Báo Giá Inox 284S16 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 284S16 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Crom–Mangan–Niken, được quy định trong hệ tiêu chuẩn BS của Anh. Mác thép này có hàm lượng Mangan cao, Niken thấp hơn một số loại inox Austenitic truyền thống và có bổ sung Nitơ để hỗ trợ cơ tính. Theo bảng đối chiếu vật liệu, 284S16 thường được liên hệ với GB 12Cr18Mn9Ni5N, AISI 202, UNS S20200 và EN 1.4373. Cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế vì các mác đối chiếu không mặc nhiên hoàn toàn tương đương.
1. Inox 284S16 là gì?
Inox 284S16 là mác thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn BS 1449-2. Thành phần đặc trưng của vật liệu gồm khoảng 16,5–18,5% Crom, 4–6,5% Niken, 7–10% Mangan và 0,15–0,25% Nitơ. Hàm lượng Mangan và Nitơ giúp ổn định cấu trúc Austenitic, đồng thời hỗ trợ độ bền của vật liệu.
So với inox 304, 284S16 có hàm lượng Niken thấp hơn và Mangan cao hơn. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào thành phần chính xác, trạng thái bề mặt, môi trường làm việc và tiêu chuẩn sản phẩm.
Inox 284S16 thường được đối chiếu với AISI 202, UNS S20200 và EN 1.4373/X12CrMnNi18-9-5. Khi mua vật liệu, cần xác nhận đúng mác theo chứng chỉ thay vì chỉ dựa vào bảng tương đương thương mại.
2. Báo giá Inox 284S16 mới nhất
Giá Inox 284S16 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 284S16
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 284S16 tấm | 220.000 – 400.000 VNĐ/kg |
| Inox 284S16 cuộn | 215.000 – 390.000 VNĐ/kg |
| Inox 284S16 láp tròn đặc | 240.000 – 430.000 VNĐ/kg |
| Inox 284S16 thanh vuông | 235.000 – 420.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá đã được xác nhận từ nhà cung cấp. Tôi chưa có dữ liệu giao dịch đáng tin cậy để xác minh giá thị trường hiện tại riêng cho mác 284S16. Giá thực tế cần được báo theo quy cách, số lượng, xuất xứ và chứng chỉ của lô hàng.
Khi mua Inox 284S16, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox 284S16
Inox 284S16 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Tiêu chuẩn vật liệu: BS 1449-2.
- Hàm lượng Crom khoảng 16,5–18,5%.
- Hàm lượng Mangan khoảng 7–10%.
- Hàm lượng Niken khoảng 4–6,5%.
- Nitơ khoảng 0,15–0,25%.
- Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng từ tính có thể thay đổi sau gia công nguội.
- Có khả năng tạo hình và gia công phù hợp với các sản phẩm Austenitic.
- Không thể tăng độ cứng bằng tôi nhiệt theo cơ chế của inox Martensitic.
- Khả năng chống ăn mòn cần được đánh giá theo môi trường sử dụng.
Sự kết hợp giữa Crom, Mangan, Niken và Nitơ tạo nên cấu trúc Austenitic và ảnh hưởng đến cơ tính của vật liệu. Theo dữ liệu thành phần của BS 284S16, giới hạn bền kéo tối thiểu của sản phẩm tấm, lá và dải trong điều kiện được nêu có thể đạt khoảng 630 MPa, với giới hạn chảy tối thiểu khoảng 300 MPa; cần đối chiếu đúng trạng thái và quy cách sản phẩm trước khi sử dụng các giá trị này trong thiết kế.
Không nên mặc định 284S16 có khả năng chống ăn mòn tương đương inox 316L trong mọi môi trường. Đối với môi trường Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ thuật trước khi lựa chọn.
4. Ứng dụng của Inox 284S16
Nhờ cấu trúc Austenitic và sự kết hợp giữa Mangan, Niken, Crom và Nitơ, Inox 284S16 có thể được sử dụng trong các ứng dụng phù hợp như:
- Thiết bị và phụ kiện cơ khí.
- Chi tiết gia công và tạo hình.
- Bu lông, đai ốc và chi tiết liên kết theo yêu cầu kỹ thuật.
- Sản phẩm dạng tấm và dải.
- Thiết bị gia dụng và nội thất.
- Các chi tiết kết cấu nhẹ.
- Linh kiện công nghiệp yêu cầu độ bền cơ học.
- Một số thiết bị chế biến và ứng dụng công nghiệp không tiếp xúc với môi trường ăn mòn quá mạnh.
Các ứng dụng cụ thể phải dựa trên tiêu chuẩn sản phẩm và dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất; không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào tên mác hoặc mức giá.
Đối với thiết bị thực phẩm, hóa chất hoặc hàng hải, cần xác định rõ điều kiện tiếp xúc, nhiệt độ, nồng độ Chloride và yêu cầu vệ sinh trước khi quyết định sử dụng.
5. Quy cách và thành phần Inox 284S16
Quy cách phổ biến
Tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn cung cấp, Inox 284S16 có thể được đặt dưới dạng:
- Tấm inox.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn hoặc thanh định hình.
- Thanh la và phôi gia công.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Cần xác nhận dạng sản phẩm có sẵn với nhà cung cấp, bởi không phải mọi quy cách đều được sản xuất hoặc lưu kho cho mác thép này.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,07 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | 7,00 – 10,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,060 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,50 – 18,50 |
| Niken (Ni) | 4,00 – 6,50 |
| Nitơ (N) | 0,15 – 0,25 |
| Molypden (Mo) | Không quy định trong bảng thành phần tham khảo |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng trên dựa trên dữ liệu thành phần được công bố cho BS 284S16. Khi đặt hàng, cần sử dụng tiêu chuẩn và chứng chỉ của chính lô vật liệu để xác nhận thành phần thực tế.
Đặc biệt, không nên nhầm 284S16 với EN 1.4828 hoặc AISI 314 chỉ dựa trên một số bảng thương mại trực tuyến, vì thành phần hóa học của các mác này khác biệt đáng kể.
6. Mua Inox 284S16 ở đâu?
Khi mua Inox 284S16, cần xác định rõ mác BS 284S16, tiêu chuẩn sản phẩm, quy cách, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp. Nếu cần thay thế bằng AISI 202 hoặc EN 1.4373, hãy yêu cầu nhà cung cấp đối chiếu thành phần hóa học và cơ tính trước khi chốt đơn hàng.
Đối với các ứng dụng chịu tải hoặc tiếp xúc với môi trường ăn mòn, cần xác định rõ giới hạn bền, giới hạn chảy, độ giãn dài và điều kiện sử dụng. Không nên chọn vật liệu chỉ dựa trên tên gọi tương đương.
Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận giá theo quy cách và số lượng thực tế.
Tham khảo vật liệu:
