Báo Giá Inox 08X18H10 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 08X18H10 (ký hiệu Nga: 08Х18Н10) là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken theo hệ tiêu chuẩn GOST của Nga. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 17–19%, Niken 9–11% và Carbon tối đa 0,08%. Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công tốt, Inox 08X18H10 được sử dụng trong thiết bị thực phẩm, bồn chứa, đường ống, thiết bị hóa chất và nhiều ứng dụng công nghiệp. Mác thép này thường được đối chiếu với AISI 304, UNS S30400, JIS SUS304 và EN 1.4301, nhưng cần xác nhận tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế.
1. Inox 08X18H10 là gì?
Inox 08X18H10 là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ thống tiêu chuẩn GOST. Trong ký hiệu 08Х18Н10, số 08 thể hiện hàm lượng Carbon danh nghĩa thấp, chữ X đại diện cho Crom, còn Н biểu thị Niken theo cách ký hiệu của Nga.
Thành phần hợp kim chính gồm Crom 17–19% và Niken 9–11%. Crom tạo lớp màng thụ động giúp bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, trong khi Niken góp phần ổn định cấu trúc Austenitic, cải thiện độ dẻo và khả năng gia công. Hàm lượng Carbon thấp giúp vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng chế tạo thiết bị và kết cấu inox.
08X18H10 thường được đối chiếu với AISI 304, UNS S30400, SUS304 và EN 1.4301/X5CrNi18-10. Đây là các mác có thành phần tương đối gần nhau, nhưng không nên mặc định tương đương tuyệt đối trong mọi dạng sản phẩm. Khi mua vật liệu cần kiểm tra tiêu chuẩn, thành phần hóa học và chứng chỉ của từng lô hàng.
2. Báo giá Inox 08X18H10 mới nhất
Giá Inox 08X18H10 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, dung sai, tiêu chuẩn GOST, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 08X18H10
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 08X18H10 tấm | 190.000 – 350.000 VNĐ/kg |
| Inox 08X18H10 cuộn | 185.000 – 340.000 VNĐ/kg |
| Inox 08X18H10 láp tròn đặc | 210.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Inox 08X18H10 thanh vuông | 205.000 – 370.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá bán hàng đã được xác nhận theo thị trường tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế cần được xác minh theo quy cách, độ dày, bề mặt, tiêu chuẩn sản phẩm, số lượng, xuất xứ Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi đặt hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác 08Х18Н10, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox 08X18H10
Inox 08X18H10 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
- Hàm lượng Niken khoảng 9–11%.
- Carbon tối đa khoảng 0,08%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Khả năng hàn phù hợp với nhiều phương pháp gia công.
- Có thể sử dụng trong thiết bị thực phẩm và hóa chất khi môi trường phù hợp.
- Thường không có từ tính mạnh ở trạng thái ủ; gia công nguội có thể làm tăng từ tính.
- Không thể làm cứng đáng kể bằng phương pháp tôi thông thường như thép Martensitic.
Sự kết hợp giữa Crom và Niken giúp 08X18H10 cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng chế tạo. Tuy nhiên, vật liệu không chứa Molypden ở mức hợp kim hóa chính nên khả năng chống ăn mòn rỗ trong môi trường Chloride không tương đương các mác như SUS316.
Khi sử dụng trong môi trường nước biển, dung dịch chứa Chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể trước khi lựa chọn vật liệu.
4. Ứng dụng của Inox 08X18H10
Nhờ khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công tốt, Inox 08X18H10 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Bồn chứa và bể công nghiệp.
- Đường ống dẫn chất lỏng.
- Thiết bị nhà bếp.
- Thiết bị hóa chất.
- Bộ phận của máy móc công nghiệp.
- Tấm và vỏ thiết bị.
- Kết cấu và phụ kiện inox.
- Thiết bị sản xuất đồ uống.
- Một số thiết bị trong ngành dược phẩm.
- Chi tiết yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ dẻo tốt.
08X18H10 được sử dụng cho các ứng dụng chống ăn mòn thông thường, bao gồm thiết bị thực phẩm và thiết bị hóa chất. Các sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng tấm, thanh hoặc ống tùy tiêu chuẩn sản xuất.
Đối với thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc hóa chất, cần lựa chọn bề mặt, quy trình vệ sinh và tiêu chuẩn chế tạo phù hợp với yêu cầu sử dụng.
5. Quy cách và thành phần Inox 08X18H10
Quy cách phổ biến
Inox 08X18H10 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 08X18H10.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn đặc.
- Thanh vuông và thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm GOST và năng lực cung ứng của nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,80 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,020 |
| Crom (Cr) | 17,00 – 19,00 |
| Niken (Ni) | 9,00 – 11,00 |
| Molypden (Mo) | ≤ 0,30 |
| Vonfram (W) | ≤ 0,20 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần tham khảo trên được đối chiếu theo dữ liệu GOST dành cho 08Х18Н10. Giới hạn cụ thể có thể khác nhau theo phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm, vì vậy cần kiểm tra MTC/COA của từng lô hàng.
Khi đặt hàng nên ghi rõ 08X18H10/08Х18Н10 – tiêu chuẩn GOST – dạng sản phẩm – kích thước để tránh nhầm với các mác Austenitic có thành phần gần nhau như 08X18H10T hoặc những mác có bổ sung nguyên tố ổn định.
6. Mua Inox 08X18H10 ở đâu?
Khi mua Inox 08X18H10, cần xác định rõ tiêu chuẩn GOST, dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện và yêu cầu sử dụng. Đối với bồn chứa, đường ống và thiết bị chế biến thực phẩm, cần kiểm tra thêm yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, chất lượng bề mặt và điều kiện vận hành.
08X18H10 thường được đối chiếu với AISI 304, UNS S30400, SUS304 và EN 1.4301. Tuy nhiên, việc thay thế phải dựa trên thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể, không chỉ dựa vào tên gọi tương đương.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn GOST và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
