Báo Giá Inox X2CrNiMo18.16 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X2CrNiMo18.16 là thép không gỉ Austenitic hợp kim Crom–Niken–Molypden, có hàm lượng Carbon thấp, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt và độ ổn định sau hàn. Ký hiệu này thường được dùng để chỉ nhóm vật liệu có khoảng 18% Crom, hàm lượng Niken cao và bổ sung Molypden. Tuy nhiên, cần xác định đầy đủ ký hiệu tiêu chuẩn vì X2CrNiMo18-16-4 thường được liên hệ với EN 1.4438 và AISI 317L, không nên mặc định mọi cách viết X2CrNiMo18.16 đều có cùng thành phần.
1. Inox X2CrNiMo18.16 là gì?
Inox X2CrNiMo18.16 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công tạo hình. Trong ký hiệu thép theo hệ EN, tiền tố X2 thể hiện hàm lượng Carbon danh nghĩa rất thấp; các ký hiệu Cr và Ni biểu thị các nguyên tố Crom và Niken. Molypden được bổ sung để tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ trong các môi trường phù hợp.
Cần lưu ý rằng tên X2CrNiMo18-16-4 được các nguồn vật liệu liên hệ với số vật liệu 1.4438, thường được biết đến với tên 317L. Thành phần điển hình của 1.4438 có khoảng 17–19% Cr, 12,5–15% Ni và 2,5–3% Mo; vì vậy, không nên áp dụng trực tiếp các thông số của 1.4438 cho một mác chỉ được ghi là X2CrNiMo18.16 khi chưa xác nhận chứng chỉ vật liệu.
Nhìn chung, nhóm inox Austenitic Cr-Ni-Mo có độ dẻo tốt, thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, mặc dù gia công nguội có thể làm xuất hiện từ tính. Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào thành phần chính xác, trạng thái bề mặt, nhiệt độ và môi trường làm việc.
2. Báo giá Inox X2CrNiMo18.16 mới nhất
Giá Inox X2CrNiMo18.16 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và xuất xứ.
Giá tham khảo Inox X2CrNiMo18.16
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox X2CrNiMo18.16 tấm | 300.000 – 520.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMo18.16 cuộn | 295.000 – 510.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMo18.16 láp tròn đặc | 325.000 – 560.000 VNĐ/kg |
| Inox X2CrNiMo18.16 thanh vuông | 320.000 – 550.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là mức giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường đã được xác nhận. Giá thực tế cần được kiểm tra theo đúng mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, số lượng và thời điểm mua hàng. Không nên dùng bảng giá này làm căn cứ đặt hàng nếu chưa có báo giá từ nhà cung cấp.
Khi mua vật liệu, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận thành phần hóa học, số vật liệu và tiêu chuẩn sản phẩm.
3. Đặc điểm của Inox X2CrNiMo18.16
Inox X2CrNiMo18.16 có các đặc điểm cần quan tâm:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Có hàm lượng Carbon thấp theo ký hiệu X2.
- Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.
- Niken hỗ trợ ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo.
- Molypden góp phần tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ.
- Có khả năng gia công tạo hình và hàn tốt khi sử dụng đúng quy trình.
- Có thể phù hợp với môi trường hóa chất và dung dịch chứa muối tùy thành phần thực tế.
- Không được lựa chọn chủ yếu để tăng độ cứng bằng phương pháp tôi như inox Martensitic.
Nếu vật liệu được xác nhận là X2CrNiMo18-16-4/1.4438, cần đối chiếu thành phần theo tiêu chuẩn áp dụng; tài liệu vật liệu liệt kê 1.4438 trong nhóm inox Austenitic có Molypden, thường được liên hệ với 317L.
Khả năng chống ăn mòn không chỉ phụ thuộc vào hàm lượng hợp kim mà còn chịu ảnh hưởng của nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc, khe hở kết cấu và tình trạng bề mặt sau hàn.
4. Ứng dụng của Inox X2CrNiMo18.16
Nếu được xác nhận đúng là vật liệu Austenitic Cr-Ni-Mo tương ứng, inox X2CrNiMo18.16 có thể được xem xét cho các ứng dụng như:
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Bồn chứa và đường ống dẫn dung dịch.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị dược phẩm.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị xử lý nước.
- Các chi tiết cơ khí cần khả năng chống ăn mòn.
- Thiết bị và kết cấu có hàn.
- Các ứng dụng công nghiệp cần độ dẻo và khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Với môi trường có Chloride hoặc axit, cần xác định rõ nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành trước khi chọn vật liệu. Không nên mặc định rằng mọi loại inox Austenitic chứa Molypden đều phù hợp với nước biển hoặc mọi loại hóa chất ăn mòn mạnh.
5. Quy cách và thành phần Inox X2CrNiMo18.16
Quy cách phổ biến
Tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn sản phẩm, vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng:
- Tấm inox.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn đặc.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo nếu là EN 1.4438
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Crom (Cr) | 17,00 – 19,00 |
| Niken (Ni) | 12,50 – 15,00 |
| Molypden (Mo) | 2,50 – 3,00 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên là thành phần tham khảo của X2CrNiMo18-14-3/1.4435 không được áp dụng thay thế cho 1.4438; nếu đơn hàng ghi X2CrNiMo18-16-4/1.4438, cần kiểm tra bảng thành phần chính thức của đúng tiêu chuẩn và chứng chỉ lô hàng. Các nguồn kỹ thuật xác nhận 1.4438 là một mác Austenitic Cr-Ni-Mo liên hệ với 317L.
Do ký hiệu người mua cung cấp chưa thể hiện đầy đủ số vật liệu và tiêu chuẩn sản phẩm, không nên xem bảng trên là thành phần được chứng nhận của mọi sản phẩm mang tên X2CrNiMo18.16.
6. Mua Inox X2CrNiMo18.16 ở đâu?
Khi mua Inox X2CrNiMo18.16, cần xác nhận ký hiệu đầy đủ, số vật liệu EN, tiêu chuẩn sản phẩm, dạng cung cấp, kích thước và yêu cầu chống ăn mòn. Nếu nhà cung cấp báo vật liệu tương đương 1.4438 hoặc 317L, cần kiểm tra MTC để xác nhận đúng thành phần Cr, Ni, Mo và Carbon.
Đối với thiết bị hóa chất, thực phẩm, dược phẩm hoặc đường ống công nghiệp, nên xác định điều kiện vận hành cụ thể và yêu cầu chứng chỉ vật liệu trước khi đặt hàng. Không nên thay thế trực tiếp giữa các mác chỉ dựa trên tên gọi gần giống nhau.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận giá và thời gian giao hàng theo đúng quy cách cần mua.
Tham khảo vật liệu:
