Báo Giá Inox STS321 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox STS321 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn KS của Hàn Quốc, tương đương về cơ bản với SUS321, AISI 321, UNS S32100 và EN 1.4541/X6CrNiTi18-10. Vật liệu chứa khoảng 17–19% Crom, 9–13% Niken và được bổ sung Titan để ổn định cấu trúc, hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh giới sau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, STS321 được sử dụng trong đường ống lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, hệ thống khí thải và thiết bị công nghiệp.

1. Inox STS321 là gì?

Inox STS321 là mác thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Ti, được quy định trong hệ tiêu chuẩn KS của Hàn Quốc. Đây là loại inox có cấu trúc tương tự inox 304 nhưng được bổ sung Titan nhằm tăng độ ổn định khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.

Thành phần hóa học điển hình gồm C ≤ 0,08%, Cr 17–19%, Ni khoảng 9–13% và Ti theo yêu cầu ổn định hóa của tiêu chuẩn. Titan ưu tiên kết hợp với Carbon, giúp hạn chế sự hình thành cacbit Crom tại biên giới hạt trong một số điều kiện gia nhiệt, qua đó hỗ trợ duy trì khả năng chống ăn mòn sau hàn hoặc gia công nhiệt.

STS321 thường được đối chiếu với SUS321, AISI 321, UNS S32100 và EN 1.4541. Tuy nhiên, cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế vì yêu cầu thành phần, cơ tính và dạng sản phẩm có thể khác nhau.

2. Báo giá Inox STS321 mới nhất

Giá Inox STS321 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ, số lượng đặt hàng và tình hình thị trường nguyên liệu.

Giá tham khảo Inox STS321

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox STS321 tấm Liên hệ báo giá
Inox STS321 cuộn Liên hệ báo giá
Inox STS321 láp tròn đặc Liên hệ báo giá
Inox STS321 thanh vuông Liên hệ báo giá

Hiện chưa có nguồn báo giá thị trường đáng tin cậy để xác nhận mức giá cụ thể cho từng quy cách STS321 tại Việt Nam. Vì vậy, không đưa ra giá VNĐ/kg chưa được xác minh nhằm tránh gây nhầm lẫn khi dự toán chi phí.

Để nhận báo giá chính xác, cần cung cấp độ dày hoặc đường kính, kích thước, bề mặt, số lượng và tiêu chuẩn yêu cầu. Khi mua hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép và thành phần hóa học.

3. Đặc điểm của Inox STS321

Inox STS321 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Chứa khoảng 17–19% Crom.
  • Chứa khoảng 9–13% Niken.
  • Được bổ sung Titan để ổn định hóa.
  • Thông thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
  • Có khả năng hàn tốt khi áp dụng quy trình phù hợp.
  • Khả năng chịu nhiệt tốt trong các điều kiện sử dụng được thiết kế.
  • Hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh giới sau một số quá trình gia nhiệt.
  • Không thể tăng độ cứng bằng tôi nhiệt theo cách của thép không gỉ Martensitic.

Theo tài liệu kỹ thuật về STS321, vật liệu có thành phần danh nghĩa khoảng 18% Cr, 9% Ni và 0,3% Ti, được dùng trong các ứng dụng nhiệt độ cao khoảng 430–900°C tùy điều kiện làm việc. Dải nhiệt độ thực tế cần được xác định theo tải trọng, môi trường và thời gian sử dụng, không nên xem đây là giới hạn áp dụng chung cho mọi chi tiết.

So với inox 304, STS321 có lợi thế về ổn định hóa nhờ Titan, đặc biệt đối với một số chi tiết hàn hoặc làm việc trong vùng nhiệt độ nhạy cảm. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào môi trường sử dụng và trạng thái bề mặt.

4. Ứng dụng của Inox STS321

Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt, Inox STS321 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Đường ống lò hơi và thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Hệ thống khí thải và ống xả.
  • Thiết bị công nghiệp hóa chất.
  • Bộ phận lò nung và thiết bị nhiệt.
  • Đường ống và phụ kiện chịu nhiệt.
  • Thiết bị công nghiệp có kết cấu hàn.
  • Thiết bị xử lý khí nóng.
  • Chi tiết máy làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Thiết bị năng lượng.
  • Các bộ phận cần duy trì khả năng chống ăn mòn sau gia nhiệt.

Tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất Hàn Quốc liệt kê STS321 cho các ứng dụng như ống xả máy bay, vỏ lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, ống lò hơi và những chi tiết khó xử lý nhiệt sau khi hàn hoặc lắp ráp.

Đối với môi trường nước biển, Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá riêng khả năng chống ăn mòn trước khi lựa chọn STS321.

5. Quy cách và thành phần Inox STS321

Quy cách phổ biến

Inox STS321 có thể được cung cấp theo nhiều dạng sản phẩm, tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:

  • Tấm inox STS321.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn đặc.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông và thanh la.
  • Ống inox đúc.
  • Ống inox hàn.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn và sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Tấm, cuộn và ống thường được sử dụng trong thiết bị nhiệt, đường ống lò hơi và bộ trao đổi nhiệt. Thanh tròn, thanh vuông và phôi rèn phù hợp với các chi tiết máy theo yêu cầu thiết kế.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,08
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 17,00–19,00
Niken (Ni) 9,00–13,00
Titan (Ti) Theo yêu cầu ổn định hóa
Molypden (Mo) Không quy định là nguyên tố hợp kim chính
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên là mức tham khảo theo dữ liệu STS321 và inox 321; giới hạn cụ thể có thể khác theo phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm.

Khi đặt hàng nên ghi rõ STS321 – tiêu chuẩn KS – dạng sản phẩm – kích thước – trạng thái cung cấp. Nếu cần thay thế bằng SUS321 hoặc EN 1.4541, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu và các yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

6. Mua Inox STS321 ở đâu?

Khi mua Inox STS321, cần xác định rõ tiêu chuẩn KS, quy cách, độ dày, bề mặt, số lượng và điều kiện làm việc thực tế. Với các ứng dụng lò hơi, đường ống chịu nhiệt hoặc thiết bị trao đổi nhiệt, nên xác định thêm nhiệt độ vận hành, áp suất và yêu cầu gia công hàn.

Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, cho phép kiểm tra thành phần Cr-Ni-Ti, tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái cung cấp trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Inox STS321 là thép không gỉ Austenitic được ổn định hóa bằng Titan, phù hợp với các ứng dụng cần kết hợp khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và độ ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn và quy cách sẽ giúp đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của thiết bị.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo