Báo Giá Inox SAE 30304 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox SAE 30304 là ký hiệu được sử dụng trong một số tiêu chuẩn SAE dành cho thép không gỉ AISI 304, thuộc nhóm Austenitic Crom–Niken. Theo tài liệu của SAE International, SAE 30304 xuất hiện trong các tiêu chuẩn vật liệu như AMS5639 và AMS5513, mô tả thép chống ăn mòn có khoảng 19% Crom và 9–10% Niken. Vật liệu nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công, được sử dụng rộng rãi trong thiết bị công nghiệp, thực phẩm, nhà bếp và các kết cấu inox.
1. Inox SAE 30304 là gì?
Inox SAE 30304 là thép không gỉ Austenitic thuộc dòng 304, thường được đối chiếu với AISI 304, UNS S30400 và JIS SUS304. Đây là nhóm inox Crom–Niken phổ biến, có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
Thành phần hóa học điển hình của inox 304 gồm khoảng 18–20% Crom và 8–10,5% Niken theo nhiều bảng thành phần tiêu chuẩn. Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, còn Niken hỗ trợ ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo. Giới hạn thành phần cụ thể có thể khác nhau theo tiêu chuẩn sản phẩm và dạng vật liệu.
Lưu ý về ký hiệu: SAE 30304 thường được dùng cho inox 304, trong khi SAE 30304L được dùng cho inox 304L trong các bảng đối chiếu. Hai ký hiệu không nên bị nhầm lẫn khi đặt hàng.
2. Báo giá Inox SAE 30304 mới nhất
Giá Inox SAE 30304 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn áp dụng, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox SAE 30304
| Quy cách sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Inox SAE 30304 tấm | Liên hệ báo giá |
| Inox SAE 30304 cuộn | Liên hệ báo giá |
| Inox SAE 30304 láp tròn đặc | Liên hệ báo giá |
| Inox SAE 30304 thanh vuông | Liên hệ báo giá |
Hiện chưa có đủ dữ liệu báo giá công khai đáng tin cậy để xác định mức giá chính xác theo từng quy cách. Vì vậy, bảng trên không đưa ra giá ước đoán nhằm tránh gây nhầm lẫn khi dự toán chi phí.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp độ dày hoặc đường kính, kích thước, bề mặt, số lượng và tiêu chuẩn sản phẩm. Đồng thời, cần yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép và thành phần hóa học.
3. Đặc điểm của Inox SAE 30304
Inox SAE 30304 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Thường được đối chiếu với AISI 304, UNS S30400 và SUS304.
- Hàm lượng Crom khoảng 18–20%.
- Hàm lượng Niken khoảng 8–10,5%, tùy tiêu chuẩn.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Khả năng hàn tốt khi áp dụng quy trình phù hợp.
- Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.
- Không thể tăng độ cứng bằng tôi nhiệt theo cách của thép Martensitic.
Nhờ sự kết hợp giữa Crom và Niken, inox 304 phù hợp với nhiều ứng dụng cần độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển hoặc Chloride nồng độ cao, cần đánh giá điều kiện sử dụng vì vật liệu có thể bị ăn mòn cục bộ.
4. Ứng dụng của Inox SAE 30304
Inox SAE 30304 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Bồn chứa và đường ống inox.
- Thiết bị nhà bếp và đồ gia dụng.
- Thiết bị công nghiệp.
- Kết cấu và phụ kiện inox.
- Tấm ốp và chi tiết trang trí.
- Thiết bị trong ngành đồ uống.
- Chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
- Thiết bị xử lý nước trong điều kiện phù hợp.
- Các sản phẩm cần khả năng chống ăn mòn và tạo hình tốt.
Với tính linh hoạt trong gia công, vật liệu có thể được sử dụng để chế tạo tấm, cuộn, ống, thanh và nhiều sản phẩm theo bản vẽ.
5. Quy cách và thành phần Inox SAE 30304
Quy cách phổ biến
Inox SAE 30304 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng, tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm inox.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn, láp tròn đặc.
- Thanh vuông và thanh la.
- Ống inox.
- Dây inox.
- Phôi và chi tiết gia công theo yêu cầu.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,75–1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 18,00–20,00 |
| Niken (Ni) | 8,00–10,50 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên mang tính tham khảo vì tiêu chuẩn SAE/AMS, ASTM và yêu cầu đối với từng dạng sản phẩm có thể khác nhau. Cần đối chiếu chứng chỉ vật liệu của lô hàng trước khi sử dụng.
6. Mua Inox SAE 30304 ở đâu?
Khi mua Inox SAE 30304, cần xác định rõ ký hiệu SAE 30304, tiêu chuẩn sản phẩm, quy cách, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp. Đặc biệt, nên phân biệt SAE 30304 với SAE 30304L để tránh đặt nhầm giữa inox 304 và 304L.
Đối với các ứng dụng công nghiệp, thực phẩm hoặc thiết bị chứa, nên kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu chống ăn mòn theo môi trường làm việc. Ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA và thông tin nguồn gốc rõ ràng.
Tham khảo vật liệu:
