Báo GiáMới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox 1Cr17Ni7
Từ khóa phụ: Inox 1Cr17Ni7 stainless steel, thép không gỉ 1Cr17Ni7, SUS301, AISI 301, UNS S30100, EN 1.4310, X10CrNi18-8, 12Cr17Ni7, Inox 301, Inox 1Cr17Ni7 là gì, giá Inox 1Cr17Ni7
Từ khóa URL: inox-1cr17ni7
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-1cr17ni7/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-1cr17ni7
Inox 1Cr17Ni7 là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm inox Cr-Ni, thường được đối chiếu với AISI 301, UNS S30100, JIS SUS301 và EN 1.4310. Vật liệu nổi bật với khả năng hóa bền mạnh khi biến dạng nguội, nhờ đó có thể đạt độ bền và độ cứng cao trong các trạng thái cán nguội. Đây là loại inox thường được sử dụng cho lò xo, kẹp, chi tiết dập và các sản phẩm yêu cầu độ bền cơ học cao.
1. Inox 1Cr17Ni7 là gì?
Inox 1Cr17Ni7 là một loại thép không gỉ Austenitic Cr-Ni, thuộc hệ inox 300. Trong hệ tiêu chuẩn Trung Quốc, mác 1Cr17Ni7 là ký hiệu cũ và hiện thường gặp dưới tên 12Cr17Ni7. Các bảng đối chiếu vật liệu cho thấy mác này tương ứng với SUS301, AISI 301, UNS S30100 và EN 1.4310.
Các định danh phổ biến:
- GB: 1Cr17Ni7 / 12Cr17Ni7
- JIS: SUS301
- AISI/ASTM: 301
- UNS: S30100
- EN: 1.4310
- EN Designation: X10CrNi18-8
- Tên thương mại: Stainless Steel 301
Đặc điểm quan trọng nhất của Inox 1Cr17Ni7 là khả năng hóa bền khi gia công nguội. Khi cán, dập hoặc biến dạng nguội, độ bền và độ cứng của vật liệu tăng đáng kể. Vì vậy, Inox 301 thường được lựa chọn cho các chi tiết cần tính đàn hồi, độ bền kéo và khả năng chống mỏi tốt.
2. Báo giá Inox 1Cr17Ni7 mới nhất
Giá Inox 1Cr17Ni7 phụ thuộc vào hàm lượng Niken, dạng sản phẩm, kích thước, trạng thái cán nguội, độ cứng và nguồn gốc vật liệu. Những sản phẩm 301 ở trạng thái cán nguội với độ cứng cao thường có giá khác so với vật liệu ủ mềm.
Giá tham khảo Inox 1Cr17Ni7
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1Cr17Ni7 dạng tấm | 58.000 – 82.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr17Ni7 dạng cuộn | 62.000 – 88.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr17Ni7 láp tròn đặc | 68.000 – 95.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr17Ni7 thanh vuông | 70.000 – 100.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên là giá tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn GB/JIS/ASTM/EN, trạng thái ủ hoặc cán nguội, độ cứng, bề mặt, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu và biến động giá Niken.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để xác nhận đúng mác 1Cr17Ni7 và trạng thái cơ tính của vật liệu.
3. Đặc điểm của Inox 1Cr17Ni7
Khả năng hóa bền nguội cao
Đây là đặc điểm nổi bật nhất của Inox 1Cr17Ni7. Khi biến dạng nguội, vật liệu có thể tăng mạnh độ bền và độ cứng. Nhờ vậy, Inox 301 được sử dụng rộng rãi cho các sản phẩm lò xo, kẹp, vòng đệm và chi tiết dập.
Độ bền cơ học tốt
Ở trạng thái ủ, Inox 301 đã có cơ tính tương đối tốt; sau cán nguội, độ bền có thể tăng đáng kể tùy mức độ biến dạng. Một số trạng thái cán nguội như 1/4H, 1/2H, 3/4H và Full Hard được sử dụng để đáp ứng các yêu cầu cơ tính khác nhau.
Khả năng chống ăn mòn khá tốt
Với hàm lượng Crom khoảng 16–18%, Inox 1Cr17Ni7 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn có thể giảm khi vật liệu được biến dạng nguội mạnh hoặc làm việc trong môi trường chứa ion chloride và hóa chất ăn mòn cao.
Tính đàn hồi tốt
Sau quá trình cán nguội, Inox 1Cr17Ni7 có thể đạt độ bền và tính đàn hồi cao, phù hợp với các chi tiết làm việc dưới tải trọng lặp lại.
Khả năng tạo hình
Ở trạng thái ủ, Inox 1Cr17Ni7 có khả năng tạo hình tốt. Khi mức độ hóa bền tăng, vật liệu trở nên cứng hơn và cần lựa chọn lực dập, bán kính uốn cũng như trạng thái vật liệu phù hợp.
Từ tính sau biến dạng nguội
Inox 1Cr17Ni7 thuộc nhóm Austenitic nhưng có cấu trúc Austenitic không ổn định hoàn toàn. Sau khi cán nguội hoặc biến dạng mạnh, vật liệu có thể xuất hiện từ tính do hình thành pha biến đổi. Đây là đặc điểm quan trọng khi kiểm tra Inox 301 trong thực tế.
4. Ứng dụng của Inox 1Cr17Ni7
Nhờ khả năng hóa bền nguội và cơ tính tốt, Inox 1Cr17Ni7 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Sản xuất lò xo: lò xo lá, lò xo nhỏ và chi tiết đàn hồi.
- Kẹp và clip: các loại kẹp kim loại cần độ đàn hồi.
- Vòng đệm: washer và chi tiết giữ.
- Linh kiện điện: connector, tiếp điểm và chi tiết dập.
- Cơ khí chính xác: chi tiết nhỏ yêu cầu độ bền cao.
- Ô tô: một số chi tiết dập và chi tiết đàn hồi.
- Thiết bị gia dụng: các bộ phận tạo hình từ tấm inox.
- Xây dựng: chi tiết liên kết và phụ kiện.
- Thiết bị công nghiệp: các chi tiết cần độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Dập sâu và dập định hình: sản phẩm tấm ở trạng thái thích hợp.
Các ứng dụng như springs, electrical contacts, connectors và stamped clips là những nhóm ứng dụng tiêu biểu của Inox 301 nhờ khả năng hóa bền mạnh khi cán nguội.
5. Quy cách và thành phần Inox 1Cr17Ni7
Quy cách phổ biến
Inox 1Cr17Ni7 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 1Cr17Ni7.
- Plate.
- Cuộn inox.
- Strip.
- Dải inox chính xác.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Dây inox.
- Ống và tube.
- Phôi inox.
- Chi tiết dập theo bản vẽ.
Đối với sản phẩm dạng tấm và cuộn, có thể lựa chọn trạng thái ủ, 1/4H, 1/2H, 3/4H hoặc Full Hard tùy yêu cầu cơ tính.
Thành phần hóa học tham khảo
Theo dữ liệu thành phần của 1Cr17Ni7/301, có thể tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,15% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00% |
| Niken (Ni) | 6,00 – 8,00% |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Các giới hạn trên phù hợp với dữ liệu thành phần được công bố cho inox 301/1Cr17Ni7.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Inox 1Cr17Ni7 có thể được cung cấp dưới dạng cán nóng, cán nguội, ủ hoặc hóa bền nguội tùy sản phẩm và tiêu chuẩn. Với tấm và cuộn, cần xác định rõ độ dày, chiều rộng, bề mặt và trạng thái cơ tính.
Khi đặt hàng nên ghi rõ:
1Cr17Ni7 / 12Cr17Ni7 / SUS301 / AISI 301 / UNS S30100 / EN 1.4310, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, trạng thái vật liệu và yêu cầu bề mặt.
6. Mua Inox 1Cr17Ni7 ở đâu?
Khi mua Inox 1Cr17Ni7, cần xác định rõ 1Cr17Ni7 – 12Cr17Ni7 – SUS301 – AISI 301 – UNS S30100 – EN 1.4310 để tránh nhầm với các mác inox Austenitic khác. Các bảng đối chiếu quốc tế xác nhận 1Cr17Ni7 thuộc nhóm vật liệu tương đương với inox 301.
Đối với các sản phẩm dùng làm lò xo, clip, vòng đệm, tiếp điểm điện hoặc chi tiết dập, cần đặc biệt xác định trạng thái cán nguội và độ cứng yêu cầu. Không nên chỉ ghi tên mác thép mà bỏ qua temper, vì cơ tính của Inox 301 thay đổi đáng kể theo mức độ biến dạng nguội.
Khi mua số lượng lớn, nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, trạng thái cung cấp và nguồn gốc vật liệu.
Inox 1Cr17Ni7 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni tương đương SUS301/AISI 301/UNS S30100, nổi bật với khả năng hóa bền mạnh khi biến dạng nguội, độ bền cao, tính đàn hồi tốt và khả năng chống ăn mòn phù hợp. Đây là vật liệu thích hợp cho lò xo, clip, vòng đệm, linh kiện điện, chi tiết dập và nhiều sản phẩm cơ khí chính xác.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
