Báo Giá Thép Không Rỉ Z10CF17 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không rỉ Z10CF17 là mác thép theo hệ ký hiệu AFNOR của Pháp, thường được đối chiếu với 1.4104, X12CrMoS17, AISI 430F, UNS S43020 và SUS430F. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 15,5–17,5%, bổ sung Molypden và Lưu huỳnh nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn và gia công cắt gọt. Thép phù hợp với các chi tiết cơ khí chính xác, trục, vít, bu lông và linh kiện sản xuất hàng loạt.
1. Thép không rỉ Z10CF17 là gì?
Z10CF17 là mác thép không rỉ được sử dụng trong hệ thống ký hiệu AFNOR của Pháp. Mác này thường được liên hệ với thép không rỉ 1.4104 – X12CrMoS17, thuộc nhóm thép có khả năng gia công cắt gọt tốt nhờ hàm lượng Lưu huỳnh tương đối cao.
Thành phần đặc trưng gồm khoảng 15,5–17,5% Crom, 0,10–0,17% Carbon, 0,15–0,35% Lưu huỳnh và 0,20–0,60% Molypden. Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Lưu huỳnh hỗ trợ tạo phoi ngắn và cải thiện hiệu quả gia công trên máy tiện tự động.
Vật liệu có từ tính và có thể được nhiệt luyện theo yêu cầu của một số dạng sản phẩm. Tuy nhiên, ưu điểm nổi bật nhất của Z10CF17 là khả năng gia công cơ khí, không phải khả năng chống ăn mòn vượt trội trong mọi môi trường.
Khi lựa chọn vật liệu thay thế, cần kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ vật liệu vì các tên mác tương đương giữa những hệ tiêu chuẩn khác nhau không phải lúc nào cũng hoàn toàn giống nhau.
2. Báo giá thép không rỉ Z10CF17 mới nhất
Giá thép không rỉ Z10CF17 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, độ dày, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện và số lượng đặt hàng.
Giá thép không rỉ Z10CF17
| Quy cách sản phẩm | Giá bán |
|---|---|
| Tấm Z10CF17 | Liên hệ báo giá |
| Cuộn Z10CF17 | Liên hệ báo giá |
| Láp tròn đặc Z10CF17 | Liên hệ báo giá |
| Thanh vuông Z10CF17 | Liên hệ báo giá |
Hiện chưa có báo giá thị trường đáng tin cậy được xác minh cho từng quy cách Z10CF17, vì vậy không đưa ra mức giá VNĐ/kg chưa có căn cứ. Giá thực tế cần được xác nhận theo quy cách, số lượng, xuất xứ và thời điểm mua hàng.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp kích thước, số lượng và tiêu chuẩn vật liệu; đồng thời đề nghị nhà cung cấp cung cấp CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép và thành phần hóa học.
3. Đặc điểm của thép không rỉ Z10CF17
Thép không rỉ Z10CF17 có các đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không rỉ có khả năng gia công cắt gọt tốt.
- Số vật liệu thường được đối chiếu: 1.4104.
- Tên EN thường gặp: X12CrMoS17.
- Có khoảng 15,5–17,5% Crom.
- Chứa khoảng 0,15–0,35% Lưu huỳnh.
- Có bổ sung Molypden.
- Có từ tính.
- Phù hợp với tiện, phay, khoan và gia công tự động.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp với môi trường sử dụng thông thường.
- Hàm lượng Lưu huỳnh cao hỗ trợ gia công nhưng có thể làm giảm độ dai và khả năng chống ăn mòn cục bộ so với các mác có Lưu huỳnh thấp.
So với thép không rỉ có thành phần tương tự nhưng hàm lượng Lưu huỳnh thấp, Z10CF17 thường thuận lợi hơn trong sản xuất các chi tiết nhỏ với số lượng lớn. Tuy nhiên, vật liệu không phải lựa chọn ưu tiên cho môi trường nước biển, Chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh nếu chưa được đánh giá kỹ thuật.
4. Ứng dụng của thép không rỉ Z10CF17
Nhờ khả năng gia công cắt gọt tốt, thép không rỉ Z10CF17 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Vít, bu lông và đai ốc.
- Trục và chốt cơ khí.
- Chi tiết tiện tự động.
- Linh kiện máy móc chính xác.
- Van và phụ kiện van.
- Trục van điện từ.
- Chi tiết bơm.
- Phụ kiện cơ khí.
- Chi tiết CNC sản xuất hàng loạt.
- Các bộ phận cần gia công nhanh và ổn định.
Các tài liệu kỹ thuật về 1.4104/X12CrMoS17 ghi nhận ứng dụng trong vít, trục, bu lông, phụ kiện và các chi tiết gia công cắt gọt.
Đối với các chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn, cần xem xét đồng thời điều kiện vận hành, độ ẩm, nồng độ Chloride và yêu cầu cơ tính trước khi lựa chọn vật liệu.
5. Quy cách và thành phần thép không rỉ Z10CF17
Quy cách phổ biến
Thép không rỉ Z10CF17 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm thép không rỉ.
- Cuộn và dải thép.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông và thanh lục giác.
- Phôi gia công CNC.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Đối với vật liệu dễ gia công, thanh tròn và thanh lục giác thường thuận tiện cho sản xuất vít, trục, chốt và các chi tiết tiện tự động.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,10–0,17 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040–0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | 0,15–0,35 |
| Crom (Cr) | 15,50–17,50 |
| Molypden (Mo) | 0,20–0,60 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên là mức tham khảo cho họ vật liệu 1.4104/X12CrMoS17; giới hạn cụ thể có thể khác theo phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm.
Khi đặt hàng, nên ghi rõ Z10CF17 – 1.4104 – X12CrMoS17 – tiêu chuẩn sản phẩm, đồng thời kiểm tra hàm lượng Lưu huỳnh, Crom và Molypden trên MTC/COA để tránh nhầm với các mác thép không rỉ Crom khác.
6. Mua thép không rỉ Z10CF17 ở đâu?
Khi mua thép không rỉ Z10CF17, cần xác định rõ mác vật liệu, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, dung sai và trạng thái cung cấp. Nếu dùng cho gia công CNC hoặc máy tiện tự động, nên thông báo rõ yêu cầu về khả năng tạo phoi, độ chính xác và cơ tính của chi tiết sau gia công.
Z10CF17 thường được đối chiếu với AISI 430F, UNS S43020, SUS430F và 1.4104/X12CrMoS17. Tuy nhiên, cần đối chiếu chứng chỉ và thành phần hóa học trước khi thay thế trực tiếp.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận báo giá theo đúng quy cách và thời điểm đặt hàng.
Thép không rỉ Z10CF17 phù hợp với các ứng dụng cần khả năng gia công cắt gọt tốt, đặc biệt là vít, bu lông, trục, van và linh kiện cơ khí chính xác.
Tham khảo vật liệu:
