Báo Giá Inox Z8CNDT17.13B Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox Z8CNDT17.13B là thép không gỉ Austenitic hợp kim Crom–Niken–Molypden, ổn định bằng Titan, thuộc hệ ký hiệu AFNOR của Pháp. Vật liệu có khoảng 16–18% Crom, 12–14% Niken, 2–2,5% Molypden và được bổ sung Titan để ổn định cấu trúc khi gia nhiệt. Nhờ đó, inox Z8CNDT17.13B phù hợp với một số ứng dụng đường ống, thiết bị nhiệt và công nghiệp hóa chất yêu cầu khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và độ ổn định ở nhiệt độ cao.
1. Inox Z8CNDT17.13B là gì?
Inox Z8CNDT17.13B là mác thép không gỉ Austenitic theo hệ ký hiệu AFNOR của Pháp. Đây là thép hợp kim Cr-Ni-Mo có bổ sung Titan, thường được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu độ dẻo, khả năng hàn và độ ổn định khi làm việc trong môi trường nhiệt hoặc ăn mòn phù hợp.
Tên mác này thường được đối chiếu với nhóm inox 316Ti và EN 1.4571. Tuy nhiên, không nên mặc định các mác này hoàn toàn tương đương vì thành phần hóa học và yêu cầu sản phẩm có thể khác nhau giữa các tiêu chuẩn. Khi lựa chọn vật liệu thay thế, cần đối chiếu tiêu chuẩn AFNOR, thành phần và chứng chỉ vật liệu thực tế.
Đặc điểm đáng chú ý của Z8CNDT17.13B là sự kết hợp giữa Crom, Niken, Molypden và Titan. Crom hỗ trợ hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt; Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic; Molypden góp phần tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ; còn Titan giúp liên kết với Carbon, hạn chế nguy cơ ăn mòn liên hạt trong điều kiện gia nhiệt phù hợp.
2. Báo giá Inox Z8CNDT17.13B mới nhất
Giá Inox Z8CNDT17.13B phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox Z8CNDT17.13B
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox Z8CNDT17.13B tấm | 300.000 – 520.000 VNĐ/kg |
| Inox Z8CNDT17.13B cuộn | 295.000 – 510.000 VNĐ/kg |
| Inox Z8CNDT17.13B láp tròn đặc | 325.000 – 560.000 VNĐ/kg |
| Inox Z8CNDT17.13B thanh vuông | 320.000 – 550.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường đã xác minh. Hiện chưa có đủ dữ liệu báo giá đáng tin cậy để xác nhận mức giá giao dịch thực tế của đúng mác Z8CNDT17.13B. Giá mua cần được xác nhận theo quy cách, số lượng, xuất xứ và báo giá của nhà cung cấp.
Khi mua vật liệu, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox Z8CNDT17.13B
Inox Z8CNDT17.13B có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Theo hệ ký hiệu vật liệu AFNOR của Pháp.
- Crom khoảng 16–18%.
- Niken khoảng 12–14%.
- Molypden khoảng 2–2,5%.
- Có bổ sung Titan để ổn định Carbon.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
- Khả năng hàn tốt khi áp dụng đúng quy trình.
- Có độ dẻo và khả năng tạo hình đặc trưng của nhóm Austenitic.
- Có thể duy trì độ ổn định cấu trúc trong các điều kiện nhiệt được thiết kế phù hợp.
- Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng gia công nguội có thể làm xuất hiện từ tính.
Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ trong một số môi trường chứa Chloride, trong khi Titan góp phần ổn định cấu trúc sau gia nhiệt. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, ứng suất, điều kiện bề mặt và quy trình chế tạo.
4. Ứng dụng của Inox Z8CNDT17.13B
Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và độ ổn định khi gia nhiệt, Inox Z8CNDT17.13B có thể được sử dụng trong những ứng dụng phù hợp như:
- Đường ống công nghiệp.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Thiết bị và bình chứa trong ngành hóa chất.
- Bồn và hệ thống xử lý chất lỏng.
- Thiết bị gia nhiệt và xử lý nhiệt.
- Thiết bị công nghiệp thực phẩm, khi đáp ứng yêu cầu vệ sinh tương ứng.
- Thiết bị năng lượng.
- Các chi tiết hàn yêu cầu độ ổn định sau gia nhiệt.
- Hệ thống công nghiệp cần vật liệu Cr-Ni-Mo có bổ sung Titan.
Một số tài liệu về Z8CNDT17.13B đề cập đến sản phẩm dạng ống Austenitic dùng trong điều kiện nhiệt độ cao, bên cạnh dạng tấm, cuộn và thanh tùy nhà sản xuất.
Đối với môi trường nước biển, Chloride đậm đặc hoặc hóa chất mạnh, cần kiểm tra dữ liệu chống ăn mòn cụ thể trước khi sử dụng; không nên mặc định rằng vật liệu phù hợp với mọi điều kiện chỉ dựa vào thành phần Molypden.
5. Quy cách và thành phần Inox Z8CNDT17.13B
Quy cách phổ biến
Tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nguồn cung, Inox Z8CNDT17.13B có thể được đặt dưới dạng:
- Tấm inox.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Ống inox.
- Phôi và sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Khi đặt hàng cần xác định rõ kích thước, dung sai, bề mặt, trạng thái cung cấp và tiêu chuẩn sản phẩm. Không phải mọi dạng sản phẩm đều có sẵn từ tất cả nhà cung cấp.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,05 – 0,10 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00 |
| Niken (Ni) | 12,00 – 14,00 |
| Molypden (Mo) | 2,00 – 2,50 |
| Titan (Ti) | ≥ 4 × C và ≤ 0,70 |
| Bo (B) | 0,0015 – 0,0060 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được tham khảo từ dữ liệu kỹ thuật công bố cho Z8CNDT17.13B theo hệ AFNOR. Giới hạn cụ thể cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và MTC của từng lô hàng.
Khi đặt mua, nên ghi đầy đủ Z8CNDT17.13B – tiêu chuẩn AFNOR áp dụng – quy cách – yêu cầu cơ tính, đồng thời yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào tên mác tương đương.
6. Mua Inox Z8CNDT17.13B ở đâu?
Khi mua Inox Z8CNDT17.13B, cần xác định chính xác mác thép, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và điều kiện làm việc dự kiến. Với thiết bị chịu nhiệt hoặc tiếp xúc hóa chất, cần cung cấp thêm nhiệt độ làm việc, thành phần môi trường và yêu cầu về khả năng chống ăn mòn để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Mặc dù Z8CNDT17.13B thường được đối chiếu với nhóm 316Ti/1.4571, việc thay thế trực tiếp chỉ nên thực hiện sau khi kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm.
Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc, quy cách và tình trạng vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
