Báo Giá Inox 1Cr17Ni12Mo2 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 1Cr17Ni12Mo2 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken–Molypden theo hệ tiêu chuẩn GB cũ của Trung Quốc. Vật liệu chứa khoảng 16–18% Crom, 10–14% Niken và 2–3% Molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp. Mác thép này thường được đối chiếu với AISI 316, UNS S31600, JIS SUS316 và EN 1.4401/X5CrNiMo17-12-2. Tuy nhiên, cần xác nhận tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể trước khi thay thế vật liệu.
1. Inox 1Cr17Ni12Mo2 là gì?
Inox 1Cr17Ni12Mo2 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, nổi bật nhờ sự kết hợp của Crom, Niken và Molypden. Theo hệ ký hiệu GB cũ, mác thép này được sử dụng cho các sản phẩm cần khả năng chống ăn mòn và độ bền phù hợp trong môi trường công nghiệp.
Trong hệ tiêu chuẩn GB hiện đại, mác này thường được đối chiếu với 07Cr17Ni12Mo2, có mã nhận diện S31609 theo một số bảng dữ liệu. Cần lưu ý rằng 07Cr17Ni12Mo2 có giới hạn Carbon khoảng 0,04–0,10%, khác với mác 06Cr17Ni12Mo2 có Carbon thấp hơn. Vì vậy, không nên mặc định tất cả các mác được gọi chung là inox 316 đều hoàn toàn tương đương.
Ba nguyên tố hợp kim chính có vai trò quan trọng:
- Crom (Cr): tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, giúp chống ăn mòn và oxy hóa.
- Niken (Ni): ổn định cấu trúc Austenitic, góp phần cải thiện độ dẻo và độ dai.
- Molypden (Mo): tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt trong một số môi trường chứa Chloride.
Inox 1Cr17Ni12Mo2 thường có tính không từ tính hoặc từ tính thấp trong trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội. Vật liệu phù hợp với các thiết bị yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng gia công thành nhiều hình dạng.
2. Báo giá Inox 1Cr17Ni12Mo2 mới nhất
Giá Inox 1Cr17Ni12Mo2 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 1Cr17Ni12Mo2
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 1Cr17Ni12Mo2 tấm | 270.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr17Ni12Mo2 cuộn | 265.000 – 470.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr17Ni12Mo2 láp tròn đặc | 290.000 – 510.000 VNĐ/kg |
| Inox 1Cr17Ni12Mo2 thanh vuông | 285.000 – 500.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, không phải báo giá đã xác nhận từ nhà cung cấp. Chưa có dữ liệu báo giá thực tế đủ tin cậy để xác nhận mức giá hiện hành cho riêng mác 1Cr17Ni12Mo2. Giá mua cần được xác nhận theo quy cách, số lượng, xuất xứ và chứng chỉ của lô hàng.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ kích thước, độ dày, bề mặt, tiêu chuẩn GB hoặc ASTM/EN tương ứng và yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận thành phần hóa học.
3. Đặc điểm của Inox 1Cr17Ni12Mo2
Inox 1Cr17Ni12Mo2 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Chứa Crom, Niken và Molypden.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn nhiều mác inox không chứa Molypden.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình phù hợp.
- Có thể gia công bằng các phương pháp cơ khí thông dụng.
- Có khả năng hàn, cần lựa chọn quy trình phù hợp với chiều dày và điều kiện sử dụng.
- Thường có độ dai tốt trong phạm vi nhiệt độ làm việc phù hợp.
- Không thể tăng độ cứng bằng phương pháp tôi như thép không gỉ Martensitic.
Nhờ hàm lượng Molypden khoảng 2–3%, vật liệu có ưu thế trong một số môi trường chứa Chloride so với inox 304. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, trạng thái bề mặt, khe hở kết cấu và điều kiện vận hành.
Nếu yêu cầu khả năng chống ăn mòn giữa các hạt sau hàn hoặc nhiệt độ làm việc cao, cần xác định đúng phiên bản vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng. Không nên chỉ dựa vào tên gọi 1Cr17Ni12Mo2 để suy ra toàn bộ cơ tính hoặc khả năng chịu nhiệt.
4. Ứng dụng của Inox 1Cr17Ni12Mo2
Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ dẻo tốt, Inox 1Cr17Ni12Mo2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Bồn chứa và đường ống.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị công nghiệp dược phẩm.
- Bộ phận của hệ thống xử lý nước.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Van, phụ kiện đường ống và chi tiết máy.
- Thiết bị dầu khí và hóa dầu.
- Kết cấu và thiết bị cần khả năng chống ăn mòn.
- Các chi tiết gia công từ tấm, cuộn hoặc thanh inox.
Vật liệu có thể được lựa chọn cho những thiết bị tiếp xúc với môi trường ăn mòn ở mức phù hợp, đặc biệt khi cần kết hợp khả năng tạo hình, hàn và chống ăn mòn.
Đối với ứng dụng trong nước biển, dung dịch Chloride đậm đặc hoặc hóa chất mạnh ở nhiệt độ cao, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc và cân nhắc các mác inox duplex hoặc hợp kim chống ăn mòn cao hơn nếu cần.
5. Quy cách và thành phần Inox 1Cr17Ni12Mo2
Quy cách phổ biến
Inox 1Cr17Ni12Mo2 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm inox.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn đặc.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Khi đặt hàng, cần xác định rõ dạng sản phẩm và tiêu chuẩn tương ứng vì yêu cầu thành phần, cơ tính và dung sai có thể khác nhau giữa tấm, thanh và ống.
Thành phần hóa học tham khảo
Bảng dưới đây phản ánh khoảng thành phần thường được công bố cho mác 1Cr17Ni12Mo2 theo hệ GB cũ; cần đối chiếu với tiêu chuẩn của lô hàng thực tế.
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00 |
| Niken (Ni) | 10,00 – 14,00 |
| Molypden (Mo) | 2,00 – 3,00 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Cần phân biệt mác cũ 1Cr17Ni12Mo2 với các mác GB hiện đại như 06Cr17Ni12Mo2 và 07Cr17Ni12Mo2. Các mác này có giới hạn Carbon khác nhau, do đó không nên thay thế trực tiếp khi ứng dụng yêu cầu cơ tính, khả năng hàn hoặc điều kiện nhiệt cụ thể.
6. Mua Inox 1Cr17Ni12Mo2 ở đâu?
Khi mua Inox 1Cr17Ni12Mo2, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn GB, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt và trạng thái cung cấp. Nếu sử dụng theo tiêu chuẩn quốc tế, cần nêu rõ yêu cầu AISI/ASTM, EN hoặc JIS trong đơn đặt hàng.
Mác này thường được đối chiếu với AISI 316, UNS S31600, SUS316 và EN 1.4401. Tuy nhiên, mác GB hiện đại 07Cr17Ni12Mo2 còn có thể được đối chiếu với 316H/UNS S31609 trong một số bảng dữ liệu. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu thay thế cần căn cứ vào thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm chứ không chỉ dựa trên tên thương mại.
Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra thành phần Cr–Ni–Mo, mã tiêu chuẩn và nguồn gốc trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
