Báo Giá Inox SUS317J1 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox SUS317J1 là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Vật liệu chứa khoảng 16–19% Crom, 15–17% Niken và 4–6% Molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe hở trong các môi trường chứa ion Chloride. SUS317J1 phù hợp với thiết bị hóa chất, bộ trao đổi nhiệt, bồn chứa và hệ thống công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

1. Inox SUS317J1 là gì?

Inox SUS317J1 là mác thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo được quy định trong hệ tiêu chuẩn JIS G 4303, JIS G 4304 và JIS G 4305 của Nhật Bản, tương ứng với thanh thép, tấm cán nóng và tấm cán nguội. Đây là vật liệu có hàm lượng Molypden cao hơn SUS316 thông thường, được phát triển cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Thành phần hóa học chính của SUS317J1 gồm Carbon ≤0,040%, Crom 16–19%, Niken 15–17% và Molypden 4–6%. Hàm lượng Molypden cao góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, trong khi Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic và duy trì độ dẻo của vật liệu.

SUS317J1 thường được đối chiếu với 317L, UNS S31703 và EN 1.4438 trong một số bảng tham khảo. Tuy nhiên, các mác này không hoàn toàn giống nhau về thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật. Khi thay thế vật liệu, cần kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ của từng lô hàng.

2. Báo giá Inox SUS317J1 mới nhất

Giá Inox SUS317J1 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox SUS317J1

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox SUS317J1 tấm 320.000 – 560.000 VNĐ/kg
Inox SUS317J1 cuộn 315.000 – 550.000 VNĐ/kg
Inox SUS317J1 láp tròn đặc 340.000 – 590.000 VNĐ/kg
Inox SUS317J1 thanh vuông 335.000 – 580.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là mức dự toán tham khảo, không phải báo giá giao dịch đã xác minh. Giá thực tế cần được xác nhận trực tiếp theo quy cách, số lượng, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu và tình trạng tồn kho. SUS317J1 có hàm lượng hợp kim cao nên chi phí thường chịu ảnh hưởng đáng kể từ giá Niken và Molypden.

Khi đặt hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác SUS317J1, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox SUS317J1

Inox SUS317J1 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Tiêu chuẩn chính: JIS G 4303, G 4304 và G 4305.
  • Crom: 16–19%.
  • Niken: 15–17%.
  • Molypden: 4–6%.
  • Carbon tối đa 0,040%.
  • Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe hở tốt trong môi trường phù hợp.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
  • Có thể gia công bằng các phương pháp cơ khí thông dụng với chế độ phù hợp.
  • Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ dung dịch, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.

Một ưu điểm quan trọng của SUS317J1 là hàm lượng Molypden 4–6%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ so với các mác inox có hàm lượng Mo thấp hơn. Theo bảng dữ liệu kỹ thuật, vật liệu có giới hạn chảy tối thiểu khoảng 175 MPa, độ bền kéo tối thiểu khoảng 480 MPa và độ giãn dài tối thiểu 40% đối với một số sản phẩm tấm theo JIS G 4305. Cơ tính thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng.

Mặc dù có khả năng chống ăn mòn cao, SUS317J1 không phải lựa chọn phù hợp cho mọi môi trường hóa chất. Cần đánh giá nồng độ Chloride, nhiệt độ, độ pH và điều kiện vận hành trước khi sử dụng.

4. Ứng dụng của Inox SUS317J1

Nhờ hàm lượng Cr-Ni-Mo cao và khả năng chống ăn mòn tốt, Inox SUS317J1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị và đường ống công nghiệp hóa chất.
  • Bồn chứa hóa chất.
  • Thiết bị sản xuất axit acetic và axit phosphoric trong điều kiện phù hợp.
  • Hệ thống xử lý chất lỏng chứa ion Chloride.
  • Thiết bị công nghiệp giấy và bột giấy.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm và hóa chất.
  • Bồn, tấm và chi tiết tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
  • Các bộ phận cần khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 316 thông thường.

Tài liệu vật liệu của Yamashin/Yamco liệt kê SUS317J1 cho bộ trao đổi nhiệt, chất lỏng chứa ion Chloride và thiết bị trong các nhà máy axit acetic, axit phosphoric. Khả năng sử dụng cụ thể vẫn cần được xác nhận dựa trên môi trường thực tế.

Đối với thiết bị áp lực, đường ống hóa chất hoặc hệ thống nhiệt, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn sản phẩm và kiểm tra yêu cầu về cơ tính, khả năng hàn cũng như khả năng chống ăn mòn tại vị trí làm việc.

5. Quy cách và thành phần Inox SUS317J1

Quy cách phổ biến

Inox SUS317J1 có thể được cung cấp theo các dạng sản phẩm sau, tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn:

  • Tấm SUS317J1 cán nóng.
  • Tấm SUS317J1 cán nguội.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn đặc.
  • Thanh vuông và thanh la.
  • Ống inox và sản phẩm gia công theo bản vẽ nếu có quy cách phù hợp.

Các dạng tấm, dải và thanh được quy định trong những tiêu chuẩn JIS tương ứng. Khi đặt hàng cần xác định rõ dạng sản phẩm, kích thước, dung sai và trạng thái cung cấp.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,040
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,50
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 16,00 – 19,00
Niken (Ni) 15,00 – 17,00
Molypden (Mo) 4,00 – 6,00
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được tham khảo theo bảng quy định của JIS G 4305:2021 cho SUS317J1. Khi sử dụng cho thiết kế hoặc đặt hàng kỹ thuật, cần đối chiếu tiêu chuẩn sản phẩm chính thức và MTC/COA của lô hàng.

6. Mua Inox SUS317J1 ở đâu?

Khi mua Inox SUS317J1, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn JIS, dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt và yêu cầu sử dụng. Với thiết bị hóa chất hoặc bộ trao đổi nhiệt, nên cung cấp thêm thông tin về môi trường làm việc để lựa chọn vật liệu phù hợp.

SUS317J1 có thể được so sánh với 317L hoặc một số mác inox Cr-Ni-Mo khác, nhưng không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa vào tên gọi. Cần kiểm tra hàm lượng Cr, Ni, Mo, Carbon, cơ tính và yêu cầu chống ăn mòn của ứng dụng.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, quy cách và chất lượng vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.

Inox SUS317J1 là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn nhiều mác inox phổ thông. Những lĩnh vực tiêu biểu gồm thiết bị hóa chất, bộ trao đổi nhiệt, bồn chứa và hệ thống xử lý chất lỏng có tính ăn mòn.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo