Báo Giá Inox Z6CNU18.10 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox Z6CNU18.10 là mác thép không gỉ Austenitic theo hệ ký hiệu AFNOR của Pháp. Tuy nhiên, ký hiệu này có thể được diễn giải khác nhau trong các tài liệu thương mại: một số nguồn liên hệ với inox 304Cu/X6CrNiCu18-9-2 (1.4567), trong khi các nguồn khác đối chiếu với 304LN/1.4311. Vì vậy, cần xác minh đúng tiêu chuẩn AFNOR và chứng chỉ vật liệu trước khi xác định thành phần hoặc thay thế mác thép.

1. Inox Z6CNU18.10 là gì?

Inox Z6CNU18.10 là ký hiệu thuộc hệ thống phân loại thép không gỉ AFNOR của Pháp. Theo cách diễn giải thường gặp trong một số tài liệu, vật liệu thuộc nhóm Austenitic Crom–Niken, có độ dẻo tốt, khả năng tạo hình và khả năng hàn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

Điểm cần lưu ý là ký hiệu Z6CNU18.10 không được các nguồn thương mại diễn giải thống nhất. Một nguồn liên hệ vật liệu với X6CrNiCu18-9-2, số vật liệu 1.4567 và inox 304Cu, trong khi nguồn khác liên hệ với X2CrNiN18-10, số vật liệu 1.4311 và 304LN. Đây là hai nhóm hợp kim có thành phần bổ sung khác nhau, do đó không nên mặc định chúng là cùng một mác thép.

Trước khi mua hoặc sử dụng, cần kiểm tra bản tiêu chuẩn AFNOR gốc, thành phần hóa học và chứng chỉ kiểm định của nhà sản xuất. Việc xác định đúng mác thép đặc biệt quan trọng đối với thiết bị chịu áp lực, môi trường hóa chất hoặc các chi tiết yêu cầu cơ tính cụ thể.

2. Báo giá Inox Z6CNU18.10 mới nhất

Giá Inox Z6CNU18.10 phụ thuộc vào thành phần hợp kim thực tế, dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và xuất xứ.

Giá tham khảo Inox Z6CNU18.10

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox Z6CNU18.10 tấm 250.000 – 450.000 VNĐ/kg
Inox Z6CNU18.10 cuộn 245.000 – 440.000 VNĐ/kg
Inox Z6CNU18.10 láp tròn đặc 270.000 – 480.000 VNĐ/kg
Inox Z6CNU18.10 thanh vuông 265.000 – 470.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Các mức giá trên là khoảng dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường đã được xác nhận cho đúng mác Z6CNU18.10. Giá thực tế cần được xác minh theo quy cách, nguồn gốc và chứng chỉ của lô hàng.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp kích thước, số lượng, bề mặt, tiêu chuẩn và yêu cầu cơ tính. Đồng thời, cần yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận thành phần hóa học và số vật liệu trước khi đặt hàng.

3. Đặc điểm của Inox Z6CNU18.10

Các đặc điểm cần xem xét khi lựa chọn Inox Z6CNU18.10 gồm:

  • Được phân loại theo hệ ký hiệu AFNOR của Pháp.
  • Có thể thuộc nhóm inox Austenitic Crom–Niken theo tài liệu đối chiếu.
  • Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào thành phần hợp kim thực tế.
  • Có độ dẻo và khả năng tạo hình phù hợp với nhiều ứng dụng.
  • Khả năng hàn cần được đánh giá theo đúng mác thép và quy trình hàn.
  • Tính chất cơ học phụ thuộc vào trạng thái cung cấp và tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Không nên suy ra khả năng chống ăn mòn hoặc nhiệt luyện chỉ từ tên gọi thương mại.

Nếu vật liệu thực tế là loại 304Cu/1.4567, đồng là nguyên tố hợp kim quan trọng, thường được sử dụng để cải thiện khả năng tạo hình nguội trong một số ứng dụng. Nếu vật liệu là loại 304LN/1.4311, nitơ đóng vai trò tăng cường độ bền trong khi vẫn duy trì các đặc điểm của inox Austenitic carbon thấp. Hai cách diễn giải này không thể dùng thay thế cho nhau nếu chưa xác nhận tiêu chuẩn.

4. Ứng dụng của Inox Z6CNU18.10

Ứng dụng cần được xác định theo đúng thành phần và tiêu chuẩn của vật liệu được cung cấp. Với nhóm inox Austenitic Crom–Niken, các ứng dụng có thể bao gồm:

  • Thiết bị công nghiệp.
  • Chi tiết gia công cơ khí.
  • Tấm và chi tiết tạo hình nguội.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm khi đáp ứng yêu cầu vệ sinh.
  • Bồn chứa và đường ống trong môi trường phù hợp.
  • Chi tiết hàn và kết cấu inox.
  • Các bộ phận cần độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.

Nếu chứng chỉ xác nhận vật liệu thuộc nhóm 304Cu, cần xem xét yêu cầu tạo hình nguội và tính chất của vật liệu trong quá trình dập. Nếu chứng chỉ xác nhận thuộc nhóm 304LN, cần đánh giá cơ tính và điều kiện vận hành theo tiêu chuẩn tương ứng.

Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào danh sách ứng dụng chung. Đối với môi trường có axit, chloride, nhiệt độ cao hoặc tải trọng lớn, cần kiểm tra khả năng chống ăn mòn và cơ tính theo điều kiện làm việc thực tế.

5. Quy cách và thành phần Inox Z6CNU18.10

Quy cách phổ biến

Tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn sản phẩm, có thể yêu cầu báo giá theo các dạng:

  • Tấm inox.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Ống inox.
  • Phôi và chi tiết gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Do các nguồn hiện có đối chiếu Z6CNU18.10 với những mác thép khác nhau, không nên sử dụng một bảng thành phần duy nhất như thành phần chính thức của Z6CNU18.10 khi chưa xác minh tiêu chuẩn gốc.

Nguyên tố cần kiểm tra Ý nghĩa
Carbon (C) Ảnh hưởng đến cơ tính và khả năng chống ăn mòn sau hàn
Crom (Cr) Tạo khả năng chống ăn mòn
Niken (Ni) Ổn định cấu trúc Austenitic
Đồng (Cu) Có thể xuất hiện nếu vật liệu thuộc nhóm 304Cu
Nitơ (N) Có thể được bổ sung trong nhóm 304LN để tăng độ bền
Sắt (Fe) Thành phần nền của thép

Khi đặt hàng, cần yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ Z6CNU18.10 – tiêu chuẩn AFNOR áp dụng – thành phần hóa học – cơ tính – trạng thái cung cấp. Nếu được đối chiếu với 1.4567 hoặc 1.4311, cần xác minh bằng chứng chỉ vật liệu chứ không chỉ dựa trên bảng tương đương thương mại.

6. Mua Inox Z6CNU18.10 ở đâu?

Khi mua Inox Z6CNU18.10, cần xác định chính xác mác thép theo tài liệu kỹ thuật, dạng sản phẩm, kích thước, số lượng và môi trường sử dụng. Đây là bước quan trọng vì các nguồn tham khảo hiện đưa ra những cách đối chiếu khác nhau cho ký hiệu này.

Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, trong đó thể hiện rõ tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học và cơ tính. Với các ứng dụng yêu cầu kỹ thuật cao, nên yêu cầu nhà sản xuất xác nhận bằng văn bản mác tương đương được đề xuất trước khi thay thế vật liệu.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo