Báo Giá Inox N08028 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox N08028
Từ khóa phụ: Inox N08028 stainless steel, thép không gỉ N08028, UNS N08028, Alloy 28, Incoloy Alloy 28, 1.4563, X1NiCrMoCu31-27-4, Inox N08028 là gì, giá Inox N08028
Từ khóa URL: inox-n08028
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-n08028/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-n08028
Inox N08028 là vật liệu inox Austenitic hợp kim cao, còn được biết đến với tên Alloy 28, UNS N08028 và W.Nr. 1.4563. Vật liệu có hàm lượng Nickel, Chromium và Molybdenum cao, kết hợp thêm Copper nhằm tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường hóa chất khắc nghiệt. Alloy 28 đặc biệt được sử dụng trong xử lý axit sulfuric, axit phosphoric, công nghiệp hóa chất, dầu khí và các thiết bị trao đổi nhiệt.
1. Inox N08028 là gì?
Inox N08028 là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao thuộc hệ Ni-Fe-Cr-Mo-Cu. Mác vật liệu này có tên thương mại phổ biến là Alloy 28, số vật liệu EN 1.4563 và ký hiệu EN X1NiCrMoCu31-27-4.
So với các loại inox Austenitic thông dụng như 304 hoặc 316, N08028 có hàm lượng Nickel và Chromium cao hơn đáng kể, đồng thời chứa khoảng 3–4% Molybdenum và khoảng 0,6–1,5% Copper tùy tiêu chuẩn. Thành phần này tạo nên khả năng chống ăn mòn cao trong cả môi trường oxy hóa và môi trường khử.
N08028 đặc biệt phù hợp với môi trường chứa axit sulfuric, axit phosphoric, chloride và hydrogen sulfide, đồng thời có khả năng chống ăn mòn cục bộ như pitting và crevice corrosion.
2. Báo giá Inox N08028 mới nhất
Do N08028 là vật liệu inox hợp kim cao với hàm lượng Nickel, Chromium và Molybdenum lớn, giá thành thường cao hơn đáng kể so với các mác inox Austenitic thông dụng. Giá thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, tiêu chuẩn, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox N08028
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox N08028 dạng tấm | 250.000 – 360.000 VNĐ/kg |
| Inox N08028 dạng cuộn | 260.000 – 375.000 VNĐ/kg |
| Inox N08028 láp tròn đặc | 275.000 – 395.000 VNĐ/kg |
| Inox N08028 thanh vuông | 285.000 – 410.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Báo giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME hoặc EN, trạng thái vật liệu, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá Nickel, Chromium, Molybdenum trên thị trường. Với đơn hàng kỹ thuật nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng UNS N08028.
3. Đặc điểm của Inox N08028
Khả năng chống ăn mòn cao
N08028 được phát triển để làm việc trong các môi trường có tính ăn mòn mạnh. Hàm lượng Cr và Mo cao giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ, trong khi Ni góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn ứng suất.
Chống axit sulfuric và axit phosphoric
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Alloy 28 là khả năng chống H₂SO₄ và H₃PO₄. Đây cũng là lý do vật liệu được sử dụng trong thiết bị sản xuất và xử lý axit phosphoric, các thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống công nghiệp hóa chất.
Chống pitting và crevice corrosion
Sự kết hợp giữa Chromium và Molybdenum giúp N08028 có khả năng chống lại các dạng ăn mòn cục bộ như ăn mòn lỗ và ăn mòn khe. Điều này đặc biệt có giá trị trong môi trường chứa chloride.
Khả năng chống ăn mòn ứng suất
Hàm lượng Nickel cao giúp Alloy 28 có khả năng chống stress-corrosion cracking tốt trong nhiều môi trường ăn mòn. Vật liệu cũng được sử dụng trong một số môi trường dầu khí chứa H₂S và CO₂.
Austenitic ổn định
N08028 thuộc nhóm Austenitic và có tính chất phù hợp cho các thiết bị yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao kết hợp với độ dẻo và khả năng gia công. Tuy nhiên, đặc tính cơ học thực tế phụ thuộc vào trạng thái cung cấp và phương pháp gia công.
4. Ứng dụng của Inox N08028
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, Inox N08028 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp đặc thù:
- Công nghiệp hóa chất: bồn chứa, đường ống, thiết bị phản ứng và hệ thống xử lý hóa chất.
- Sản xuất axit phosphoric: thiết bị phản ứng, bồn chứa, đường ống và bộ phận trao đổi nhiệt.
- Công nghiệp axit sulfuric: thiết bị gia nhiệt, bồn phản ứng và hệ thống vận chuyển.
- Thiết bị trao đổi nhiệt: đặc biệt trong môi trường chứa chloride, fluoride hoặc axit.
- Dầu khí: đường ống giếng dầu, tubing và các thiết bị làm việc trong môi trường sour gas.
- Công nghiệp LNG và dầu khí: một số thiết bị và bộ phận xử lý có yêu cầu chống ăn mòn cao.
- Công nghiệp giấy và bột giấy: thiết bị tiếp xúc với môi trường hóa chất.
- Thiết bị xử lý môi trường: hệ thống xử lý khí và các thiết bị kiểm soát ô nhiễm.
Trong môi trường H₂S, CO₂ và chloride với điều kiện áp suất, nhiệt độ cao, việc lựa chọn N08028 vẫn cần dựa trên điều kiện vận hành cụ thể và tiêu chuẩn áp dụng.
5. Quy cách và thành phần Inox N08028
Quy cách phổ biến
Inox N08028 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox N08028.
- Cuộn và dải N08028.
- Láp tròn đặc.
- Thanh tròn, thanh vuông.
- Ống và pipe.
- Fittings.
- Phôi rèn và chi tiết rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Các nguồn kỹ thuật ghi nhận Alloy 28 có thể được cung cấp dưới dạng plate/sheet, strip, bar, tube/pipe, fittings và forged parts tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,020% |
| Silic (Si) | ≤ 0,70% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,030% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,010% |
| Chromium (Cr) | 26,0 – 28,0% |
| Nickel (Ni) | 30,0 – 32,0% |
| Molybdenum (Mo) | 3,0 – 4,0% |
| Copper (Cu) | 0,70 – 1,50% |
| Nitơ (N) | ≤ 0,10% |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Các giới hạn trên tham chiếu dữ liệu của EN 1.4563 / X1NiCrMoCu31-27-4. Với tiêu chuẩn ASTM cho UNS N08028, một số giới hạn có thể khác, chẳng hạn Nickel có thể nằm trong khoảng 30–34%, Carbon tối đa 0,03% và Cu khoảng 0,6–1,4%. Vì vậy cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn được đặt hàng.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tùy dạng sản phẩm, N08028 có thể được cung cấp dưới dạng cán nóng, cán nguội, ống, thanh hoặc sản phẩm rèn. Khi mua cần xác định rõ tiêu chuẩn, kích thước, dung sai, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt.
6. Mua Inox N08028 ở đâu?
Khi mua Inox N08028, khách hàng nên ghi rõ UNS N08028 / Alloy 28 / EN 1.4563, cùng với tiêu chuẩn sản phẩm như ASTM/ASME hoặc EN, quy cách và trạng thái cung cấp.
Đối với các dự án hóa chất, dầu khí hoặc thiết bị trao đổi nhiệt, nên yêu cầu MTC/COA để kiểm tra thành phần Nickel, Chromium, Molybdenum, Copper và các yêu cầu cơ tính. Với môi trường chứa H₂S, chloride hoặc axit nồng độ cao, cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn và điều kiện vận hành trước khi chốt vật liệu.
Inox N08028 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn rất cao, đặc biệt trong môi trường axit sulfuric, axit phosphoric, chloride và một số môi trường dầu khí chứa H₂S. Đây là vật liệu hợp kim cao, vì vậy chi phí cao hơn inox 304/316 nhưng có thể mang lại hiệu quả khi làm việc trong môi trường ăn mòn khắc nghiệt.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
