Báo Giá Inox 03X18H11 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 03X18H11 (ký hiệu tiếng Nga: 03Х18Н11) là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken theo tiêu chuẩn GOST của Nga. Vật liệu có hàm lượng Carbon rất thấp, tối đa khoảng 0,03%, kết hợp với 17–19% Crom và 10,5–12,5% Niken. Nhờ thành phần này, 03X18H11 có khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao và khả năng hàn phù hợp với các kết cấu công nghiệp. Mác thép thường được đối chiếu với AISI 304L và EN 1.4306, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế.
1. Inox 03X18H11 là gì?
Inox 03X18H11 là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm thép hợp kim Cr-Ni, được quy định trong hệ thống tiêu chuẩn GOST của Nga. Theo GOST 5632, thành phần chính gồm Carbon tối đa 0,03%, Crom 17–19% và Niken 10,5–12,5%. Hàm lượng Carbon thấp giúp hạn chế sự hình thành Carbide Crom tại vùng biên hạt trong quá trình hàn hoặc gia nhiệt, qua đó hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh.
Trong ký hiệu 03Х18Н11, số 03 biểu thị hàm lượng Carbon danh nghĩa thấp, chữ Х đại diện cho Crom và Н đại diện cho Niken. Đây là loại inox phù hợp với những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn, tính hàn và độ dẻo tốt.
03X18H11 thường được đối chiếu với AISI 304L, X2CrNi18-9 và EN 1.4306. Tuy nhiên, các mác này có thể khác nhau về giới hạn thành phần và yêu cầu cơ tính theo từng tiêu chuẩn, do đó cần xác nhận bằng chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế.
2. Báo giá Inox 03X18H11 mới nhất
Giá Inox 03X18H11 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn GOST, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu.
Giá tham khảo Inox 03X18H11
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 03X18H11 tấm | 230.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Inox 03X18H11 cuộn | 225.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Inox 03X18H11 láp tròn đặc | 250.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Inox 03X18H11 thanh vuông | 245.000 – 440.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường đã được xác nhận. Giá thực tế cần được kiểm tra theo quy cách, trạng thái cung cấp, số lượng, xuất xứ và thời điểm đặt hàng.
Khi mua Inox 03X18H11, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox 03X18H11
Inox 03X18H11 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni.
- Carbon tối đa khoảng 0,03%.
- Crom khoảng 17–19%.
- Niken khoảng 10,5–12,5%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Khả năng hàn tốt khi áp dụng quy trình phù hợp.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Có thể gia công nguội và đánh bóng.
- Thông thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng gia công nguội có thể làm xuất hiện từ tính.
- Hàm lượng Carbon thấp giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh sau hàn.
Điểm đáng chú ý của 03X18H11 là hàm lượng Carbon thấp kết hợp với Crom và Niken. Đặc điểm này giúp vật liệu phù hợp với các kết cấu hàn và thiết bị làm việc trong môi trường ăn mòn được kiểm soát. Theo tài liệu GOST, mác thép này được sử dụng cho những mục đích tương tự một số thép Austenitic Cr-Ni và có thể phù hợp với môi trường axit nitric ở điều kiện được quy định.
Tuy nhiên, 03X18H11 không nên được mặc định phù hợp với mọi loại axit, nước biển hoặc môi trường Chloride. Cần đánh giá nồng độ hóa chất, nhiệt độ, ứng suất và điều kiện vận hành thực tế.
4. Ứng dụng của Inox 03X18H11
Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và tính hàn tốt, Inox 03X18H11 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Bồn chứa và thiết bị công nghiệp.
- Đường ống và hệ thống dẫn chất lỏng.
- Thiết bị hóa chất.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị dược phẩm.
- Kết cấu hàn bằng thép không gỉ.
- Thiết bị năng lượng.
- Thiết bị làm việc trong môi trường axit nitric phù hợp.
- Chi tiết máy và kết cấu cần khả năng chống ăn mòn.
- Các sản phẩm tấm, ống và chi tiết gia công theo bản vẽ.
Theo tài liệu GOST, 03Х18Н11 được khuyến nghị cho các sản phẩm hàn làm việc trong môi trường có tính ăn mòn cao hơn một số mác Austenitic Cr-Ni thông dụng, đồng thời được sử dụng trong môi trường axit nitric và các môi trường liên quan ở nhiệt độ cao theo điều kiện kỹ thuật.
Đối với thiết bị hóa chất hoặc thực phẩm, cần lựa chọn bề mặt hoàn thiện, quy trình hàn và phương pháp vệ sinh phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
5. Quy cách và thành phần Inox 03X18H11
Quy cách phổ biến
Inox 03X18H11 có thể được cung cấp theo các dạng sản phẩm tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm Inox 03X18H11.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Khi đặt hàng cần xác định rõ kích thước, dung sai, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản phẩm để bảo đảm vật liệu đáp ứng yêu cầu chế tạo.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,80 |
| Mangan (Mn) | 0,70 – 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,020 |
| Crom (Cr) | 17,00 – 19,00 |
| Niken (Ni) | 10,50 – 12,50 |
| Titan (Ti) | Thông thường ≤ 0,05 |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn đặt hàng |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên tham khảo GOST 5632-2014. Một số giới hạn nguyên tố có thể thay đổi theo phiên bản tiêu chuẩn và yêu cầu đặt hàng, vì vậy cần đối chiếu chứng chỉ của từng lô hàng.
6. Mua Inox 03X18H11 ở đâu?
Khi mua Inox 03X18H11, cần cung cấp chính xác ký hiệu 03Х18Н11, tiêu chuẩn GOST, dạng sản phẩm, kích thước và yêu cầu sử dụng. Với các ứng dụng hàn hoặc tiếp xúc hóa chất, nên nêu rõ điều kiện vận hành để nhà cung cấp hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp.
03X18H11 thường được đối chiếu với AISI 304L và EN 1.4306, nhưng không nên xem các mác này là tương đương tuyệt đối trong mọi trường hợp. Cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ MTC/COA trước khi thay thế.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc, quy cách, bề mặt và chất lượng vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.
Inox 03X18H11 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni có Carbon thấp, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, tính hàn và độ dẻo tốt, đặc biệt trong thiết bị công nghiệp và kết cấu hàn.
Tham khảo vật liệu:
