Báo Giá Inox 2332 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 2332 là mác thép không gỉ thuộc hệ tiêu chuẩn Thụy Điển SS, được xếp vào nhóm Austenitic Cr-Ni. Mác thép này thường được đối chiếu với AISI 304, UNS S30400, JIS SUS304 và EN 1.4301/X5CrNi18-10. Với hàm lượng Crom khoảng 17–19% và Niken khoảng 8–11%, Inox 2332 có khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao và khả năng gia công phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm, xây dựng, thiết bị gia dụng và công nghiệp.

1. Inox 2332 là gì?

Inox 2332 là ký hiệu thép không gỉ theo hệ thống tiêu chuẩn Thụy Điển SS. Vật liệu thuộc nhóm Austenitic, có thành phần hợp kim chính là Crom và Niken, giúp tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trước các tác nhân ăn mòn thông thường.

Theo bảng thành phần tham khảo của SS 2332, vật liệu có Carbon tối đa khoảng 0,07%, Crom 17–19% và Niken 8–11%. Các bảng đối chiếu vật liệu liên hệ SS 2332 với AISI 304, UNS S30400, SUS304 và EN 1.4301.

Inox 2332 có độ dẻo tốt, dễ tạo hình và có thể gia công bằng các phương pháp cắt, uốn, dập và hàn phù hợp. Vật liệu thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.

Lưu ý, không nên nhầm SS 2332 với SS 2333 hoặc tự động xem SS 2332 là Inox 304L. Khi thay thế vật liệu, cần đối chiếu số vật liệu, thành phần hóa học và chứng chỉ của lô hàng.

2. Báo giá Inox 2332 mới nhất

Giá Inox 2332 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và xuất xứ. Do chưa có báo giá hiện hành được xác minh riêng cho mác SS 2332, bảng dưới đây không đưa ra mức giá giả định.

Giá Inox 2332 theo quy cách

Quy cách sản phẩm Giá
Inox 2332 tấm Liên hệ báo giá
Inox 2332 cuộn Liên hệ báo giá
Inox 2332 láp tròn đặc Liên hệ báo giá
Inox 2332 thanh vuông Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá chính xác, cần cung cấp độ dày hoặc đường kính, kích thước, bề mặt, số lượng và tiêu chuẩn vật liệu. Nếu hàng được cung cấp theo tiêu chuẩn AISI 304 hoặc EN 1.4301, nên xác nhận rõ thông tin trên chứng chỉ thay vì chỉ dựa vào tên gọi SS 2332.

Khi mua hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác minh thành phần hóa học, tiêu chuẩn và nguồn gốc vật liệu.

3. Đặc điểm của Inox 2332

Inox 2332 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni.
  • Ký hiệu theo tiêu chuẩn Thụy Điển: SS 2332.
  • Thường được đối chiếu với AISI 304, UNS S30400 và SUS304.
  • Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
  • Hàm lượng Niken khoảng 8–11%.
  • Carbon tối đa khoảng 0,07% theo bảng thành phần tham khảo.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
  • Có thể gia công hàn bằng quy trình phù hợp.
  • Thường có từ tính thấp ở trạng thái ủ.
  • Không thể tăng độ cứng đáng kể bằng phương pháp tôi như thép không gỉ Martensitic.

Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Niken hỗ trợ ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo. Nhờ đó, vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng cần sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, tính thẩm mỹ và khả năng gia công.

Tuy nhiên, trong môi trường nước biển, dung dịch Chloride đậm đặc hoặc hóa chất mạnh, khả năng chống ăn mòn của Inox 2332 cần được đánh giá theo điều kiện thực tế. Với môi trường khắc nghiệt, có thể cần cân nhắc các mác chứa Molypden hoặc thép không gỉ Duplex.

4. Ứng dụng của Inox 2332

Nhờ đặc tính chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công tốt, Inox 2332 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị chế biến thực phẩm và đồ uống.
  • Bồn chứa và thiết bị nhà bếp.
  • Chậu rửa, bàn và phụ kiện inox.
  • Thiết bị nhà hàng, khách sạn.
  • Tấm ốp và chi tiết trang trí kiến trúc.
  • Thiết bị công nghiệp nhẹ.
  • Đường ống và phụ kiện trong môi trường phù hợp.
  • Chi tiết máy và vỏ thiết bị.
  • Thiết bị sản xuất và gia công thực phẩm.
  • Các sản phẩm cần bề mặt sáng, dễ vệ sinh.

Đối với thiết bị thực phẩm, Inox 2332 có thể được lựa chọn nhờ bề mặt dễ làm sạch và khả năng chống ăn mòn phù hợp. Trong ngành xây dựng, vật liệu được dùng cho các chi tiết trang trí, lan can, tấm ốp và phụ kiện.

Việc lựa chọn cần dựa trên môi trường tiếp xúc, nhiệt độ, hóa chất vệ sinh, yêu cầu vệ sinh và phương pháp gia công. Không nên mặc định vật liệu phù hợp với mọi môi trường chỉ vì thuộc nhóm thép không gỉ.

5. Quy cách và thành phần Inox 2332

Quy cách phổ biến

Inox 2332 có thể được cung cấp theo các dạng sản phẩm thường gặp của nhóm thép không gỉ Austenitic, tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:

  • Tấm Inox 2332.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn đặc.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông và thanh la.
  • Ống inox.
  • Dây inox.
  • Phôi và chi tiết gia công theo bản vẽ.

Quy cách thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước, dung sai và trạng thái cung cấp.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,07
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 17,00–19,00
Niken (Ni) 8,00–11,00
Molypden (Mo) Không quy định trong bảng tham khảo
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được tham khảo từ dữ liệu SS 2332. Thành phần thực tế có thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm và phiên bản tiêu chuẩn áp dụng, vì vậy cần đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng.

Khi đặt hàng, nên ghi rõ SS 2332 – tiêu chuẩn sản phẩm – quy cách – bề mặt – yêu cầu kỹ thuật. Nếu nhà cung cấp đề xuất AISI 304 hoặc EN 1.4301 thay thế, cần xác nhận thành phần và cơ tính theo chứng chỉ vật liệu.

6. Mua Inox 2332 ở đâu?

Khi mua Inox 2332, cần xác định rõ ký hiệu SS 2332, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và môi trường sử dụng. Đặc biệt, cần phân biệt SS 2332 với SS 2333 và không nên mặc định SS 2332 tương đương với Inox 304L nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra thành phần Crom, Niken, hàm lượng Carbon và tiêu chuẩn sản xuất. Đối với các ứng dụng tiếp xúc thực phẩm, hóa chất hoặc môi trường có Chloride, cần xác định thêm yêu cầu chống ăn mòn và điều kiện vận hành.

Inox 2332 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni, thường được đối chiếu với Inox 304. Vật liệu phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng tạo hình và bề mặt dễ vệ sinh. Việc lựa chọn đúng quy cách và xác minh chứng chỉ sẽ giúp bảo đảm chất lượng trong quá trình sử dụng.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo