Báo Giá Inox UNS S30153 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox UNS S30153
Từ khóa phụ: Inox UNS S30153 stainless steel, thép không gỉ UNS S30153, Inox 301LN, AISI 301LN, EN 1.4318, X2CrNiN18-7, Inox 301LN là gì, giá Inox UNS S30153
Từ khóa URL: inox-uns-s30153
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s30153/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s30153

Inox UNS S30153 là thép không gỉ Austenitic 301LN, được phát triển từ dòng Inox 301 với hàm lượng Carbon thấp và bổ sung Nitrogen. Nitrogen giúp tăng độ bền của vật liệu, trong khi cấu trúc Austenitic vẫn mang lại độ dẻo và khả năng tạo hình phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí. Theo BSSA, S30153 được nhận diện là 301LN, còn hệ EN xác định vật liệu 1.4318 – X2CrNiN18-7.

1. Inox UNS S30153 là gì?

Inox UNS S30153 là mác thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 300 series. Vật liệu thường được gọi là Inox 301LN, trong đó:

  • UNS: S30153.
  • Tên thông dụng: 301LN.
  • EN: 1.4318.
  • Mác EN: X2CrNiN18-7.
  • Nhóm: Austenitic stainless steel.
  • Chromium: khoảng 16–18%.
  • Nickel: khoảng 6–8%.
  • Carbon: tối đa 0,03%.
  • Nitrogen: khoảng 0,07–0,20%.

BSSA liệt kê S30153 với C tối đa 0,03%, Cr 16–18%, Ni 6–8% và Nitrogen 0,07–0,20%. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với Inox 301 UNS S30100.

Chữ “L” thể hiện hàm lượng Carbon thấp, giúp cải thiện khả năng chống nhạy cảm với ăn mòn liên tinh thể sau các quá trình nhiệt phù hợp. Chữ “N” thể hiện việc bổ sung Nitrogen, giúp tăng độ bền cơ học.

BSSA mô tả 301LN là thép không gỉ Austenitic có tốc độ hóa bền khi gia công nguội cao, trong đó Nitrogen được sử dụng để tăng độ bền.

So với Inox 301, 301LN phù hợp hơn khi thiết kế cần kết hợp giữa độ bền cao, khả năng tạo hình và hàm lượng Carbon thấp.

2. Báo giá Inox UNS S30153 mới nhất

Giá Inox UNS S30153 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, trạng thái vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất. Do 301LN là mác inox chuyên dụng hơn so với các loại inox phổ biến như 201 hoặc 304, nguồn hàng và quy cách có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá.

Giá tham khảo Inox UNS S30153

Quy cách sản phẩm Đơn vị Giá tham khảo
Inox UNS S30153 tấm VNĐ/kg 75.000 – 108.000
Inox UNS S30153 cuộn VNĐ/kg 78.000 – 115.000
Inox UNS S30153 láp tròn đặc VNĐ/kg 85.000 – 125.000
Inox UNS S30153 thanh vuông VNĐ/kg 88.000 – 132.000

Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, không phải giá cố định. Báo giá thực tế có thể thay đổi theo dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME/EN/JIS, trạng thái ủ hoặc cán nguội, độ cứng, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.

Đối với các đơn hàng cơ khí, công nghiệp hoặc kết cấu yêu cầu cơ tính chính xác, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng UNS S30153 và thành phần hóa học của từng lô hàng.

3. Đặc điểm của Inox UNS S30153

Khả năng hóa bền cao

Một trong những ưu điểm nổi bật của Inox 301LN là khả năng hóa bền khi biến dạng nguội.

Khi cán nguội, dập hoặc tạo hình, vật liệu có thể tăng độ bền và độ cứng. BSSA xác định 301LN có tốc độ hóa bền cao và Nitrogen được bổ sung nhằm tăng độ bền.

Đặc tính này giúp 301LN phù hợp với những sản phẩm cần độ bền cao nhưng vẫn yêu cầu dạng tấm hoặc dải mỏng.

Nitrogen giúp tăng độ bền

Nitrogen là thành phần quan trọng của 301LN.

Trong UNS S30153, Nitrogen được quy định trong khoảng 0,07–0,20% theo bảng thành phần của BSSA.

Việc bổ sung Nitrogen giúp tăng độ bền của thép Austenitic mà không cần tăng mạnh hàm lượng các nguyên tố hợp kim đắt tiền.

Hàm lượng Carbon thấp

301LN có Carbon tối đa khoảng 0,03%.

So với Inox 301 có Carbon tối đa 0,15%, mức Carbon thấp hơn giúp 301LN phù hợp hơn với các yêu cầu liên quan đến khả năng chống ăn mòn liên tinh thể sau quá trình gia nhiệt hoặc hàn.

Cấu trúc Austenitic

Inox UNS S30153 thuộc nhóm Austenitic nên có:

  • Độ dẻo tốt.
  • Độ dai tốt.
  • Khả năng tạo hình.
  • Khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường.
  • Khả năng hóa bền khi biến dạng nguội.

Hệ EN xác định 301LN là X2CrNiN18-7 / 1.4318, thuộc nhóm Austenitic stainless steels.

Khả năng chống ăn mòn

Chromium khoảng 16–18% giúp Inox 301LN hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp và dân dụng thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, chloride, nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện bề mặt.

Đối với môi trường chloride nghiêm trọng hoặc hóa chất có tính ăn mòn cao, cần đánh giá vật liệu cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên mác.

Khả năng gia công

301LN có thể được cắt, uốn, dập, cán và tạo hình.

Tuy nhiên, khả năng hóa bền cao khiến vật liệu trở nên cứng hơn trong quá trình gia công nguội. Vì vậy, cần lựa chọn dụng cụ, lực ép và chế độ gia công phù hợp.

Khả năng hàn

Hàm lượng Carbon thấp giúp 301LN có ưu điểm nhất định trong các ứng dụng hàn so với loại 301 có Carbon cao hơn.

Tuy nhiên, quy trình hàn cụ thể vẫn cần được lựa chọn dựa trên chiều dày, phương pháp hàn, yêu cầu cơ tính và môi trường làm việc.

4. Ứng dụng của Inox UNS S30153

Sản xuất chi tiết đàn hồi

Nhờ khả năng hóa bền và độ bền cao, 301LN có thể được sử dụng cho:

  • Lò xo.
  • Kẹp đàn hồi.
  • Vòng đàn hồi.
  • Lá đàn hồi.
  • Chi tiết cơ khí chịu tải lặp lại.

Dải inox và tấm mỏng

301LN phù hợp với các sản phẩm dạng:

  • Dải inox.
  • Strip.
  • Tấm mỏng.
  • Lá inox.
  • Shim.
  • Chi tiết dập chính xác.

Đây là những dạng sản phẩm tận dụng tốt khả năng hóa bền của vật liệu.

Công nghiệp ô tô

Inox UNS S30153 có thể được sử dụng trong một số chi tiết ô tô yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, chẳng hạn:

  • Kẹp.
  • Giá đỡ.
  • Chi tiết dập.
  • Bộ phận đàn hồi.
  • Linh kiện cơ khí mỏng.

Thiết bị đường sắt và giao thông

Các vật liệu Austenitic có độ bền cao và khả năng tạo hình tốt có thể được sử dụng trong những chi tiết thuộc phương tiện giao thông.

301LN đặc biệt phù hợp khi yêu cầu vật liệu có thể đạt độ bền cao thông qua gia công nguội.

Thiết bị điện và điện tử

Một số ứng dụng có thể bao gồm:

  • Lá tiếp xúc.
  • Kẹp tiếp xúc.
  • Chi tiết dập.
  • Linh kiện đàn hồi.
  • Vỏ và bộ phận kim loại mỏng.

Cơ khí chính xác

301LN có thể được lựa chọn cho các chi tiết yêu cầu:

độ bền cao + kích thước mỏng + khả năng tạo hình + chống ăn mòn.

Khi sử dụng cho chi tiết chính xác, cần xác định rõ trạng thái vật liệu và cơ tính theo yêu cầu bản vẽ.

5. Quy cách và thành phần Inox UNS S30153

Quy cách phổ biến

Inox UNS S30153 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 301LN.
  • Cuộn Inox 301LN.
  • Dải inox.
  • Lá inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Dây inox.
  • Chi tiết dập.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Đối với sản phẩm dùng làm lò xo hoặc chi tiết đàn hồi, cần ghi rõ độ cứng, trạng thái cán nguội và cơ tính.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng
Carbon (C) ≤ 0,03%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Manganese (Mn) ≤ 2,00%
Phosphorus (P) ≤ 0,045%
Sulfur (S) ≤ 0,030%
Chromium (Cr) 16,00 – 18,00%
Nickel (Ni) 6,00 – 8,00%
Nitrogen (N) 0,07 – 0,20%
Molybdenum (Mo) Không quy định
Iron (Fe) Còn lại

Thành phần trên là mức tham khảo theo bảng UNS của BSSA đối với S30153 / 301LN. Tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể có thể quy định giới hạn khác, vì vậy cần đối chiếu MTC/COA khi nghiệm thu vật liệu.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Tùy dạng sản phẩm, Inox 301LN có thể được cung cấp dưới các trạng thái:

  • Ủ.
  • Cán nguội.
  • 1/4 Hard.
  • 1/2 Hard.
  • 3/4 Hard.
  • Full Hard.
  • 2B.
  • BA.
  • No.4.
  • Hairline.
  • Đánh bóng.

Đối với vật liệu dạng dải hoặc lá, trạng thái cán nguội đặc biệt quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ bền kéo, độ giãn dài và khả năng tạo hình.

Khi đặt hàng nên ghi rõ UNS S30153 / 301LN, tiêu chuẩn áp dụng, quy cách, trạng thái vật liệu và yêu cầu bề mặt.

6. Mua Inox UNS S30153 ở đâu?

Khi mua Inox UNS S30153, cần xác định đúng mác 301LN để tránh nhầm với Inox 301 UNS S30100 hoặc 301L UNS S30103. BSSA liệt kê ba mác này riêng biệt với sự khác nhau về hàm lượng Carbon và Nitrogen.

Các thông tin nên kiểm tra trước khi đặt hàng:

  • Mác: Inox 301LN.
  • UNS: S30153.
  • EN: 1.4318.
  • Mác EN: X2CrNiN18-7.
  • Chiều dày.
  • Chiều rộng.
  • Chiều dài hoặc trọng lượng cuộn.
  • Trạng thái ủ/cán nguội.
  • Độ cứng.
  • Cơ tính.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Nguồn gốc xuất xứ.
  • CO/CQ.
  • MTC/COA.

Inox UNS S30153 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng cần thép không gỉ Austenitic có độ bền cao, khả năng hóa bền tốt và Carbon thấp. Đặc biệt, Nitrogen là yếu tố quan trọng giúp 301LN đạt độ bền cao hơn trong khi vẫn duy trì cấu trúc Austenitic. BSSA cũng xác nhận 301LN có tốc độ hóa bền cao và được sử dụng Nitrogen để tăng độ bền.

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên cung cấp đầy đủ quy cách, trạng thái cán, độ cứng, tiêu chuẩn và số lượng để có báo giá chính xác.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo