Báo Giá Inox STS317L Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox STS317L là thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Molypden cao và Carbon thấp, thuộc hệ tiêu chuẩn KS của Hàn Quốc. Mác thép này thường được đối chiếu với SUS317L, AISI 317L, UNS S31703 và EN 1.4438/X2CrNiMo18-15-4. Nhờ hàm lượng Crom khoảng 18–20%, Niken 11–15% và Molypden 3–4%, STS317L có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong nhiều môi trường hóa chất và môi trường chứa ion Chloride phù hợp. Hàm lượng Carbon thấp giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn liên hạt sau hàn.
1. Inox STS317L là gì?
Inox STS317L là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo Carbon thấp, được sử dụng trong các sản phẩm như tấm, lá, dải, thanh và dây theo những tiêu chuẩn KS tương ứng. Đây là phiên bản Carbon thấp của nhóm inox 317, được phát triển để đáp ứng các yêu cầu về khả năng chống ăn mòn và gia công hàn.
STS317L thường được đối chiếu với SUS317L theo JIS, 317L theo ASTM/AISI, UNS S31703 và 1.4438 theo EN. Các mác này có thành phần gần tương ứng, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể trước khi thay thế trực tiếp.
Điểm nổi bật của STS317L là hàm lượng Molypden khoảng 3–4%, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ trong nhiều môi trường so với inox 304L và một số điều kiện so với 316L. Carbon thấp, thường tối đa 0,03%, giúp hạn chế nguy cơ nhạy cảm hóa khi hàn.
Ở trạng thái ủ dung dịch, STS317L thường không có từ tính đáng kể. Tuy nhiên, gia công nguội hoặc hàn có thể khiến một số vùng xuất hiện từ tính nhẹ.
2. Báo giá Inox STS317L mới nhất
Giá Inox STS317L phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn KS/ASTM/EN, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox STS317L
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox STS317L tấm | 320.000 – 520.000 VNĐ/kg |
| Inox STS317L cuộn | 315.000 – 510.000 VNĐ/kg |
| Inox STS317L láp tròn đặc | 340.000 – 560.000 VNĐ/kg |
| Inox STS317L thanh vuông | 335.000 – 550.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường đã được xác nhận theo thời gian thực. Giá mua thực tế cần được nhà cung cấp xác nhận theo quy cách, độ dày, dung sai, bề mặt, số lượng, xuất xứ và biến động giá Niken, Molypden cùng các nguyên liệu hợp kim.
Khi đặt hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác STS317L, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox STS317L
Inox STS317L có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Hàm lượng Crom khoảng 18–20%.
- Hàm lượng Niken khoảng 11–15%.
- Molypden khoảng 3–4%.
- Carbon tối đa khoảng 0,03% theo thành phần điển hình của 317L.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường hóa chất.
- Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe tốt hơn trong nhiều điều kiện so với inox 304L.
- Khả năng hàn tốt khi áp dụng quy trình phù hợp.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ dung dịch.
- Không thể làm cứng bằng tôi nhiệt thông thường như inox Martensitic.
Hàm lượng Molypden cao là yếu tố quan trọng giúp STS317L chống ăn mòn trong nhiều môi trường chứa hóa chất, dung dịch xử lý và Chloride. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành.
So với inox 316L, STS317L thường được cân nhắc khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong môi trường phù hợp. Dù vậy, không nên mặc định STS317L phù hợp với mọi môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh; cần đánh giá kỹ thuật theo ứng dụng thực tế.
4. Ứng dụng của Inox STS317L
Nhờ khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công tốt, Inox STS317L được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Thiết bị chế biến hóa dầu.
- Bồn chứa và đường ống hóa chất.
- Bộ trao đổi nhiệt và thiết bị ngưng tụ.
- Thiết bị xử lý khí thải.
- Hệ thống khử lưu huỳnh khí thải.
- Thiết bị sản xuất giấy và bột giấy.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị dệt nhuộm.
- Đường ống và phụ kiện công nghiệp.
- Các chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn phù hợp.
Các ứng dụng điển hình của 317L bao gồm thiết bị hóa chất, hóa dầu, ngành giấy và bột giấy, thiết bị chế biến thực phẩm và bộ ngưng tụ trong hệ thống phát điện.
Đối với bồn chứa, đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt, cần xác định rõ thành phần hóa chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện vệ sinh để lựa chọn đúng chiều dày, trạng thái vật liệu và tiêu chuẩn chế tạo.
5. Quy cách và thành phần Inox STS317L
Quy cách phổ biến
Inox STS317L có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm Inox STS317L.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn đặc.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống đúc và ống hàn.
- Mặt bích và phụ kiện đường ống.
- Phôi gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,75 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 18,00 – 20,00 |
| Niken (Ni) | 11,00 – 15,00 |
| Molypden (Mo) | 3,00 – 4,00 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,10 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng trên thể hiện thành phần tham khảo thường dùng cho inox 317L theo hệ ASTM. Giới hạn hóa học của sản phẩm STS317L cần được xác nhận theo tiêu chuẩn KS và dạng sản phẩm cụ thể.
Khi đặt hàng nên ghi rõ STS317L – tiêu chuẩn KS – quy cách – bề mặt – trạng thái cung cấp. Nếu cần thay thế bằng SUS317L, UNS S31703 hoặc EN 1.4438, cần đối chiếu MTC/COA và yêu cầu kỹ thuật trước khi sử dụng.
6. Mua Inox STS317L ở đâu?
Khi mua Inox STS317L, cần xác định chính xác mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày và bề mặt hoàn thiện. Với các ứng dụng hóa chất hoặc xử lý khí thải, cần cung cấp thêm thông tin về môi trường sử dụng để lựa chọn vật liệu phù hợp.
STS317L thường được đối chiếu với SUS317L, AISI 317L, UNS S31703 và EN 1.4438/X2CrNiMo18-15-4. Tuy nhiên, không nên thay thế vật liệu chỉ dựa trên tên gọi; cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm.
Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc, quy cách và chất lượng vật liệu trước khi nhập hàng.
Inox STS317L là thép không gỉ Austenitic Carbon thấp, nổi bật với hàm lượng Molypden cao, khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt. Vật liệu phù hợp với thiết bị hóa chất, hóa dầu, ngành giấy, bộ trao đổi nhiệt và các hệ thống công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Tham khảo vật liệu:
