Báo Giá Inox UNS S31603 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox UNS S31603
Từ khóa phụ: Inox UNS S31603 stainless steel, thép không gỉ UNS S31603, Inox 316L, AISI 316L, 316L stainless steel, EN 1.4404, X2CrNiMo17-12-2, Inox S31603 là gì, giá Inox UNS S31603
Từ khóa URL: inox-uns-s31603
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s31603/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s31603

Inox UNS S31603 là thép không gỉ Austenitic thuộc dòng 316L, nổi bật nhờ hàm lượng molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có ion chloride. Với hàm lượng carbon thấp, vật liệu phù hợp cho các kết cấu cần hàn và yêu cầu hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh thể sau hàn. Theo BSSA, S31603 tương ứng với 316L và thường được liên hệ với EN 1.4404 / X2CrNiMo17-12-2.

1. Inox UNS S31603 là gì?

Inox UNS S31603 là mác thép không gỉ Austenitic được biết đến phổ biến với tên Inox 316L. Đây là phiên bản carbon thấp của Inox 316, có thành phần chính gồm Crom (Cr), Niken (Ni) và Molypden (Mo).

Theo hệ thống UNS, S31603 thuộc nhóm 316L. Trong hệ EN, vật liệu tương ứng thường gặp là 1.4404 – X2CrNiMo17-12-2. Thành phần của EN 1.4404 được BSSA công bố với Cr khoảng 16,5–18,5%, Mo 2,0–2,5% và Ni 10,0–13,0%, trong khi carbon tối đa 0,030%.

Nhờ sự kết hợp giữa Cr, Ni và Mo, Inox S31603 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại inox Austenitic thông dụng như 304 trong các môi trường có tính ăn mòn cao.

2. Báo giá Inox UNS S31603 mới nhất

Giá Inox UNS S31603 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, tình trạng vật liệu, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ. Bảng dưới đây mang tính tham khảo, giá thực tế cần được xác nhận theo từng quy cách.

Giá tham khảo Inox UNS S31603

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox S31603 dạng tấm 105.000 – 155.000 VNĐ/kg
Inox S31603 dạng cuộn 108.000 – 160.000 VNĐ/kg
Inox S31603 láp tròn đặc 115.000 – 170.000 VNĐ/kg
Inox S31603 thanh vuông 118.000 – 175.000 VNĐ/kg

Giá có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/EN/JIS, bề mặt 2B, BA, No.1 hoặc No.4, trạng thái xử lý nhiệt, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để kiểm tra đúng mác S31603, thành phần hóa học và tiêu chuẩn cung cấp.

3. Đặc điểm của Inox UNS S31603

Inox UNS S31603 có nhiều đặc tính phù hợp với môi trường công nghiệp, hóa chất và hàng hải.

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Hàm lượng Cr tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Mo cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ.
  • Chống ăn mòn chloride tốt: Đây là một ưu điểm quan trọng của dòng 316L so với các loại inox Austenitic phổ thông.
  • Hàm lượng carbon thấp: C tối đa 0,030% theo thành phần của EN 1.4404, giúp phù hợp hơn với các kết cấu cần hàn.
  • Tính dẻo tốt: Là inox Austenitic nên S31603 có khả năng tạo hình và gia công tương đối tốt.
  • Khả năng hàn tốt: 316L được sử dụng phổ biến trong các kết cấu hàn nhờ hàm lượng carbon thấp.
  • Không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ: Tuy nhiên sau gia công nguội, vật liệu có thể xuất hiện một mức độ từ tính nhất định.

Nhờ các đặc tính trên, Inox S31603 thường được lựa chọn khi yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn so với Inox 304.

4. Ứng dụng của Inox UNS S31603

Inox UNS S31603 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực cần khả năng chống ăn mòn và độ ổn định vật liệu.

Công nghiệp hóa chất: dùng cho bồn chứa, đường ống, thiết bị xử lý hóa chất và các chi tiết tiếp xúc với môi trường ăn mòn.

Thực phẩm và đồ uống: sử dụng cho bồn chứa, thiết bị chế biến, đường ống và các chi tiết yêu cầu bề mặt vệ sinh tốt.

Dược phẩm: phù hợp với thiết bị sản xuất, bồn chứa và hệ thống đường ống nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh.

Hàng hải: có thể dùng cho các bộ phận, thiết bị và kết cấu tiếp xúc với môi trường biển, nhưng cần đánh giá cụ thể theo nồng độ chloride và điều kiện thực tế.

Dầu khí và năng lượng: ứng dụng trong đường ống, thiết bị trao đổi nhiệt, bồn chứa và các bộ phận công nghiệp có yêu cầu chống ăn mòn.

5. Quy cách và thành phần Inox UNS S31603

Quy cách phổ biến

Inox UNS S31603 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm inox S31603
  • Cuộn inox S31603
  • Ống inox S31603
  • Láp tròn đặc S31603
  • Thanh vuông, thanh chữ nhật
  • Gia công cắt theo kích thước
  • Phụ kiện và chi tiết cơ khí theo bản vẽ

Thành phần hóa học tham khảo

Đối với EN 1.4404 – X2CrNiMo17-12-2, thành phần tham khảo gồm:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,030%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Phosphorus (P) ≤ 0,045%
Sulfur (S) ≤ 0,015–0,030% tùy tiêu chuẩn
Chromium (Cr) 16,5 – 18,5%
Nickel (Ni) 10,0 – 13,0%
Molybdenum (Mo) 2,0 – 2,5%

Lưu ý: thành phần hóa học có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm. Vì vậy, khi mua Inox UNS S31603, cần đối chiếu trực tiếp MTC/COA với tiêu chuẩn được yêu cầu thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Tùy dạng sản phẩm, S31603 có thể được cung cấp với các bề mặt như 2B, BA, No.1, No.4 hoặc bề mặt gia công theo yêu cầu. Trước khi đặt hàng nên xác nhận rõ độ dày, kích thước, bề mặt, dung sai, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn áp dụng.

6. Mua Inox UNS S31603 ở đâu?

Khi mua Inox UNS S31603, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mác 316L / S31603, nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ chứng từ vật liệu.

Khách hàng nên xác nhận trước các thông tin gồm: mác thép, tiêu chuẩn ASTM/ASME/EN/JIS, quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt, số lượng và trạng thái cung cấp. Với các dự án công nghiệp, MTC/COA là tài liệu quan trọng để kiểm tra thành phần hóa học và truy xuất vật liệu.

Inox UNS S31603 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần chống ăn mòn tốt, khả năng hàn cao và độ bền ổn định, đặc biệt trong môi trường hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, dầu khí và hàng hải. Việc lựa chọn đúng quy cách và tiêu chuẩn sẽ giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng cũng như tuổi thọ công trình.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo