Báo Giá Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Crom–Mangan–Niken–Nitơ, thường được đối chiếu với inox 201 trong các bảng so sánh tiêu chuẩn quốc tế. Vật liệu được phát triển theo hướng giảm lượng Niken sử dụng bằng cách kết hợp Mangan và Nitơ, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn và độ dẻo phù hợp cho nhiều ứng dụng dân dụng, trang trí và công nghiệp nhẹ. Một số bảng vật liệu liên hệ mác này với AISI 201, UNS S20100, JIS SUS201 và EN 1.4372, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế.
1. Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 là gì?
Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm inox 200, có thành phần hợp kim chính gồm Crom, Mangan, Niken và Nitơ. Mác thép này thường được sử dụng trong các bảng đối chiếu vật liệu của hệ thống tiêu chuẩn Ấn Độ và có liên hệ với inox 201.
Đặc điểm nổi bật của dòng inox này là sử dụng Mangan và Nitơ để hỗ trợ ổn định cấu trúc Austenitic, giảm sự phụ thuộc vào Niken so với một số mác inox Cr-Ni truyền thống. Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, góp phần nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 có khả năng tạo hình, uốn và gia công thành nhiều dạng sản phẩm. Vật liệu thường được lựa chọn cho thiết bị gia dụng, chi tiết trang trí, đồ dùng nhà bếp và các sản phẩm công nghiệp nhẹ.
Tuy nhiên, không nên mặc định 10Cr17Mn6Ni4N20 hoàn toàn tương đương với mọi loại inox 201. Khi mua hoặc thay thế vật liệu, cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ của lô hàng.
2. Báo giá Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 mới nhất
Giá Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 10Cr17Mn6Ni4N20
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 tấm | Cần báo giá theo quy cách |
| Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 cuộn | Cần báo giá theo quy cách |
| Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 láp tròn đặc | Cần báo giá theo quy cách |
| Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 thanh vuông | Cần báo giá theo quy cách |
Lưu ý: Hiện chưa có đủ dữ liệu báo giá thị trường đáng tin cậy để xác nhận mức giá cụ thể theo kg cho đúng mác 10Cr17Mn6Ni4N20. Không nên lấy giá inox 201 thông thường làm giá chính thức nếu chưa xác nhận thành phần và tiêu chuẩn tương ứng.
Để nhận báo giá chính xác, cần cung cấp quy cách, độ dày hoặc đường kính, bề mặt, số lượng và tiêu chuẩn yêu cầu. Khi đặt hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác vật liệu.
3. Đặc điểm của Inox 10Cr17Mn6Ni4N20
Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 có những đặc điểm đáng chú ý:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Chứa Crom, Mangan, Niken và Nitơ.
- Được sử dụng trong nhóm inox tiết kiệm Niken.
- Có khả năng tạo hình và uốn phù hợp.
- Khả năng chống ăn mòn đáp ứng nhiều môi trường dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- Có thể gia công thành tấm, cuộn và các chi tiết tạo hình.
- Không thể tăng độ cứng bằng phương pháp tôi và ram thông thường như inox Martensitic.
- Có thể hóa bền khi biến dạng nguội.
- Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào thành phần, bề mặt và môi trường làm việc.
Crom là thành phần quan trọng tạo khả năng chống ăn mòn, trong khi Mangan và Nitơ góp phần ổn định cấu trúc Austenitic. Nitơ cũng có thể hỗ trợ cơ tính của vật liệu. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không chỉ phụ thuộc vào tên mác mà còn liên quan đến chất lượng luyện kim, tình trạng bề mặt và điều kiện sử dụng.
Khi sử dụng trong môi trường có muối, Chloride hoặc hóa chất, cần đánh giá điều kiện thực tế thay vì mặc định vật liệu có thể thay thế inox 304 hay 316 trong mọi ứng dụng.
4. Ứng dụng của Inox 10Cr17Mn6Ni4N20
Nhờ khả năng tạo hình và đặc tính của nhóm inox Austenitic, vật liệu có thể được sử dụng trong các lĩnh vực phù hợp như:
- Đồ dùng nhà bếp và thiết bị gia dụng.
- Tấm inox trang trí nội thất.
- Chi tiết tạo hình và uốn dập.
- Phụ kiện dân dụng.
- Vỏ và chi tiết thiết bị.
- Sản phẩm inox phục vụ công nghiệp nhẹ.
- Các chi tiết yêu cầu bề mặt hoàn thiện.
- Một số sản phẩm dạng tấm, cuộn và dải.
Việc lựa chọn vật liệu cho từng ứng dụng cần dựa trên yêu cầu về độ bền, khả năng tạo hình, bề mặt và mức độ tiếp xúc với môi trường ăn mòn. Đối với các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc hóa chất, cần xác nhận tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu an toàn áp dụng cho sản phẩm cuối cùng.
5. Quy cách và thành phần Inox 10Cr17Mn6Ni4N20
Quy cách phổ biến
Tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và khả năng cung ứng, vật liệu có thể được đặt dưới dạng:
- Tấm inox.
- Cuộn inox.
- Dải inox.
- Thanh tròn.
- Thanh vuông.
- Phôi và chi tiết gia công theo bản vẽ.
Tấm và cuộn thường được sử dụng cho các sản phẩm tạo hình, trang trí và gia dụng. Với thanh hoặc phôi gia công, cần xác nhận nhà sản xuất có cung cấp đúng mác và tiêu chuẩn yêu cầu hay không.
Thành phần hóa học tham khảo
Do chưa xác nhận được bảng thành phần chính thức của đúng ký hiệu 10Cr17Mn6Ni4N20 theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể, không nên tự gán các giới hạn phần trăm hóa học cho mác này. Một số bảng so sánh liên hệ nó với inox 201, nhưng tiêu chuẩn GB 201 phổ biến có ký hiệu mới là 12Cr17Mn6Ni5N, không phải cùng ký hiệu với 10Cr17Mn6Ni4N20.
Khi mua vật liệu, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bảng thành phần hóa học trên MTC/COA, đặc biệt là các nguyên tố C, Cr, Mn, Ni và N. Việc xác nhận thành phần thực tế giúp tránh nhầm lẫn giữa các mác inox 200 có ký hiệu gần nhau.
6. Mua Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 ở đâu?
Khi mua Inox 10Cr17Mn6Ni4N20, cần xác định rõ ký hiệu vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất, dạng sản phẩm, độ dày, kích thước và bề mặt hoàn thiện.
Một số bảng đối chiếu liên hệ mác này với AISI 201, UNS S20100, SUS201 và EN 1.4372. Đây chỉ là đối chiếu tham khảo, không phải sự tương đương tuyệt đối trong mọi trường hợp. Trước khi thay thế, cần so sánh thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, thông tin nguồn gốc và khả năng xác nhận đúng tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo vật liệu:
