Báo Giá Inox UNS S30100 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox UNS S30100
Từ khóa phụ: Inox UNS S30100 stainless steel, thép không gỉ UNS S30100, Inox 301, AISI 301, 301 stainless steel, EN 1.4310, X10CrNi18-8, Inox S30100 là gì, giá Inox UNS S30100
Từ khóa URL: inox-uns-s30100
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s30100/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s30100

Inox UNS S30100 là mác thép không gỉ Austenitic 301, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu khả năng tạo hình, độ bền cơ học và khả năng hóa bền khi gia công nguội. Theo BSSA, UNS S30100 tương ứng với AISI 301, SAE 30301 và vật liệu EN 1.4310; thành phần chính gồm Chromium khoảng 16–18% và Nickel 6–8%.

1. Inox UNS S30100 là gì?

Inox UNS S30100 là thép không gỉ Austenitic thuộc dòng inox Cr-Ni 300 series. Vật liệu còn được gọi phổ biến là Inox 301, AISI 301 hoặc 301 stainless steel.

Thông tin nhận diện cơ bản:

  • UNS: S30100.
  • AISI: 301.
  • SAE: 30301.
  • EN: 1.4310.
  • Mác EN: X10CrNi18-8.
  • Nhóm: Austenitic stainless steel.
  • Chromium: 16–18%.
  • Nickel: 6–8%.
  • Carbon: tối đa khoảng 0,15%.
  • Manganese: tối đa 2,00%.

BSSA xác nhận S30100 là AISI 301 và vật liệu EN 1.4310 tương ứng với S30100. Thành phần điển hình của UNS S30100 gồm Cr 16–18%, Ni 6–8%, C tối đa 0,15%, Si tối đa 1%, Mn tối đa 2%, P tối đa 0,045%, S tối đa 0,030% và N tối đa 0,10%.

Điểm đáng chú ý của Inox 301 là khả năng hóa bền do biến dạng nguội. Khi được cán nguội hoặc gia công biến dạng, độ bền và độ cứng của vật liệu có thể tăng đáng kể. Đây cũng là lý do 301 được sử dụng nhiều trong sản xuất lò xo, dải thép, chi tiết đàn hồi và các linh kiện cần độ bền cao ở dạng mỏng.

2. Báo giá Inox UNS S30100 mới nhất

Giá Inox UNS S30100 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, trạng thái vật liệu, bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc. Do 301 thường được cung cấp dưới dạng dải, cuộn, tấm và các sản phẩm gia công nguội, giá có thể thay đổi đáng kể giữa từng quy cách.

Giá tham khảo Inox UNS S30100

Quy cách sản phẩm Đơn vị Giá tham khảo
Inox UNS S30100 tấm VNĐ/kg 65.000 – 95.000
Inox UNS S30100 cuộn VNĐ/kg 68.000 – 100.000
Inox UNS S30100 láp tròn đặc VNĐ/kg 75.000 – 108.000
Inox UNS S30100 thanh vuông VNĐ/kg 78.000 – 115.000

Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME/EN/JIS, trạng thái cán nguội hoặc ủ, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.

Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để xác nhận đúng mác UNS S30100, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp.

3. Đặc điểm của Inox UNS S30100

Khả năng hóa bền cao

Đây là đặc điểm nổi bật nhất của Inox 301.

Khi vật liệu được cán nguội hoặc biến dạng nguội, độ bền và độ cứng tăng lên. BSSA cũng mô tả 301 là loại thép không gỉ có mục đích chính là tận dụng khả năng hóa bền khi gia công để tạo ra dải và dây mỏng có độ bền rất cao.

Do đó, 301 đặc biệt phù hợp với những chi tiết cần vừa mỏng vừa có độ bền cơ học cao.

Cấu trúc Austenitic

Inox UNS S30100 thuộc nhóm Austenitic nên có:

  • Độ dẻo tương đối tốt.
  • Khả năng tạo hình tốt.
  • Độ dai cao.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Có thể gia công bằng nhiều phương pháp.

Tuy nhiên, khi gia công nguội mạnh, vật liệu sẽ hóa bền nhanh và trở nên cứng hơn.

Chống ăn mòn tốt

Hàm lượng Chromium 16–18% giúp Inox 301 hình thành lớp màng oxide thụ động trên bề mặt, tạo khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của 301 thường không được ưu tiên bằng 316 trong môi trường chứa chloride hoặc môi trường hóa chất khắc nghiệt.

Độ bền có thể điều chỉnh thông qua trạng thái cán

Một ưu điểm của Inox 301 là có thể điều chỉnh cơ tính thông qua mức độ biến dạng nguội.

Tùy yêu cầu, vật liệu có thể được cung cấp ở trạng thái:

  • Ủ.
  • 1/4 hard.
  • 1/2 hard.
  • 3/4 hard.
  • Full hard.

Trạng thái cán nguội càng cao thì độ cứng và độ bền thường càng tăng, trong khi độ giãn dài và khả năng tạo hình giảm.

Tính từ thay đổi theo trạng thái gia công

Ở trạng thái ủ, Inox 301 chủ yếu có cấu trúc Austenitic. Tuy nhiên, quá trình biến dạng nguội có thể làm thay đổi một phần cấu trúc và khiến từ tính tăng lên.

Vì vậy, mức độ từ tính của Inox 301 không nên đánh giá đơn giản chỉ dựa vào tên mác thép mà cần xét đến trạng thái cung cấp và mức độ gia công nguội.

Khả năng hàn và gia công

Inox 301 có thể được gia công và hàn bằng các phương pháp phù hợp với thép không gỉ Austenitic.

Tuy nhiên, khi gia công nguội, hiện tượng hóa bền cần được tính đến vì nó có thể làm tăng lực cắt và ảnh hưởng đến tốc độ gia công.

Đối với các chi tiết cần tạo hình sâu hoặc biến dạng lớn, cần lựa chọn đúng trạng thái vật liệu ngay từ đầu.

4. Ứng dụng của Inox UNS S30100

Nhờ khả năng hóa bền tốt, Inox UNS S30100 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Sản xuất lò xo

Một trong những ứng dụng tiêu biểu của Inox 301 là sản xuất:

  • Lò xo lá.
  • Lò xo cuộn.
  • Vòng đàn hồi.
  • Kẹp đàn hồi.
  • Chi tiết cơ khí có tính đàn hồi.

Khả năng tăng độ bền thông qua cán nguội giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết cần chịu lực lặp lại.

Dải và tấm mỏng

Inox 301 thường được sử dụng cho:

  • Dải inox.
  • Tấm mỏng.
  • Lá inox.
  • Strip.
  • Shim.
  • Chi tiết dập.

Đặc biệt, vật liệu phù hợp với các sản phẩm yêu cầu độ bền cao nhưng vẫn cần độ dày nhỏ.

Công nghiệp ô tô

Inox UNS S30100 có thể được sử dụng trong:

  • Kẹp.
  • Chi tiết đàn hồi.
  • Phụ kiện cơ khí.
  • Linh kiện dập.
  • Bộ phận trang trí.
  • Chi tiết yêu cầu khả năng chống ăn mòn.

Thiết bị gia dụng

Vật liệu có thể xuất hiện trong:

  • Kẹp inox.
  • Phụ kiện bếp.
  • Chi tiết máy giặt.
  • Linh kiện thiết bị gia dụng.
  • Chi tiết dập nguội.

Thiết bị điện và điện tử

Inox 301 có thể được dùng để chế tạo:

  • Lá tiếp xúc.
  • Kẹp tiếp xúc.
  • Chi tiết đàn hồi.
  • Vỏ và linh kiện kim loại mỏng.
  • Bộ phận dập chính xác.

Công nghiệp cơ khí

Trong cơ khí chính xác, 301 được sử dụng cho các chi tiết cần kết hợp giữa:

độ bền cao + khả năng tạo hình + chống ăn mòn + chiều dày nhỏ.

5. Quy cách và thành phần Inox UNS S30100

Quy cách phổ biến

Inox UNS S30100 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm inox 301.
  • Cuộn inox 301.
  • Dải inox 301.
  • Lá inox 301.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Dây inox.
  • Chi tiết dập.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Đối với vật liệu dùng làm lò xo hoặc chi tiết đàn hồi, cần đặc biệt xác định độ cứng và trạng thái cán nguội.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng
Carbon (C) ≤ 0,15%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Manganese (Mn) ≤ 2,00%
Phosphorus (P) ≤ 0,045%
Sulfur (S) ≤ 0,030%
Chromium (Cr) 16,00 – 18,00%
Nickel (Ni) 6,00 – 8,00%
Nitrogen (N) ≤ 0,10%
Molybdenum (Mo) Không quy định
Iron (Fe) Còn lại

Thành phần trên là mức tham khảo theo bảng thành phần của BSSA đối với UNS S30100/AISI 301. Khi mua vật liệu thực tế, cần đối chiếu tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Tùy sản phẩm, Inox 301 có thể được cung cấp với:

  • No.1.
  • 2B.
  • BA.
  • No.4.
  • Hairline.
  • Đánh bóng.
  • Ủ mềm.
  • 1/4 Hard.
  • 1/2 Hard.
  • 3/4 Hard.
  • Full Hard.

Đối với Inox 301 dạng dải hoặc lá dùng làm lò xo, trạng thái Hard là thông tin đặc biệt quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính của sản phẩm.

6. Mua Inox UNS S30100 ở đâu?

Khi mua Inox UNS S30100, cần xác định rõ đây là AISI 301 / UNS S30100, tránh nhầm với 301L hoặc 301LN. BSSA liệt kê riêng S30100, S30103 và S30153 tương ứng với 301, 301L và 301LN.

Các thông tin cần kiểm tra trước khi đặt hàng gồm:

  • Mác thép: Inox 301.
  • UNS: S30100.
  • EN: 1.4310.
  • Mác EN: X10CrNi18-8.
  • Chiều dày.
  • Chiều rộng.
  • Chiều dài hoặc dạng cuộn.
  • Trạng thái ủ hoặc cán nguội.
  • Độ cứng.
  • Cơ tính.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Nguồn gốc xuất xứ.
  • CO/CQ.
  • MTC/COA.

Inox UNS S30100 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần thép không gỉ Austenitic có khả năng hóa bền cao, đặc biệt là dải mỏng, lá inox, lò xo và các chi tiết cơ khí chịu lực. Theo BSSA, 301 nổi bật nhờ khả năng hóa bền khi biến dạng nguội để đạt độ bền cao.

Khi đặt mua, nên cung cấp đầy đủ quy cách, trạng thái vật liệu, độ cứng, tiêu chuẩn và số lượng để nhận được báo giá chính xác.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo