Báo Giá Inox N08925 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox N08925
Từ khóa phụ: Inox N08925 stainless steel, thép không gỉ N08925, UNS N08925, Alloy 926, Alloy 25-6Mo, 1.4529, X1NiCrMoCuN25-20-7, Inox N08925 là gì, giá Inox N08925
Từ khóa URL: inox-n08925
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-n08925/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-n08925

Inox N08925 là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao thuộc nhóm Super Austenitic Stainless Steel, thường được liên hệ với Alloy 926, Alloy 25-6Mo và vật liệu EN 1.4529. Vật liệu nổi bật nhờ hàm lượng Niken, Crom và Molybdenum cao, kết hợp Nitơ và Đồng nhằm tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride, nước biển và nhiều môi trường hóa chất mạnh.

Một điểm cần lưu ý khi mua N08925 là một số tài liệu kỹ thuật hiện hành ghi UNS N08926 cho EN 1.4529, trong khi các tài liệu khác vẫn ghi N08925. Vì vậy, với đơn hàng công nghiệp cần xác nhận mã UNS, tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu trước khi đặt hàng.

1. Inox N08925 là gì?

Inox N08925 là vật liệu thép không gỉ Austenitic siêu hợp kim thuộc hệ Ni-Cr-Mo-Cu-N. Mác này thường được biết đến với tên Alloy 926, số vật liệu EN 1.4529 và ký hiệu X1NiCrMoCuN25-20-7. Một số tài liệu kỹ thuật ghi N08925 là mã UNS của vật liệu này, trong khi các cơ sở dữ liệu khác hiện ghi N08926; do đó cần đối chiếu theo tiêu chuẩn cụ thể.

Điểm nổi bật của N08925 là hàm lượng Molybdenum khoảng 6–7%, Chromium khoảng 19–21%, Nickel khoảng 24–26%, cùng Copper và Nitrogen. Hệ hợp kim này tạo ra khả năng chống ăn mòn lỗ, ăn mòn khe và ăn mòn ứng suất cao hơn nhiều inox Austenitic thông dụng.

Vật liệu đặc biệt phù hợp với môi trường có chloride, nước biển, axit sulfuric và axit phosphoric, đồng thời được ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, hóa dầu, hàng hải, xử lý nước và các hệ thống ngoài khơi.

2. Báo giá Inox N08925 mới nhất

Do Inox N08925 thuộc nhóm Super Austenitic 6Mo có hàm lượng Nickel và Molybdenum cao, giá thành thường cao hơn đáng kể so với Inox 304 và 316L. Giá thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox N08925

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox N08925 dạng tấm 245.000 – 360.000 VNĐ/kg
Inox N08925 dạng cuộn 255.000 – 375.000 VNĐ/kg
Inox N08925 láp tròn đặc 270.000 – 395.000 VNĐ/kg
Inox N08925 thanh vuông 280.000 – 410.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME hoặc EN, bề mặt hoàn thiện, trạng thái vật liệu, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá Nickel, Molybdenum, Chromium. Khi mua số lượng lớn nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận chính xác mác vật liệu.

3. Đặc điểm của Inox N08925

Khả năng chống ăn mòn rất cao

N08925 được thiết kế cho những môi trường có tính ăn mòn mạnh. Hàm lượng Chromium và Molybdenum cao giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là pitting corrosion và crevice corrosion. Tài liệu kỹ thuật về 1.4529 ghi nhận vật liệu có khả năng chống ăn mòn rất cao trong môi trường chloride.

Hàm lượng Molybdenum khoảng 6–7%

Mo là một trong những nguyên tố quan trọng nhất của N08925. Hàm lượng khoảng 6–7% giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường chứa chloride và một số môi trường acid.

Chống ăn mòn trong nước biển

N08925 được sử dụng cho các ứng dụng hàng hải, ngoài khơi và khử mặn nhờ khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa chloride. Đây là ưu điểm quan trọng khi vật liệu phải làm việc lâu dài với nước biển hoặc nước muối.

Chống ăn mòn ứng suất

Sự kết hợp giữa Nickel, Chromium, Molybdenum và Nitrogen giúp Alloy 926 có khả năng chống nhiều dạng ăn mòn nguy hiểm, trong đó có ăn mòn ứng suất trong những điều kiện phù hợp. Vật liệu cũng được sử dụng trong các môi trường có nồng độ chloride cao.

Độ bền tốt

Theo dữ liệu kỹ thuật của 1.4529, vật liệu có độ bền kéo điển hình khoảng 650–850 MPa, trong khi giới hạn chảy có thể đạt từ khoảng 300 MPa tùy sản phẩm và trạng thái cung cấp.

4. Ứng dụng của Inox N08925

Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, Inox N08925 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp đặc thù:

  • Công nghiệp hóa chất: bồn chứa, đường ống, thiết bị phản ứng và thiết bị xử lý hóa chất.
  • Công nghiệp hóa dầu: đường ống, thiết bị xử lý và các bộ phận tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
  • Xử lý nước biển: đường ống, thiết bị lọc và hệ thống khử mặn.
  • Công nghiệp hàng hải: thiết bị và chi tiết làm việc trong môi trường nước biển.
  • Công nghiệp ngoài khơi: thiết bị, đường ống và các bộ phận tiếp xúc với môi trường chloride.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao.
  • Công nghiệp giấy và bột giấy: thiết bị tiếp xúc với hóa chất trong quá trình sản xuất.
  • Công nghiệp năng lượng: một số thiết bị xử lý và hệ thống có yêu cầu chống ăn mòn cao.

Các tài liệu về 1.4529 cũng ghi nhận ứng dụng trong công nghệ ngoài khơi, đóng tàu, hóa chất, y tế, môi trường và công nghiệp giấy – dệt.

5. Quy cách và thành phần Inox N08925

Quy cách phổ biến

Inox N08925 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox N08925.
  • Cuộn và dải Inox N08925.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh tròn.
  • Thanh vuông, thanh dẹt.
  • Ống và pipe.
  • Flange, fittings.
  • Vòng và đĩa.
  • Sản phẩm rèn.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Các dạng cung cấp thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất. Tài liệu về 1.4529 ghi nhận plate, bar, rings, forgings, welded pipe/tube và nhiều dạng gia công khác.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,020%
Silic (Si) ≤ 0,50%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,030%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,010%
Crom (Cr) 19,0 – 21,0%
Niken (Ni) 24,0 – 26,0%
Molybdenum (Mo) 6,0 – 7,0%
Nitơ (N) 0,15 – 0,25%
Đồng (Cu) 0,50 – 1,50%
Sắt (Fe) Phần còn lại

Bảng trên tham khảo thành phần của EN 1.4529 / X1NiCrMoCuN25-20-7. Một số tiêu chuẩn sản phẩm có thể quy định giới hạn khác, vì vậy thành phần trên MTC/COA của từng lô hàng vẫn là cơ sở chính để nghiệm thu.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

N08925 có thể được cung cấp ở trạng thái cán nóng, cán nguội, solution annealed hoặc các trạng thái gia công phù hợp với tiêu chuẩn sản phẩm. Khi đặt hàng cần ghi rõ kích thước, dung sai, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt.

6. Mua Inox N08925 ở đâu?

Khi mua Inox N08925, nên ghi đầy đủ UNS N08925, Alloy 926, EN 1.4529 hoặc X1NiCrMoCuN25-20-7, đồng thời xác định rõ tiêu chuẩn ASTM/ASME hoặc EN áp dụng cho sản phẩm.

Đặc biệt, do có sự khác biệt trong cách ghi mã UNS giữa một số tài liệu, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận UNS, EN material number và MTC/COA trên cùng một bộ chứng từ. Một số cơ sở dữ liệu hiện ghi UNS N08926 cho EN 1.4529, trong khi tài liệu khác ghi N08925.

Inox N08925 là vật liệu Super Austenitic 6Mo có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường chloride, nước biển, axit sulfuric và axit phosphoric. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống hóa chất, dầu khí, hàng hải, khử mặn và thiết bị ngoài khơi có yêu cầu cao về độ bền ăn mòn.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo