310S là UNS S31008. 310H có khoảng Carbon được kiểm soát cao hơn để đáp ứng các yêu cầu nhất định về cơ tính ở nhiệt độ cao.
2. Báo giá Inox 310S mới nhất
Inox 310S thuộc nhóm thép không gỉ chịu nhiệt có hàm lượng Cr-Ni cao nên giá thường cao hơn các mác inox Austenitic phổ biến như 304 hoặc 316. Giá bán thực tế phụ thuộc vào nguồn hàng, quy cách, bề mặt và số lượng đặt mua.
Giá tham khảo Inox 310S
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Inox 310S tấm | VNĐ/kg | 135.000 – 195.000 |
| Inox 310S cuộn | VNĐ/kg | 140.000 – 205.000 |
| Inox 310S láp tròn đặc | VNĐ/kg | 150.000 – 220.000 |
| Inox 310S thanh vuông | VNĐ/kg | 155.000 – 230.000 |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo để lập dự toán, không phải báo giá cố định. Giá Inox 310S có thể thay đổi theo dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu.
Ngoài ra, giá Nickel và Chromium trên thị trường, tỷ giá, chi phí vận chuyển và tình trạng nguồn hàng cũng có thể tác động đến giá thành.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để kiểm tra đúng mác UNS S31008 / AISI 310S, đặc biệt khi vật liệu được sử dụng cho thiết bị chịu nhiệt.
3. Đặc điểm của Inox 310S
Khả năng chịu nhiệt cao
Ưu điểm nổi bật nhất của Inox 310S là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Hàm lượng Chromium khoảng 24–26% giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt, trong khi Nickel khoảng 19–22% giúp ổn định cấu trúc Austenitic.
Outokumpu xếp 310S/1.4845 vào nhóm thép Austenitic dùng cho ứng dụng nhiệt độ cao và ghi nhận khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn ở nhiệt độ cao cùng cơ tính tốt khi nhiệt độ tăng.
Chống oxy hóa tốt
Trong môi trường nhiệt độ cao, vật liệu dễ bị oxy hóa và tạo lớp oxide trên bề mặt. Hàm lượng Chromium cao của 310S giúp tăng khả năng hình thành lớp oxide bảo vệ.
Đây là lý do Inox 310S thường được lựa chọn cho:
- Lò nung.
- Lò nhiệt luyện.
- Lò ủ.
- Buồng đốt.
- Ống bức xạ.
- Khay nhiệt.
- Thiết bị gia nhiệt.
Cấu trúc Austenitic
Inox 310S có cấu trúc Austenitic, mang lại độ dẻo và độ dai tương đối tốt cùng khả năng duy trì cơ tính trong điều kiện nhiệt độ cao.
Vật liệu phù hợp với các chi tiết vừa cần khả năng chịu nhiệt vừa cần gia công, tạo hình hoặc hàn theo yêu cầu thiết kế.
Hàm lượng Cr-Ni cao
Cr và Ni là hai nguyên tố hợp kim quan trọng nhất trong Inox 310S.
- Chromium: tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
- Nickel: ổn định cấu trúc Austenitic và hỗ trợ khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.
So với 304, 310S có hàm lượng Cr và Ni cao hơn đáng kể, nhờ đó phù hợp hơn với các ứng dụng nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 310S có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường nhờ hàm lượng Chromium và Nickel cao.
Tuy nhiên, ưu thế chính của 310S là chịu nhiệt và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Không nên mặc định 310S luôn vượt trội mọi mác inox trong môi trường hóa chất hoặc chloride; cần đánh giá thành phần môi trường cụ thể.
Khả năng hàn
Hàm lượng Carbon thấp của 310S giúp vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng chế tạo và hàn hơn so với 310 có Carbon cao hơn.
Tuy nhiên, đối với các kết cấu làm việc liên tục ở nhiệt độ cao, quy trình hàn và vật liệu hàn cần được lựa chọn theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Cơ tính ở nhiệt độ cao
Inox 310S được sử dụng trong các ứng dụng mà khả năng duy trì cơ tính khi nhiệt độ tăng là yếu tố quan trọng.
Outokumpu công bố 310S/1.4845 trong nhóm vật liệu nhiệt độ cao và đưa ra dữ liệu về độ bền rão theo nhiệt độ, cho thấy vật liệu được thiết kế cho các ứng dụng vượt khoảng 550°C.
4. Ứng dụng của Inox 310S
Lò công nghiệp
Inox 310S được sử dụng rộng rãi trong thiết bị lò nhờ khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Một số sản phẩm gồm:
- Tấm lót lò.
- Giá đỡ trong lò.
- Khay nung.
- Vách lò.
- Tấm chắn nhiệt.
- Chi tiết buồng gia nhiệt.
- Phụ kiện lò công nghiệp.
Thiết bị nhiệt luyện
Trong ngành nhiệt luyện kim loại, 310S có thể được sử dụng cho:
- Lò ủ.
- Lò tôi.
- Lò ram.
- Khay nhiệt luyện.
- Giỏ nhiệt luyện.
- Băng tải lò.
- Giá đỡ sản phẩm.
Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa giúp vật liệu phù hợp với các chu kỳ gia nhiệt thường xuyên.
Ống và bộ phận gia nhiệt
Inox 310S có thể được sử dụng để chế tạo các loại:
- Ống dẫn khí nóng.
- Ống bức xạ.
- Ống trao đổi nhiệt.
- Vỏ bảo vệ bộ phận gia nhiệt.
- Chi tiết lò.
Outokumpu liệt kê các ứng dụng của dòng 310S trong thiết bị lò công nghiệp, thiết bị dầu khí, giỏ nhiệt luyện, bộ trao đổi nhiệt, nồi hơi và các ngành công nghiệp kim loại.
Công nghiệp dầu khí
Một số bộ phận trong hệ thống dầu khí và xử lý nhiệt có thể sử dụng Inox 310S khi yêu cầu về nhiệt độ và khả năng chống oxy hóa phù hợp.
Công nghiệp luyện kim
Inox 310S được ứng dụng trong:
- Lò luyện kim.
- Lò nung thép.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Khay chứa vật liệu.
- Giá đỡ trong lò.
- Chi tiết tiếp xúc với khí nóng.
Công nghiệp xi măng
Một số thiết bị trong ngành xi măng có nhiệt độ vận hành cao có thể sử dụng các loại thép không gỉ chịu nhiệt như 310S tùy vị trí và điều kiện môi trường.
Công nghiệp năng lượng
310S cũng được sử dụng trong một số thiết bị thuộc ngành năng lượng, đặc biệt những vị trí yêu cầu vật liệu Austenitic có khả năng chống oxy hóa và duy trì cơ tính ở nhiệt độ cao.
5. Quy cách và thành phần Inox 310S
Quy cách phổ biến
Inox 310S có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 310S.
- Cuộn Inox 310S.
- Sheet.
- Plate.
- Ống Inox 310S.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh chữ nhật.
- Dây Inox 310S.
- Phụ kiện.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Đối với tấm và cuộn cần xác định rõ chiều dày, chiều rộng, chiều dài và bề mặt.
Đối với láp tròn cần xác định đường kính và chiều dài. Với thanh vuông cần xác định kích thước cạnh, chiều dài và dung sai.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,50% |
| Manganese (Mn) | ≤ 2,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Chromium (Cr) | 24,00 – 26,00% |
| Nickel (Ni) | 19,00 – 22,00% |
| Molybdenum (Mo) | Không quy định chính |
| Iron (Fe) | Còn lại |
Bảng trên tham khảo thành phần của UNS S31008/AISI 310S theo BSSA. Outokumpu cũng nhận diện Inox 310S là EN 1.4845 / ASTM 310S / UNS S31008, với thành phần điển hình khoảng 25,5% Cr và 19,1% Ni trong sản phẩm của hãng.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tùy sản phẩm, Inox 310S có thể được cung cấp ở các dạng:
- Cán nóng.
- Cán nguội.
- Solution annealed.
- Bề mặt No.1.
- 2B.
- BA.
- No.4.
- Hairline.
- Đánh bóng.
Với vật liệu dùng trong lò và thiết bị nhiệt, cần ưu tiên kiểm tra mác thép, thành phần hóa học, cơ tính và trạng thái nhiệt luyện thay vì chỉ lựa chọn theo bề mặt.
Khi đặt hàng nên ghi rõ AISI 310S / UNS S31008 / EN 1.4845, quy cách, chiều dày, bề mặt và tiêu chuẩn áp dụng.
6. Mua Inox 310S ở đâu?
Khi mua Inox 310S, cần xác định rõ đây là UNS S31008, tránh nhầm với Inox 310 UNS S31000 hoặc 310H UNS S31009. BSSA phân biệt rõ ba mác này dựa trên hàm lượng Carbon và yêu cầu sử dụng.
Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra:
- Mác: Inox 310S.
- AISI: 310S.
- UNS: S31008.
- JIS: SUS 310S.
- EN: 1.4845.
- Thành phần Cr-Ni.
- Hàm lượng Carbon.
- Quy cách.
- Độ dày.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- CO/CQ.
- MTC/COA.
Inox 310S là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng cần thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, chống oxy hóa và duy trì cơ tính ở nhiệt độ cao. Hàm lượng Chromium khoảng 24–26% và Nickel khoảng 19–22% tạo nên đặc tính nổi bật của vật liệu.
Đặc biệt, 310S thường được sử dụng trong lò công nghiệp, thiết bị nhiệt luyện, khay nhiệt, bộ trao đổi nhiệt, nồi hơi, thiết bị dầu khí, ngành luyện kim và các hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao.
Khi mua số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp đầy đủ nhiệt độ làm việc, môi trường vận hành, quy cách và số lượng để nhà cung cấp lựa chọn đúng trạng thái vật liệu và báo giá chính xác.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
