Báo Giá Inox 304H Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox 304H
Từ khóa phụ: Inox 304H stainless steel, thép không gỉ 304H, AISI 304H, UNS S30409, EN 1.4948, X6CrNi18-10, Inox 304H là gì, giá Inox 304H, Inox 304H chịu nhiệt
Từ khóa URL: inox-304h
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-304h/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-304h
Inox 304H là dòng thép không gỉ Austenitic Chromium-Nickel, được phát triển cho các ứng dụng cần khả năng duy trì cơ tính tốt trong điều kiện nhiệt độ cao. Vật liệu được nhận diện bằng UNS S30409, EN 1.4948 và X6CrNi18-10. Điểm đặc trưng của 304H là hàm lượng Carbon được kiểm soát ở mức 0,04–0,10%, cao hơn phiên bản 304L, giúp vật liệu phù hợp hơn với các ứng dụng chịu nhiệt và chống biến dạng rão. BSSA xếp S30409/304H vào nhóm thép Austenitic chống rão.
1. Inox 304H là gì?
Inox 304H là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 304 chịu nhiệt, có thành phần chính là Chromium và Nickel. Đây là vật liệu được sử dụng trong các thiết bị công nghiệp phải làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao, nơi yêu cầu cả khả năng chống ăn mòn và duy trì cơ tính.
Thông tin nhận diện:
- Tên vật liệu: Stainless Steel 304H.
- UNS: S30409.
- EN: 1.4948.
- Mác EN: X6CrNi18-10.
- Nhóm: Austenitic creep-resisting stainless steel.
- Chromium: 18–20%.
- Nickel: 8–10,5%.
- Carbon: 0,04–0,10%.
Theo BSSA, 304H = UNS S30409, với thành phần C 0,04–0,10%, Cr 18–20% và Ni 8–10,5%. Thành phần thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn áp dụng cho từng dạng sản phẩm.
Điểm khác biệt đáng chú ý giữa 304H và các biến thể khác của dòng 304 nằm ở hàm lượng Carbon. 304L có Carbon tối đa 0,030%, trong khi 304H được kiểm soát trong khoảng 0,04–0,10%. Vì vậy, 304H được ưu tiên hơn trong một số ứng dụng yêu cầu cơ tính và khả năng chống rão ở nhiệt độ cao.
Inox 304H thường được sử dụng trong thiết bị nhiệt, nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt, đường ống công nghiệp, thiết bị hóa dầu và các kết cấu chịu nhiệt.
2. Báo giá Inox 304H mới nhất
Inox 304H có thành phần Cr-Ni tương tự nhóm 304 nhưng được định hướng cho các ứng dụng nhiệt độ cao nên giá có thể cao hơn Inox 304 thông dụng. Giá thực tế phụ thuộc vào quy cách, tiêu chuẩn, nguồn hàng và số lượng.
Giá tham khảo Inox 304H
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Inox 304H tấm | VNĐ/kg | 78.000 – 115.000 |
| Inox 304H cuộn | VNĐ/kg | 82.000 – 120.000 |
| Inox 304H láp tròn đặc | VNĐ/kg | 90.000 – 130.000 |
| Inox 304H thanh vuông | VNĐ/kg | 95.000 – 138.000 |
Đây là mức giá tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá Inox 304H thay đổi theo dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu.
Bên cạnh đó, giá Nickel, Chromium, tỷ giá, chi phí vận chuyển và biến động thị trường nguyên liệu cũng có thể ảnh hưởng đến giá.
Với đơn hàng công nghiệp, đặc biệt là thiết bị nhiệt hoặc thiết bị chịu áp lực, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng UNS S30409 và thành phần của lô hàng.
3. Đặc điểm của Inox 304H
Khả năng chịu nhiệt và chống rão
Đặc tính nổi bật của Inox 304H là khả năng duy trì cơ tính khi làm việc ở nhiệt độ cao.
BSSA phân loại UNS S30409/304H trong nhóm thép không gỉ Austenitic có khả năng chống biến dạng rão, phù hợp với các ứng dụng nhiệt độ cao kéo dài.
Cấu trúc Austenitic
304H có cấu trúc Austenitic, mang lại:
- Độ dẻo tốt.
- Độ dai tốt.
- Khả năng tạo hình tương đối tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng gia công và chế tạo đa dạng.
Nhờ đó, vật liệu có thể được sản xuất dưới dạng tấm, ống, thanh, láp và nhiều dạng sản phẩm công nghiệp khác.
Khả năng chống ăn mòn
Với khoảng 18–20% Chromium, Inox 304H có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp và dân dụng.
Tuy nhiên, 304H không chứa Molybdenum như Inox 316L nên không nên mặc định vật liệu phù hợp với môi trường chloride hoặc nước biển khắc nghiệt.
Hàm lượng Carbon đặc trưng
Carbon là điểm khác biệt quan trọng của 304H.
| Mác | Hàm lượng C tối đa/giới hạn |
|---|---|
| Inox 304 | khoảng ≤ 0,07% |
| Inox 304L | ≤ 0,030% |
| Inox 304H | 0,04–0,10% |
BSSA công bố rõ giới hạn thành phần của S30400, S30403 và S30409, cho thấy 304H có khoảng Carbon riêng để phục vụ nhóm ứng dụng chịu nhiệt.
Khả năng gia công
Inox 304H có thể được cắt, tiện, phay, khoan, uốn và tạo hình bằng các phương pháp gia công phù hợp.
Do thuộc nhóm Austenitic, vật liệu có xu hướng hóa bền khi gia công nguội. Vì vậy, cần lựa chọn dụng cụ sắc bén và chế độ cắt phù hợp.
Khả năng hàn
304H có thể được hàn bằng các phương pháp phù hợp với thép không gỉ Austenitic. Tuy nhiên, đối với kết cấu làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao, quy trình hàn và vật liệu hàn cần được lựa chọn theo tiêu chuẩn thiết kế.
Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn sau hàn và giảm nguy cơ nhạy cảm với ăn mòn liên hạt, cần cân nhắc 304L hoặc mác phù hợp hơn thay vì mặc định sử dụng 304H.
Khả năng duy trì cơ tính
304H được lựa chọn khi thiết kế yêu cầu vật liệu có khả năng duy trì cơ tính trong thời gian dài ở nhiệt độ cao.
Đây là điểm khiến 304H khác với 304L, vốn thường được lựa chọn nhiều hơn cho các kết cấu hàn cần Carbon thấp.
4. Ứng dụng của Inox 304H
Nồi hơi và thiết bị nhiệt
Inox 304H có thể được sử dụng trong một số bộ phận của:
- Nồi hơi.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Hệ thống hơi.
- Đường ống nhiệt.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Kết cấu chịu nhiệt.
Thiết bị trao đổi nhiệt
304H phù hợp với một số thiết bị trao đổi nhiệt khi vừa cần khả năng chống ăn mòn vừa cần cơ tính ổn định ở nhiệt độ cao.
Các sản phẩm có thể gồm:
- Ống trao đổi nhiệt.
- Tấm.
- Vỏ thiết bị.
- Bộ phận gia nhiệt.
- Chi tiết kết nối.
Công nghiệp dầu khí
Trong ngành dầu khí và hóa dầu, 304H có thể được sử dụng cho một số:
- Đường ống nhiệt.
- Thiết bị xử lý.
- Bộ phận trao đổi nhiệt.
- Thiết bị chứa môi chất nóng.
- Kết cấu chịu nhiệt.
Việc lựa chọn cần dựa trên nhiệt độ, áp suất và thành phần môi chất thực tế.
Công nghiệp hóa chất
304H được sử dụng trong một số thiết bị hóa chất có nhiệt độ vận hành cao và môi trường ăn mòn ở mức phù hợp.
Trước khi sử dụng cần đánh giá loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Công nghiệp năng lượng
Các hệ thống năng lượng có nhiệt độ vận hành cao có thể sử dụng 304H tại những vị trí phù hợp với giới hạn thiết kế của vật liệu.
Đường ống và phụ kiện công nghiệp
304H có thể được sản xuất thành:
- Ống.
- Tấm.
- Láp tròn.
- Thanh vuông.
- Mặt bích.
- Phụ kiện.
- Chi tiết gia công.
Các sản phẩm này được dùng tại những vị trí cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.
5. Quy cách và thành phần Inox 304H
Quy cách phổ biến
Inox 304H có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 304H.
- Cuộn Inox 304H.
- Sheet.
- Plate.
- Ống.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh chữ nhật.
- Dây.
- Phụ kiện.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Khi đặt tấm hoặc cuộn cần xác định chiều dày, chiều rộng, chiều dài và bề mặt.
Đối với láp tròn cần xác định đường kính, chiều dài và dung sai. Với thanh vuông cần xác định kích thước cạnh, chiều dài và dung sai.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,04 – 0,10% |
| Silicon (Si) | ≤ 0,75% |
| Manganese (Mn) | ≤ 2,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Chromium (Cr) | 18,00 – 20,00% |
| Nickel (Ni) | 8,00 – 10,50% |
| Molybdenum (Mo) | Không quy định chính |
| Iron (Fe) | Còn lại |
Đây là thành phần tham khảo của UNS S30409/304H theo BSSA. Tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể có thể có yêu cầu khác theo dạng sản phẩm, vì vậy cần đối chiếu MTC/COA của lô hàng.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tùy dạng sản phẩm, Inox 304H có thể được cung cấp với:
- Cán nóng.
- Cán nguội.
- Ủ dung dịch.
- No.1.
- 2B.
- BA.
- No.4.
- Hairline.
- Đánh bóng.
Đối với vật liệu dùng cho thiết bị nhiệt hoặc chịu áp lực, cần kiểm tra mác thép, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện, cơ tính và chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào bề mặt.
Khi đặt hàng nên ghi rõ 304H / UNS S30409 / EN 1.4948, quy cách, bề mặt và tiêu chuẩn áp dụng.
6. Mua Inox 304H ở đâu?
Khi mua Inox 304H, cần xác định chính xác UNS S30409 để tránh nhầm với Inox 304 S30400 hoặc Inox 304L S30403. BSSA liệt kê riêng ba mã UNS này và các giới hạn thành phần tương ứng.
Các thông tin nên kiểm tra trước khi đặt hàng:
- Mác: Inox 304H.
- UNS: S30409.
- EN: 1.4948.
- Mác EN: X6CrNi18-10.
- Thành phần Carbon.
- Thành phần Chromium.
- Thành phần Nickel.
- Cơ tính.
- Quy cách.
- Độ dày.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Nguồn gốc xuất xứ.
- CO/CQ.
- MTC/COA.
Inox 304H là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần thép không gỉ Austenitic có khả năng chống ăn mòn kết hợp với khả năng duy trì cơ tính ở nhiệt độ cao. Hàm lượng Carbon 0,04–0,10% là đặc điểm quan trọng giúp phân biệt 304H với 304L và các biến thể khác của dòng 304.
Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên cung cấp nhiệt độ làm việc, áp suất, môi trường sử dụng, quy cách và số lượng để nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm và báo giá.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
