Báo Giá Inox 304S51 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox 304S51
Từ khóa phụ: Inox 304S51 stainless steel, thép không gỉ 304S51, Inox 304S51 là gì, BS 304S51, Inox 304, AISI 304, thép Austenitic 304S51, giá Inox 304S51
Từ khóa URL: inox-304s51
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-304s51/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-304s51

Inox 304S51 là thép không gỉ Austenitic thuộc họ Cr-Ni 304, được sử dụng trong hệ tiêu chuẩn Anh BS cho nhiều sản phẩm công nghiệp như tấm, ống, thanh, vật rèn và vật liệu dùng trong các ứng dụng chịu áp. Theo BSSA, 304S51 có Carbon trong khoảng 0,04–0,10%, Crom 17–19% và Niken 8–11%.

Với cấu trúc Austenitic, Inox 304S51 có độ dẻo tốt, khả năng chống ăn mòn tương đối cao, dễ tạo hình và phù hợp với nhiều phương pháp gia công. Vật liệu thường được quan tâm trong các hệ thống đường ống, thiết bị công nghiệp, bồn chứa và kết cấu yêu cầu thép không gỉ Cr-Ni.

1. Inox 304S51 là gì?

Inox 304S51 là một mác thép không gỉ Austenitic Cr-Ni theo hệ tiêu chuẩn BS. Vật liệu có thành phần Crom khoảng 17–19% và Niken 8–11%, là hai nguyên tố quan trọng tạo nên khả năng chống ăn mòn và tính ổn định của tổ chức Austenitic.

Khác với 304S11, 304S51 có giới hạn Carbon cao hơn, khoảng 0,04–0,10%. BSSA cũng liệt kê 304S31 với C tối đa 0,07%, trong khi 304S51 có C 0,04–0,10%, vì vậy không nên tự động xem các mác 304S là hoàn toàn giống nhau chỉ dựa trên tên gọi “304”.

304S51 được sử dụng trong nhiều tiêu chuẩn BS liên quan đến vật liệu chịu áp, bao gồm tấm, lá, dải, thanh, vật rèn, vật liệu bulông và ống Austenitic dùng cho mục đích chịu áp.

Về bản chất, đây là vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cần sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng tạo hình và cơ tính ổn định.

2. Báo giá Inox 304S51 mới nhất

Giá Inox 304S51 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 304S51

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 304S51 dạng tấm 72.000 – 105.000 VNĐ/kg
Inox 304S51 dạng cuộn 75.000 – 110.000 VNĐ/kg
Inox 304S51 láp tròn đặc 82.000 – 120.000 VNĐ/kg
Inox 304S51 thanh vuông 85.000 – 128.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Bảng trên là mức giá tham khảo để dự toán. Giá thực tế có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn BS/ASTM/EN, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng mác Inox 304S51 cũng như thành phần hóa học thực tế.

3. Đặc điểm của Inox 304S51

Khả năng chống ăn mòn tốt

Nhờ hàm lượng Crom 17–19%, Inox 304S51 có khả năng hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, giúp vật liệu chống oxy hóa và ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất và điều kiện sử dụng.

Cấu trúc Austenitic

304S51 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni. Nhóm vật liệu này có đặc trưng là độ dẻo tốt, dễ tạo hình và phù hợp với nhiều phương pháp gia công cơ khí.

Hàm lượng Niken ổn định

Niken trong khoảng 8–11% giúp ổn định cấu trúc Austenitic và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Đây cũng là thành phần đặc trưng của nhóm inox 304.

Khả năng tạo hình

Inox 304S51 có độ dẻo tương đối tốt, có thể sử dụng trong các công đoạn uốn, dập, cắt và tạo hình tùy theo trạng thái vật liệu.

Khả năng hàn và gia công

Vật liệu Austenitic Cr-Ni như 304S51 phù hợp với nhiều phương pháp hàn và gia công cơ khí. Tuy nhiên, với các thiết bị chịu áp hoặc kết cấu quan trọng, quy trình gia công và hàn cần tuân thủ đúng tiêu chuẩn thiết kế.

Khác biệt với 304S11

304S11 có Carbon tối đa khoảng 0,030%, trong khi 304S51 có Carbon 0,04–0,10%. Vì vậy hai mác không nên được thay thế cho nhau nếu hồ sơ thiết kế yêu cầu chính xác một grade cụ thể.

4. Ứng dụng của Inox 304S51

Inox 304S51 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và cơ tính của thép Austenitic.

Thiết bị chịu áp

304S51 xuất hiện trong các tiêu chuẩn BS liên quan đến tấm, thanh và vật rèn dùng cho pressure vessels, vì vậy có thể được sử dụng cho các bộ phận thiết bị chịu áp khi đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu vật liệu.

Đường ống công nghiệp

Vật liệu có thể được sử dụng cho ống và các chi tiết đường ống trong môi trường phù hợp, đặc biệt khi yêu cầu vật liệu Austenitic chống ăn mòn.

Bồn chứa

Inox 304S51 phù hợp để chế tạo bồn, thùng chứa và các thiết bị tiếp xúc với môi trường không quá khắc nghiệt.

Công nghiệp thực phẩm

Có thể sử dụng trong một số thiết bị chế biến, bồn chứa và kết cấu inox trong ngành thực phẩm khi đáp ứng yêu cầu vệ sinh và tiêu chuẩn sản phẩm.

Cơ khí chế tạo

304S51 có thể được gia công thành thanh, chi tiết cơ khí, vật rèn và các bộ phận kết cấu theo yêu cầu kỹ thuật.

Thiết bị hóa chất

Trong các môi trường hóa chất phù hợp, 304S51 có thể được sử dụng cho bồn, đường ống và các chi tiết thiết bị. Với môi trường chứa Chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn trước khi lựa chọn.

5. Quy cách và thành phần Inox 304S51

Quy cách phổ biến

Inox 304S51 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 304S51.
  • Cuộn inox.
  • Dải inox.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh tròn.
  • Thanh vuông.
  • Thanh dẹt.
  • Ống inox.
  • Pipe và tubing.
  • Vật rèn.
  • Bulông và vật liệu chế tạo bulông.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng theo BS 304S51
Carbon (C) 0,04 – 0,10%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 17,00 – 19,00%
Niken (Ni) 8,00 – 11,00%
Molypden (Mo) Không quy định
Sắt (Fe) Phần còn lại

Thành phần trên được BSSA công bố cho mác 304S51 trong BS 3605; các tiêu chuẩn sản phẩm BS khác cũng sử dụng designation này với yêu cầu hóa học tương ứng.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Tùy sản phẩm, Inox 304S51 có thể được cung cấp ở dạng cán nóng, cán nguội, ủ và các trạng thái hoàn thiện khác. Bề mặt có thể được lựa chọn theo yêu cầu sử dụng như No.1, 2B, BA hoặc đánh bóng.

Khi đặt hàng nên ghi đầy đủ mác 304S51, tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước, trạng thái cung cấp và yêu cầu bề mặt để hạn chế nhầm lẫn với các mác inox 304 khác.

6. Mua Inox 304S51 ở đâu?

Khi mua Inox 304S51, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn BS áp dụng và mục đích sử dụng. Đặc biệt đối với đường ống, bồn chứa hoặc thiết bị chịu áp, không nên chỉ dựa vào tên “Inox 304S51” mà cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.

Nhà cung cấp nên cung cấp MTC/COA, CO/CQ để đối chiếu thành phần hóa học như Cr, Ni, C, Si, Mn và S với yêu cầu kỹ thuật. Với sản phẩm chịu áp, cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn chế tạo, cơ tính, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu kiểm tra không phá hủy nếu hồ sơ thiết kế yêu cầu.

Inox 304S51 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni thuộc hệ BS, có Cr 17–19%, Ni 8–11% và C 0,04–0,10%. Vật liệu được ứng dụng trong tấm, thanh, ống, vật rèn và các sản phẩm phục vụ thiết bị công nghiệp, đặc biệt là những hệ thống yêu cầu vật liệu Austenitic có khả năng chống ăn mòn và cơ tính ổn định.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo