Báo Giá Inox 03X16H15M3 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 03X16H15M3 (ký hiệu Nga: 03Х16Н15М3) là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken–Molypden theo hệ tiêu chuẩn GOST của Nga. Vật liệu có hàm lượng Carbon rất thấp, khoảng 15–17% Crom, 14–16% Niken và 2,5–3,0% Molypden. Sự kết hợp này giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong một số môi trường chứa Chloride và hóa chất. Inox 03X16H15M3 được sử dụng trong thiết bị hóa chất, bồn chứa, đường ống, bộ trao đổi nhiệt và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền ăn mòn cao.
1. Inox 03X16H15M3 là gì?
Inox 03X16H15M3 là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ tiêu chuẩn GOST của Nga. Theo các bảng thành phần vật liệu, mác thép này có Carbon tối đa khoảng 0,03%, Crom 15–17%, Niken 14–16% và Molypden 2,5–3,0%.
Ý nghĩa ký hiệu có thể hiểu khái quát như sau:
- 03: Hàm lượng Carbon danh nghĩa rất thấp, khoảng 0,03%.
- X16: Crom khoảng 16%.
- H15: Niken khoảng 15%.
- M3: Molypden khoảng 3%.
Hàm lượng Carbon thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt trong điều kiện gia nhiệt phù hợp. Crom hỗ trợ hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, Niken ổn định cấu trúc Austenitic, còn Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe trong các môi trường phù hợp.
Một số tài liệu thương mại đối chiếu 03X16H15M3 với Inox 316L, SUS316L hoặc EN 1.4404. Tuy nhiên, thành phần của 03X16H15M3 có thể khác các mác này, đặc biệt về tỷ lệ Niken và Crom. Vì vậy, không nên xem chúng là tương đương tuyệt đối nếu chưa đối chiếu tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
2. Báo giá Inox 03X16H15M3 mới nhất
Giá Inox 03X16H15M3 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn GOST, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 03X16H15M3
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 03X16H15M3 tấm | 320.000 – 550.000 VNĐ/kg |
| Inox 03X16H15M3 cuộn | 315.000 – 540.000 VNĐ/kg |
| Inox 03X16H15M3 láp tròn đặc | 340.000 – 580.000 VNĐ/kg |
| Inox 03X16H15M3 thanh vuông | 335.000 – 570.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Các mức giá trên là khoảng dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường đã được xác nhận. Hiện chưa có đủ dữ liệu giá giao dịch đáng tin cậy để xác nhận giá thực tế của đúng mác 03X16H15M3. Giá cần được báo theo quy cách, số lượng và chứng chỉ của từng lô hàng.
Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu và biến động giá Niken, Molypden.
Khi mua vật liệu, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn GOST và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox 03X16H15M3
Inox 03X16H15M3 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Hàm lượng Carbon thấp, tối đa khoảng 0,03%.
- Crom khoảng 15–17%.
- Niken khoảng 14–16%.
- Molypden khoảng 2,5–3,0%.
- Có độ dẻo tốt và thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ.
- Khả năng hàn phù hợp khi sử dụng quy trình đúng kỹ thuật.
- Khả năng chống ăn mòn rỗ được cải thiện nhờ Molypden.
- Có thể dùng trong một số môi trường hóa chất và Chloride phù hợp.
- Không thể tăng độ cứng đáng kể bằng phương pháp tôi như inox Martensitic.
- Chi phí vật liệu thường cao hơn các mác inox phổ thông do hàm lượng Niken và Molypden tương đối cao.
Đặc điểm quan trọng của 03X16H15M3 là sự kết hợp giữa Carbon thấp và hàm lượng Cr–Ni–Mo tương đối cao. Cấu trúc Austenitic hỗ trợ độ dẻo và khả năng tạo hình, trong khi Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ trong những điều kiện thích hợp.
Tuy nhiên, không nên mặc định vật liệu chống được mọi loại axit hoặc nước biển. Khả năng chống ăn mòn còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc, điều kiện dòng chảy và tình trạng bề mặt.
4. Ứng dụng của Inox 03X16H15M3
Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính hàn phù hợp, Inox 03X16H15M3 có thể được sử dụng trong các lĩnh vực:
- Công nghiệp hóa chất: bồn chứa, thiết bị phản ứng, đường ống và phụ kiện.
- Dầu khí: một số thiết bị dẫn và xử lý chất lỏng, khí.
- Thực phẩm và đồ uống: bồn chứa, thiết bị chế biến và đường ống vệ sinh.
- Dược phẩm: thiết bị sản xuất và hệ thống dẫn dung dịch theo yêu cầu kỹ thuật.
- Bộ trao đổi nhiệt: tấm, ống và chi tiết thiết bị.
- Xử lý nước: thiết bị và đường ống trong môi trường phù hợp.
- Cơ khí công nghiệp: van, phụ kiện và các chi tiết chịu ăn mòn.
- Năng lượng: một số bộ phận của hệ thống nhiệt và thiết bị công nghiệp.
Các tài liệu về mác thép này ghi nhận những dạng cung cấp như tấm, cuộn, thanh, ống và sản phẩm rèn, phục vụ các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Đối với thiết bị tiếp xúc với nước biển, dung dịch Chloride hoặc axit, cần đánh giá riêng môi trường vận hành và kiểm tra khả năng chống ăn mòn thực tế trước khi chọn vật liệu.
5. Quy cách và thành phần Inox 03X16H15M3
Quy cách phổ biến
Inox 03X16H15M3 có thể được cung cấp dưới các dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm và năng lực của nhà sản xuất:
- Tấm inox.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn, láp tròn đặc.
- Thanh vuông và thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Khi đặt hàng cần xác định rõ kích thước, độ dày, dung sai, bề mặt và trạng thái cung cấp để tránh sai lệch giữa yêu cầu thiết kế và vật liệu thực tế.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,03 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,60 |
| Mangan (Mn) | ≤ 0,80 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,020 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | 15,00 – 17,00 |
| Niken (Ni) | 14,00 – 16,00 |
| Molypden (Mo) | 2,50 – 3,00 |
| Vonfram (W) | ≤ 0,20 |
| Titan (Ti) | ≤ 0,20 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được tham khảo từ bảng dữ liệu GOST cho 03X16H15M3. Giới hạn thực tế cần được xác nhận theo phiên bản tiêu chuẩn, dạng sản phẩm và chứng chỉ của nhà sản xuất.
Đặc biệt, nên kiểm tra hàm lượng Cr, Ni, Mo và C trên MTC/COA vì đây là những nguyên tố ảnh hưởng quan trọng đến khả năng chống ăn mòn và tính chất của vật liệu.
6. Mua Inox 03X16H15M3 ở đâu?
Khi mua Inox 03X16H15M3, cần xác định chính xác ký hiệu 03X16H15M3/03Х16Н15М3, tiêu chuẩn GOST, quy cách sản phẩm, kích thước và môi trường làm việc.
Không nên thay thế trực tiếp bằng Inox 316L hoặc SUS316L chỉ dựa trên bảng đối chiếu thương mại. Cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, yêu cầu hàn và điều kiện chống ăn mòn theo hồ sơ kỹ thuật của dự án.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc và tình trạng vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.
Inox 03X16H15M3 là thép không gỉ Austenitic Cr–Ni–Mo có Carbon thấp, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp cần khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn tốt. Việc lựa chọn đúng quy cách và xác nhận chứng chỉ vật liệu sẽ giúp bảo đảm phù hợp với yêu cầu sử dụng.
Tham khảo vật liệu:
