Báo Giá Inox 07Cr18Ni9 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 07Cr18Ni9 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken theo hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 17–19% và Niken khoảng 8–10%, mang lại khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công tốt. 07Cr18Ni9 thường được liên hệ với nhóm inox 18Cr-8Ni như AISI 304, UNS S30400 và JIS SUS304. Tuy nhiên, cần xác nhận tiêu chuẩn và thành phần hóa học của từng lô trước khi xem các mác này là tương đương hoàn toàn.

1. Inox 07Cr18Ni9 là gì?

Inox 07Cr18Ni9 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, sử dụng hệ ký hiệu mác thép của Trung Quốc. Theo cách đặt tên, số 07 thể hiện hàm lượng Carbon danh nghĩa thấp, Cr biểu thị Crom và Ni biểu thị Niken.

Vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ Cr-Ni, thường được sử dụng khi cần kết hợp khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng tạo hình và khả năng hàn. Với cấu trúc Austenitic, inox 07Cr18Ni9 thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.

07Cr18Ni9 có thể được đối chiếu với nhóm AISI 304/SUS304/UNS S30400 trong một số bảng so sánh vật liệu. Tuy nhiên, các ký hiệu gần nhau không có nghĩa là thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính giống hệt nhau. Tiêu chuẩn GB/T 20878-2024 là phiên bản hiện hành của Trung Quốc về ký hiệu và thành phần hóa học thép không gỉ, có hiệu lực từ ngày 1/2/2025.

2. Báo giá Inox 07Cr18Ni9 mới nhất

Giá Inox 07Cr18Ni9 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 07Cr18Ni9

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 07Cr18Ni9 tấm Cần báo giá theo quy cách
Inox 07Cr18Ni9 cuộn Cần báo giá theo quy cách
Inox 07Cr18Ni9 láp tròn đặc Cần báo giá theo quy cách
Inox 07Cr18Ni9 thanh vuông Cần báo giá theo quy cách

Hiện chưa có đủ dữ liệu báo giá thị trường đáng tin cậy để xác nhận mức giá cụ thể cho đúng mác 07Cr18Ni9 tại Việt Nam. Vì vậy, không nên lấy giá của SUS304 hoặc AISI 304 rồi mặc định đó là giá của 07Cr18Ni9.

Giá thực tế cần được xác định theo độ dày, kích thước, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu. Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp bản vẽ hoặc quy cách cụ thể và đề nghị nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản.

Nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ.

3. Đặc điểm của Inox 07Cr18Ni9

Inox 07Cr18Ni9 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Là thép hợp kim Crom–Niken.
  • Có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
  • Có thể gia công bằng các phương pháp cán, uốn, dập và hàn phù hợp.
  • Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ.
  • Có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.
  • Không thể tăng độ cứng bằng tôi nhiệt thông thường như thép không gỉ Martensitic.
  • Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào môi trường, trạng thái bề mặt và quy trình gia công.

Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Niken hỗ trợ ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo. Đây là lý do nhóm inox 18Cr-8Ni được sử dụng rộng rãi trong thiết bị công nghiệp, chế biến thực phẩm và các sản phẩm gia dụng.

Dù vậy, khả năng chống ăn mòn không có nghĩa là vật liệu miễn nhiễm với mọi môi trường. Trong điều kiện có Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá nguy cơ ăn mòn cục bộ và lựa chọn vật liệu theo yêu cầu thực tế.

4. Ứng dụng của Inox 07Cr18Ni9

Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính gia công tốt, Inox 07Cr18Ni9 có thể được xem xét cho các ứng dụng phù hợp với nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni:

  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị nhà bếp và đồ gia dụng.
  • Bồn chứa và thiết bị công nghiệp.
  • Đường ống và phụ kiện.
  • Thiết bị chế biến hóa chất trong môi trường phù hợp.
  • Chi tiết máy và kết cấu kim loại.
  • Thiết bị y tế và phòng thí nghiệm theo yêu cầu vật liệu cụ thể.
  • Tấm, cuộn và chi tiết gia công tạo hình.
  • Thiết bị cần khả năng hàn và vệ sinh bề mặt tốt.

Khi sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc thiết bị yêu cầu vệ sinh cao, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn sản phẩm, độ nhẵn bề mặt và quy trình làm sạch. Không nên chỉ dựa vào tên mác thép để xác nhận khả năng đáp ứng yêu cầu của ứng dụng.

Đối với môi trường Chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần xem xét thành phần môi trường, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc trước khi quyết định sử dụng 07Cr18Ni9.

5. Quy cách và thành phần Inox 07Cr18Ni9

Quy cách phổ biến

Tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất, inox thuộc nhóm Austenitic Cr-Ni có thể được cung cấp dưới dạng:

  • Tấm Inox 07Cr18Ni9.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông và thanh la.
  • Ống inox.
  • Dây inox.
  • Phôi và sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Quy cách đặt hàng cần nêu rõ độ dày, chiều rộng, chiều dài hoặc đường kính, dung sai, bề mặt hoàn thiện và trạng thái cung cấp.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo (%)
Carbon (C) Cần xác nhận theo tiêu chuẩn
Silicon (Si) Cần xác nhận theo tiêu chuẩn
Mangan (Mn) Cần xác nhận theo tiêu chuẩn
Phốt pho (P) Cần xác nhận theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Cần xác nhận theo tiêu chuẩn
Crom (Cr) Khoảng 17–19
Niken (Ni) Khoảng 8–10
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng trên chỉ nêu khoảng thành phần định hướng cho nhóm Cr-Ni 18-8; không thay thế bảng thành phần chính thức của 07Cr18Ni9. Không nên dùng bảng hóa học của SUS304 hoặc 06Cr19Ni10 để chứng nhận 07Cr18Ni9 nếu chưa đối chiếu đúng phiên bản tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.

Khi đặt hàng, cần yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ 07Cr18Ni9 – tiêu chuẩn GB áp dụng – dạng sản phẩm, đồng thời cung cấp MTC/COA thể hiện đầy đủ thành phần hóa học và cơ tính theo lô hàng.

6. Mua Inox 07Cr18Ni9 ở đâu?

Khi mua Inox 07Cr18Ni9, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn GB, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và yêu cầu sử dụng. Nếu vật liệu được lựa chọn thay cho AISI 304 hoặc SUS304, cần đối chiếu thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế.

Đối với các ứng dụng trong thực phẩm, thiết bị gia dụng, bồn chứa hoặc đường ống, cần xác định rõ môi trường làm việc, nhiệt độ, điều kiện vệ sinh và yêu cầu chống ăn mòn. Với các chi tiết chịu tải hoặc sản phẩm yêu cầu chứng nhận, cần kiểm tra thêm cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra xuất xứ và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Inox 07Cr18Ni9 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni, có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực cần độ dẻo, khả năng tạo hình và chống ăn mòn. Để bảo đảm lựa chọn đúng vật liệu, cần xác minh tiêu chuẩn GB và thành phần hóa học của từng lô hàng thay vì chỉ dựa trên tên gọi tương đương.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo