Báo Giá Inox UNS S30403 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox UNS S30403
Từ khóa phụ: Inox UNS S30403 stainless steel, thép không gỉ UNS S30403, Inox 304L, AISI 304L, SUS 304L, EN 1.4307, X2CrNi18-9, Inox S30403 là gì, giá Inox UNS S30403
Từ khóa URL: inox-uns-s30403
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s30403/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s30403
Inox UNS S30403 là mã thép không gỉ Austenitic 304L, thuộc dòng inox 300 series Cr-Ni được sử dụng rất phổ biến trong công nghiệp. So với Inox 304 – UNS S30400, 304L có hàm lượng Carbon thấp hơn, tối đa khoảng 0,030%, giúp giảm nguy cơ nhạy cảm ăn mòn liên tinh thể sau quá trình hàn. BSSA xác nhận S30403 tương ứng với 304L, trong hệ EN thường gặp 1.4307 – X2CrNi18-9.
1. Inox UNS S30403 là gì?
Inox UNS S30403 là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 304L, được sử dụng rộng rãi trong thiết bị công nghiệp, thực phẩm, hóa chất, kiến trúc và cơ khí chế tạo.
Thông tin nhận diện cơ bản:
- UNS: S30403.
- Tên thông dụng: Inox 304L.
- AISI: 304L.
- SAE: 30304L.
- JIS: SUS 304L.
- EN: 1.4307.
- Mác EN: X2CrNi18-9.
- Nhóm: Austenitic stainless steel.
- Chromium: khoảng 17,5–19,5%.
- Nickel: khoảng 8–12%.
- Carbon: tối đa 0,030%.
Theo BSSA, UNS S30403 có C tối đa 0,030%, Cr 17,5–19,5%, Ni 8–12%, Mn tối đa 2%, Si tối đa 0,75%, P tối đa 0,045% và S tối đa 0,030%.
Điểm nổi bật của 304L là hàm lượng Carbon thấp. Đây cũng là khác biệt quan trọng giữa 304L và Inox 304. BSSA cho biết giới hạn Carbon của 304 là 0,08%, trong khi 304L là 0,030%; phiên bản 304L được phát triển nhằm giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh thể trong các điều kiện gia nhiệt phù hợp.
Nhờ kết hợp Chromium và Nickel, Inox 304L có khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao, dễ tạo hình và phù hợp với nhiều phương pháp gia công.
2. Báo giá Inox UNS S30403 mới nhất
Giá Inox UNS S30403 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái vật liệu và nguồn gốc. Do 304L là mác inox được sử dụng phổ biến nhưng có nhiều quy cách khác nhau, giá giữa tấm, cuộn, thanh và sản phẩm gia công có thể chênh lệch.
Giá tham khảo Inox UNS S30403
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Inox UNS S30403 tấm | VNĐ/kg | 68.000 – 98.000 |
| Inox UNS S30403 cuộn | VNĐ/kg | 70.000 – 102.000 |
| Inox UNS S30403 láp tròn đặc | VNĐ/kg | 78.000 – 112.000 |
| Inox UNS S30403 thanh vuông | VNĐ/kg | 80.000 – 118.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn ASTM/ASME/EN/JIS, trạng thái ủ hoặc cán nguội, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để kiểm tra đúng mác UNS S30403, thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn của từng lô vật liệu.
3. Đặc điểm của Inox UNS S30403
Hàm lượng Carbon thấp
Đặc điểm quan trọng nhất của 304L là Carbon được giới hạn ở mức ≤0,030%.
Hàm lượng Carbon thấp giúp hạn chế sự hình thành các carbide Chromium tại vùng biên hạt khi vật liệu trải qua quá trình gia nhiệt, từ đó giảm nguy cơ suy giảm khả năng chống ăn mòn liên tinh thể trong điều kiện phù hợp.
Đây là lý do 304L thường được ưu tiên trong các kết cấu cần hàn nhiều.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Chromium khoảng 17,5–19,5% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ trên bề mặt.
Inox 304L có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường:
- Không khí và môi trường khí quyển.
- Nước ngọt.
- Môi trường thực phẩm.
- Nhiều loại hóa chất thông thường.
- Môi trường công nghiệp có mức ăn mòn vừa phải.
Tuy nhiên, 304L không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường chứa chloride hoặc hóa chất có tính ăn mòn mạnh. Khi làm việc trong môi trường chloride cao, có thể cần cân nhắc các mác chứa Molybdenum như 316L.
Cấu trúc Austenitic
304L thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic nên có:
- Độ dẻo tốt.
- Độ dai tốt.
- Khả năng tạo hình cao.
- Khả năng hàn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Dễ chế tạo thành nhiều dạng sản phẩm.
BSSA xếp 1.4307/X2CrNi18-9/304L vào nhóm thép không gỉ Austenitic tiêu chuẩn.
Khả năng hàn tốt
304L đặc biệt phù hợp với các kết cấu hàn nhờ Carbon thấp.
Vật liệu được sử dụng nhiều để chế tạo:
- Bồn chứa.
- Đường ống.
- Khung thiết bị.
- Bể công nghiệp.
- Thiết bị thực phẩm.
- Thiết bị hóa chất.
Sau khi hàn, việc lựa chọn quy trình hàn, vật liệu hàn và điều kiện làm nguội vẫn cần tuân theo tiêu chuẩn kỹ thuật của từng công trình.
Khả năng tạo hình
304L có độ dẻo tốt nên có thể được:
- Uốn.
- Dập.
- Cán.
- Kéo.
- Tạo hình.
- Cắt.
- Gia công cơ khí.
Vật liệu phù hợp với nhiều sản phẩm có hình dạng phức tạp và thành mỏng.
Khả năng đánh bóng
Bề mặt Inox 304L có thể được xử lý bằng nhiều phương pháp như:
- 2B.
- BA.
- No.4.
- Hairline.
- Đánh bóng gương.
Vì vậy, 304L vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa phù hợp với các sản phẩm cần tính thẩm mỹ.
4. Ứng dụng của Inox UNS S30403
Thiết bị thực phẩm
Inox 304L được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn và khả năng vệ sinh bề mặt tốt.
Một số sản phẩm gồm:
- Bồn chứa thực phẩm.
- Bồn trộn.
- Đường ống.
- Máng inox.
- Bàn chế biến.
- Thiết bị đóng gói.
Công nghiệp hóa chất
304L được sử dụng cho một số thiết bị tiếp xúc với môi trường hóa chất có mức ăn mòn phù hợp:
- Bồn chứa.
- Bể xử lý.
- Đường ống.
- Thiết bị phản ứng.
- Khung máy.
- Phụ kiện đường ống.
Với môi trường hóa chất mạnh, cần kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu trước khi sử dụng.
Thiết bị công nghiệp
Các sản phẩm phổ biến gồm:
- Vỏ máy.
- Bồn chứa.
- Thùng chứa.
- Thiết bị chế biến.
- Giá đỡ.
- Khung máy.
- Chi tiết gia công.
Kiến trúc và trang trí
Nhờ bề mặt đẹp và dễ hoàn thiện, 304L có thể được sử dụng trong:
- Lan can.
- Tay vịn.
- Cột trang trí.
- Ốp inox.
- Mặt dựng.
- Nội thất.
- Phụ kiện kiến trúc.
Hệ thống đường ống
304L có thể được sử dụng cho các hệ thống đường ống trong:
- Nhà máy thực phẩm.
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy nước.
- Hệ thống xử lý chất lỏng.
- Thiết bị công nghiệp.
Cơ khí chế tạo
Inox UNS S30403 phù hợp với các chi tiết cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và khả năng tạo hình.
5. Quy cách và thành phần Inox UNS S30403
Quy cách phổ biến
Inox UNS S30403 được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 304L.
- Cuộn Inox 304L.
- Dải inox.
- Ống inox.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Thanh chữ nhật.
- Dây inox.
- Mặt bích.
- Phụ kiện.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Đối với tấm và cuộn, cần xác định rõ chiều dày, chiều rộng, chiều dài và bề mặt. Với thanh hoặc láp, cần xác định đường kính, kích thước cạnh và dung sai.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030% |
| Silicon (Si) | ≤ 0,75% |
| Manganese (Mn) | ≤ 2,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Chromium (Cr) | 17,50 – 19,50% |
| Nickel (Ni) | 8,00 – 12,00% |
| Nitrogen (N) | ≤ 0,10% |
| Molybdenum (Mo) | Không quy định |
| Iron (Fe) | Còn lại |
Bảng trên là thành phần tham khảo của UNS S30403 theo BSSA. Tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể có thể có khác biệt nhỏ tùy dạng sản phẩm, vì vậy cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu khi nghiệm thu.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tùy mục đích sử dụng, Inox UNS S30403 có thể được cung cấp với:
- No.1.
- 2B.
- BA.
- No.4.
- Hairline.
- Mirror.
- Cán nóng.
- Cán nguội.
- Ủ dung dịch.
Đối với các sản phẩm cần hàn, nên xác định rõ mác 304L/UNS S30403 thay vì chỉ ghi chung là “304 inox” để hạn chế nhầm lẫn vật liệu.
6. Mua Inox UNS S30403 ở đâu?
Khi mua Inox UNS S30403, cần xác định đúng đây là Inox 304L, tránh nhầm với Inox 304 UNS S30400. BSSA liệt kê S30400 và S30403 là hai mã UNS riêng biệt; khác biệt quan trọng là giới hạn Carbon của 304L thấp hơn.
Các thông tin cần kiểm tra trước khi đặt hàng:
- Mác: Inox 304L.
- UNS: S30403.
- AISI: 304L.
- JIS: SUS 304L.
- EN: 1.4307.
- Mác EN: X2CrNi18-9.
- Chiều dày.
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Đường kính hoặc kích thước thanh.
- Bề mặt.
- Trạng thái cung cấp.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Nguồn gốc.
- CO/CQ.
- MTC/COA.
Inox UNS S30403 là lựa chọn phù hợp cho các công trình và thiết bị cần thép không gỉ Austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ tạo hình và đặc biệt phù hợp với kết cấu hàn. Hàm lượng Carbon thấp là ưu điểm quan trọng giúp 304L được lựa chọn trong nhiều ứng dụng chế tạo và gia công hàn.
Khi đặt hàng, nên cung cấp đầy đủ quy cách, tiêu chuẩn, bề mặt, trạng thái vật liệu và số lượng để nhận được báo giá chính xác.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
