Báo Giá Thép Không Gỉ X2CrNi19-11 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ X2CrNi19-11 là mác thép hợp kim crom – niken thuộc hệ thống ký hiệu châu Âu, có hàm lượng cacbon thấp và được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và độ dẻo phù hợp. Khi lựa chọn vật liệu này, doanh nghiệp cần đối chiếu tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học và cơ tính để bảo đảm đúng mác thép. Giá thành cũng phụ thuộc vào quy cách, trạng thái cung cấp, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

1. Thép không gỉ X2CrNi19-11 là gì?

X2CrNi19-11 là ký hiệu mác thép không gỉ theo hệ thống đặt tên châu Âu. Trong ký hiệu này, X biểu thị thép hợp kim cao, Cr và Ni lần lượt chỉ crom và niken; con số đầu tiên thể hiện hàm lượng cacbon danh nghĩa theo quy tắc đặt tên, còn các số phía sau liên quan đến thành phần hợp kim.

Mác thép này có hàm lượng cacbon thấp, kết hợp với crom và niken nhằm tạo ra các đặc tính chống ăn mòn và khả năng gia công phù hợp với yêu cầu công nghiệp. Tuy nhiên, không nên tự động xem X2CrNi19-11 là tương đương hoàn toàn với một mác AISI hoặc số vật liệu cụ thể nếu chưa đối chiếu tiêu chuẩn EN và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Việc xác nhận đúng ký hiệu, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp là bước quan trọng trước khi sử dụng vật liệu trong sản xuất.

2. Báo giá Thép Không Gỉ X2CrNi19-11 mới nhất

Giá thép không gỉ X2CrNi19-11 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Do chưa có báo giá thực tế được xác minh, bài viết không đưa ra đơn giá giả định.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ X2CrNi19-11

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ X2CrNi19-11 Liên hệ báo giá
Cuộn thép không gỉ X2CrNi19-11 Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc X2CrNi19-11 Liên hệ báo giá
Thanh vuông X2CrNi19-11 Liên hệ báo giá

Lưu ý: Giá thực tế thay đổi theo quy cách, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái vật liệu, nguồn gốc hàng hóa và biến động nguyên liệu. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, kèm CO/CQ và MTC khi cần xác minh xuất xứ, thành phần hóa học và chất lượng sản phẩm.

Quy cách cung cấp

Thép không gỉ X2CrNi19-11, số vật liệu 1.4306, có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, dải, thanh, dây hoặc ống tùy tiêu chuẩn sản phẩm và khả năng cung ứng của nhà sản xuất.

Chemical composition, equivalent, properties
+1

 

Khi đặt hàng, cần xác định rõ kích thước, dung sai, trạng thái cung cấp và yêu cầu bề mặt để bảo đảm vật liệu phù hợp với bản vẽ kỹ thuật.

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X2CrNi19-11

Thép không gỉ X2CrNi19-11 thuộc nhóm thép Austenitic, có số vật liệu 1.4306 và tương đương phổ biến với inox AISI 304L. Vật liệu có hàm lượng crom và niken tương đối cao, đồng thời kiểm soát cacbon ở mức thấp.

Chemical composition, equivalent, properties
+1

 

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng crom khoảng 18–20% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa trong nhiều môi trường thông thường.

  • Hàm lượng cacbon thấp: Hàm lượng cacbon tối đa khoảng 0,03%, giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn trong điều kiện phù hợp.

  • Khả năng hàn tốt: Có thể áp dụng nhiều phương pháp hàn công nghiệp khi lựa chọn đúng quy trình và vật liệu hàn.

  • Độ dẻo và khả năng tạo hình: Phù hợp với nhiều công đoạn uốn, dập và gia công tạo hình theo yêu cầu sản phẩm.

  • Khả năng sử dụng ở nhiệt độ thấp: Thép Austenitic có thể duy trì độ dai tốt trong điều kiện nhiệt độ thấp, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn và cơ tính của sản phẩm cụ thể.

  • Khả năng gia công bề mặt: Có thể được đánh bóng, xử lý bề mặt hoặc hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật.

Theo thành phần hóa học tham khảo của mác 1.4306, niken nằm trong khoảng 10–12%, còn crom nằm trong khoảng 18–20%. Các giá trị thực tế cần được xác nhận bằng chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.

Chemical composition, equivalent, properties
+1

 

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X2CrNi19-11

Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn, thép không gỉ X2CrNi19-11 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

  • Ngành chế biến thực phẩm: Gia công bồn chứa, bàn chế biến, thiết bị tiếp xúc với thực phẩm và các bề mặt cần vệ sinh thường xuyên.

  • Ngành hóa chất: Chế tạo bồn chứa, đường ống và bộ phận thiết bị trong môi trường hóa chất phù hợp.

  • Công nghiệp cơ khí: Sản xuất chi tiết máy, kết cấu kim loại, bộ phận hàn và các sản phẩm gia công từ thép tấm.

  • Ngành dược phẩm: Sử dụng trong một số thiết bị và hệ thống cần bề mặt dễ vệ sinh, với điều kiện đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và quy trình hoàn thiện cần thiết.

  • Sản xuất bồn và đường ống: Ứng dụng trong các hệ thống chứa hoặc dẫn chất lỏng khi khả năng chống ăn mòn của vật liệu phù hợp với môi chất.

  • Xây dựng và trang trí: Gia công tấm ốp, phụ kiện và các chi tiết kiến trúc bằng thép không gỉ.

Cần lưu ý rằng X2CrNi19-11 không có khả năng chống mọi loại hóa chất. Trong môi trường nước biển hoặc dung dịch chứa clorua nồng độ cao, cần đánh giá nguy cơ ăn mòn cục bộ trước khi lựa chọn vật liệu.

5. Lưu ý khi chọn mua Thép Không Gỉ X2CrNi19-11

Để bảo đảm chất lượng vật liệu và hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng, khách hàng nên kiểm tra các yếu tố sau:

  • Xác nhận đúng mác thép: Đối chiếu ký hiệu X2CrNi19-11, số vật liệu 1.4306 và tiêu chuẩn EN tương ứng trên hồ sơ sản phẩm.

  • Kiểm tra thành phần hóa học: Yêu cầu chứng chỉ MTC để xác nhận hàm lượng crom, niken, cacbon và các nguyên tố liên quan.

  • Lựa chọn quy cách phù hợp: Xác định rõ dạng tấm, cuộn, thanh hoặc ống cùng kích thước, dung sai và bề mặt hoàn thiện.

  • Đánh giá môi trường làm việc: Xem xét nhiệt độ, áp suất, môi chất tiếp xúc và yêu cầu vệ sinh của thiết bị.

  • Kiểm tra nguồn gốc: Yêu cầu CO/CQ khi cần xác minh xuất xứ và chất lượng hàng hóa.

  • So sánh báo giá: Đánh giá giá thành cùng tiêu chuẩn, quy cách, chất lượng, thời gian giao hàng và dịch vụ gia công.

Việc kiểm tra đầy đủ hồ sơ kỹ thuật giúp hạn chế nhầm lẫn giữa X2CrNi19-11 (1.4306) và X2CrNi18-9 (1.4307). Hai mác thép này đều thuộc nhóm 304L nhưng có giới hạn thành phần hóa học khác nhau, vì vậy không nên tự động thay thế cho nhau khi chưa xác nhận yêu cầu kỹ thuật.

Chemical composition, equivalent, properties
+1

 

6. Kết luận

Thép không gỉ X2CrNi19-11 là mác thép Austenitic có số vật liệu 1.4306, tương đương phổ biến với inox 304L. Với hàm lượng cacbon thấp, khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt, vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí, chế biến thực phẩm, hóa chất và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Khi mua thép không gỉ X2CrNi19-11, khách hàng nên xác nhận đúng tiêu chuẩn, quy cách và trạng thái cung cấp, đồng thời yêu cầu chứng chỉ chất lượng để bảo đảm sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng. Để nhận báo giá chính xác, cần cung cấp thông tin về kích thước, số lượng và yêu cầu gia công cụ thể.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo