Báo Giá Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 là mác thép không gỉ hợp kim theo hệ ký hiệu GB của Trung Quốc, thuộc nhóm inox hợp kim Crom–Niken–Molypden–Đồng. Vật liệu được thiết kế để kết hợp khả năng chống ăn mòn với độ dẻo và khả năng gia công phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp. Thành phần tên mác cho thấy vật liệu có hàm lượng Carbon thấp, khoảng 18% Crom, 12% Niken, 2% Molypden và 2% Đồng theo cách gọi danh nghĩa; thành phần chính xác phải được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu.
1. Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 là gì?
Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 là mác thép không gỉ thuộc hệ tiêu chuẩn Trung Quốc, được nhận diện qua các nguyên tố hợp kim chính gồm Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo) và Đồng (Cu). Đây là cách ký hiệu truyền thống, trong đó “0Cr” biểu thị hàm lượng Carbon rất thấp, còn các con số tiếp theo thể hiện hàm lượng danh nghĩa của những nguyên tố hợp kim chính.
Crom giúp hình thành lớp màng thụ động chống ăn mòn trên bề mặt. Niken hỗ trợ độ dẻo, độ dai và tính ổn định của cấu trúc Austenitic; Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ trong một số môi trường; Đồng có thể tăng khả năng chống ăn mòn trong những môi trường phù hợp.
Tuy nhiên, không nên xác định mác tương đương quốc tế chỉ dựa vào tên gọi. Cần đối chiếu thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật với tiêu chuẩn GB áp dụng. Tiêu chuẩn GB/T 20878-2024 quy định hệ thống mác và thành phần hóa học của thép không gỉ Trung Quốc, có hiệu lực từ ngày 1/2/2025. citeturn703483search0turn703483search2
2. Báo giá Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 mới nhất
Giá Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 tấm | 280.000 – 500.000 VNĐ/kg |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 cuộn | 275.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 láp tròn đặc | 300.000 – 530.000 VNĐ/kg |
| Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 thanh vuông | 295.000 – 520.000 VNĐ/kg |
Các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo để dự toán, không phải báo giá giao dịch đã xác nhận. Giá thực tế cần được kiểm tra theo quy cách, số lượng, xuất xứ, tình trạng tồn kho và báo giá tại thời điểm đặt hàng.
Khi mua vật liệu, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2
Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 có các đặc điểm cần xem xét khi lựa chọn:
- Thuộc hệ thép không gỉ hợp kim Cr-Ni-Mo-Cu.
- Carbon danh nghĩa thấp theo cách ký hiệu truyền thống.
- Crom hỗ trợ khả năng chống ăn mòn.
- Niken giúp cải thiện độ dẻo và độ dai nếu thành phần thực tế thuộc nhóm Austenitic.
- Molypden hỗ trợ khả năng chống ăn mòn cục bộ trong điều kiện phù hợp.
- Đồng có thể cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường đặc thù.
- Tính hàn, khả năng gia công và cơ tính phụ thuộc vào thành phần thực tế, trạng thái cung cấp và quy trình chế tạo.
- Không nên mặc định vật liệu phù hợp với mọi loại axit, nước biển hoặc môi trường Chloride chỉ dựa vào tên mác.
Để đánh giá chính xác, cần xem xét đồng thời thành phần Cr, Ni, Mo, Cu, Carbon và các giới hạn tạp chất. Việc đối chiếu giữa các tiêu chuẩn quốc gia phải dựa trên thành phần và yêu cầu kỹ thuật cụ thể, không chỉ dựa vào tên thương mại. citeturn703483search12turn703483search13
4. Ứng dụng của Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2
Tùy theo thành phần và tiêu chuẩn được xác nhận, vật liệu thuộc nhóm Cr-Ni-Mo-Cu có thể được xem xét cho những ứng dụng như:
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Bồn và đường ống trong môi trường ăn mòn phù hợp.
- Thiết bị xử lý chất lỏng.
- Bộ phận của thiết bị trao đổi nhiệt.
- Chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Thiết bị chế biến công nghiệp.
- Các chi tiết gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
- Thiết bị cần kết hợp nhiều nguyên tố hợp kim để đáp ứng môi trường vận hành cụ thể.
Đây là những nhóm ứng dụng cần được đánh giá theo điều kiện làm việc, không phải xác nhận rằng mọi sản phẩm mang ký hiệu 0Cr18Ni12Mo2Cu2 đều phù hợp với tất cả các môi trường trên.
Đặc biệt, với môi trường axit, nước biển hoặc Chloride nồng độ cao, cần kiểm tra khả năng chống ăn mòn, nhiệt độ, nồng độ hóa chất, tốc độ dòng chảy và nguy cơ ăn mòn cục bộ trước khi chọn vật liệu.
5. Quy cách và thành phần Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2
Quy cách phổ biến
Tùy tiêu chuẩn sản phẩm và khả năng cung ứng, thép không gỉ hợp kim có thể được đặt dưới các dạng:
- Tấm inox.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn đặc.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học danh nghĩa tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng danh nghĩa theo tên mác |
|---|---|
| Carbon (C) | Thấp |
| Crom (Cr) | Khoảng 18% |
| Niken (Ni) | Khoảng 12% |
| Molypden (Mo) | Khoảng 2% |
| Đồng (Cu) | Khoảng 2% |
| Sắt (Fe) | Thành phần nền còn lại |
Lưu ý: Bảng trên diễn giải hàm lượng danh nghĩa theo cách đặt tên, không thay thế bảng thành phần giới hạn trong tiêu chuẩn. Chưa nên dùng các con số này làm thông số nghiệm thu khi chưa xác định được phiên bản tiêu chuẩn GB và yêu cầu sản phẩm tương ứng.
Tiêu chuẩn GB/T 20878-2024 là tài liệu hiện hành về tên mác và thành phần hóa học của thép không gỉ tại Trung Quốc. Khi mua hàng, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đúng tiêu chuẩn sản phẩm và MTC để kiểm tra từng nguyên tố theo giới hạn cho phép. citeturn703483search0turn703483search5
6. Mua Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 ở đâu?
Khi mua Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2, cần xác định rõ ký hiệu mác thép, tiêu chuẩn GB áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, trạng thái cung cấp và môi trường sử dụng.
Không nên tự động thay thế mác này bằng một loại inox Cr-Ni-Mo-Cu khác chỉ vì tên gọi hoặc hàm lượng hợp kim danh nghĩa tương tự. Cần đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính, khả năng hàn, khả năng chống ăn mòn và yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
