Báo Giá Inox Z10CNF18.09 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox Z10CNF18.09 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken dễ gia công cắt gọt, thuộc hệ ký hiệu AFNOR của Pháp. Vật liệu thường được đối chiếu với AISI 303, UNS S30300, JIS SUS303 và EN 1.4305/X8CrNiS18-9. Nhờ hàm lượng Crom khoảng 17–19%, Niken khoảng 8–10% và bổ sung Lưu huỳnh để cải thiện khả năng gia công, Z10CNF18.09 phù hợp với các chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện tiện tự động và sản phẩm sản xuất hàng loạt.

1. Inox Z10CNF18.09 là gì?

Inox Z10CNF18.09 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được ký hiệu theo hệ tiêu chuẩn AFNOR của Pháp. Đặc điểm quan trọng của mác thép này là hàm lượng Lưu huỳnh tương đối cao, giúp cải thiện khả năng tạo phoi và gia công cắt gọt so với các mác Austenitic thông dụng có hàm lượng Lưu huỳnh thấp.

Z10CNF18.09 thường được đối chiếu với AISI 303, UNS S30300, SUS303 và EN 1.4305. Tuy nhiên, tên gọi và thành phần có thể khác nhau giữa các phiên bản tiêu chuẩn, vì vậy cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế trực tiếp.

Vật liệu có cấu trúc Austenitic nên thông thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, dù gia công nguội có thể làm xuất hiện một phần từ tính. Khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường, nhưng nhìn chung khả năng hàn và chống ăn mòn cục bộ có thể kém hơn các mác Austenitic có hàm lượng Lưu huỳnh thấp như 304 hoặc 316.

2. Báo giá Inox Z10CNF18.09 mới nhất

Giá Inox Z10CNF18.09 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox Z10CNF18.09

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox Z10CNF18.09 tấm Chưa có giá xác thực
Inox Z10CNF18.09 cuộn Chưa có giá xác thực
Inox Z10CNF18.09 láp tròn đặc Chưa có giá xác thực
Inox Z10CNF18.09 thanh vuông Chưa có giá xác thực

Hiện chưa có đủ dữ liệu báo giá thị trường đáng tin cậy để xác nhận mức giá theo từng quy cách, vì vậy không đưa ra đơn giá VNĐ/kg chưa được kiểm chứng. Giá thực tế cần được xác nhận theo kích thước, dung sai, trạng thái cung cấp, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp mã Z10CNF18.09 / 1.4305, quy cách, số lượng và yêu cầu gia công; đồng thời yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.

3. Đặc điểm của Inox Z10CNF18.09

Inox Z10CNF18.09 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Crom–Niken.
  • Ký hiệu AFNOR: Z10CNF18.09.
  • Thường được đối chiếu với AISI 303 và UNS S30300.
  • Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
  • Hàm lượng Niken khoảng 8–10%.
  • Bổ sung Lưu huỳnh để cải thiện khả năng gia công cắt gọt.
  • Khả năng tiện, phay và khoan tốt.
  • Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ.
  • Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường công nghiệp thông thường.
  • Khả năng hàn hạn chế hơn các mác Austenitic có hàm lượng Lưu huỳnh thấp.
  • Không thể tăng độ cứng bằng tôi nhiệt theo cơ chế của thép Martensitic.

Ưu điểm lớn nhất của Z10CNF18.09 là khả năng gia công cơ khí. Hàm lượng Lưu huỳnh hỗ trợ tạo phoi dễ gãy, giúp cải thiện năng suất trong sản xuất các chi tiết nhỏ và phức tạp bằng máy tiện tự động.

Tuy nhiên, Lưu huỳnh cao có thể làm giảm độ dai và khả năng chống ăn mòn cục bộ so với một số mác Austenitic thông dụng. Do đó, vật liệu không phải lựa chọn ưu tiên cho môi trường Chloride cao, nước biển hoặc các kết cấu cần hàn nhiều.

4. Ứng dụng của Inox Z10CNF18.09

Nhờ khả năng gia công cắt gọt tốt, Inox Z10CNF18.09 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Chi tiết tiện CNC và máy tiện tự động.
  • Trục nhỏ và chốt cơ khí.
  • Bu lông, vít và phụ kiện liên kết.
  • Đầu nối và phụ kiện đường ống.
  • Chi tiết máy chính xác.
  • Linh kiện thiết bị công nghiệp.
  • Phụ kiện cơ khí sản xuất hàng loạt.
  • Các chi tiết có nhiều bước tiện, phay hoặc khoan.
  • Linh kiện yêu cầu bề mặt gia công ổn định.
  • Chi tiết inox cần tối ưu thời gian gia công.

Mác thép này đặc biệt phù hợp với sản xuất hàng loạt các chi tiết cơ khí có hình dạng phức tạp, trong đó khả năng cắt gọt và thời gian gia công là những yếu tố quan trọng.

Đối với các sản phẩm cần hàn, chịu tải va đập cao hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện sử dụng trước khi chọn Z10CNF18.09.

5. Quy cách và thành phần Inox Z10CNF18.09

Quy cách phổ biến

Tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn cung cấp, vật liệu có thể được đặt dưới dạng:

  • Thanh tròn và láp tròn đặc.
  • Thanh lục giác.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Dây inox.
  • Phôi gia công CNC.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Với đặc tính dễ gia công, thanh tròn và thanh lục giác thường là những dạng phù hợp cho các chi tiết tiện tự động. Khả năng cung cấp tấm và cuộn cần được xác nhận theo từng nhà sản xuất.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo (%)
Carbon (C) Khoảng ≤ 0,15
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) Có thể đến khoảng 2,00
Phốt pho (P) Theo tiêu chuẩn áp dụng
Lưu huỳnh (S) Thường ≥ 0,15
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) 8,00 – 10,00
Molypden (Mo) Tùy tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng trên mang tính tham khảo cho nhóm inox dễ gia công liên quan đến Z10CNF18.09 và AISI 303. Các bảng dữ liệu có thể khác nhau về giới hạn Carbon, Mangan, Phốt pho và Lưu huỳnh; cần sử dụng tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA của đúng lô hàng để xác nhận thành phần.

Khi đặt hàng, nên ghi rõ Z10CNF18.09 – tiêu chuẩn AFNOR – dạng sản phẩm – kích thước – dung sai. Nếu cần thay thế bằng AISI 303 hoặc EN 1.4305, phải đối chiếu thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

6. Mua Inox Z10CNF18.09 ở đâu?

Khi mua Inox Z10CNF18.09, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn áp dụng, kích thước, dung sai và mục đích gia công. Với các chi tiết tiện CNC hoặc sản xuất hàng loạt, nên ưu tiên vật liệu có chứng chỉ xác nhận hàm lượng Lưu huỳnh và trạng thái cung cấp.

Z10CNF18.09 thường được đối chiếu với AISI 303, UNS S30300, SUS303 và EN 1.4305, nhưng không nên coi các ký hiệu này là tương đương tuyệt đối trong mọi tiêu chuẩn. Cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi sử dụng thay thế.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, thông tin nguồn gốc và quy cách rõ ràng để bảo đảm vật liệu đáp ứng yêu cầu gia công và sử dụng.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo