Báo Giá Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 là mác thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, có số hiệu vật liệu 1.4652, thường được biết đến với tên thương mại 654 SMO. Vật liệu chứa hàm lượng cao crom, niken và molypden, kết hợp với nitơ và một lượng nhỏ đồng, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Chemical composition, equivalent, properties
+2

 

Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt, thép không gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 được quan tâm trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, hàng hải và xử lý môi trường. Khi lựa chọn vật liệu, doanh nghiệp cần xác nhận tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học, quy cách và chứng chỉ chất lượng để bảo đảm phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

1. Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 Là Gì?

X1CrNiMoCuN24-22-8 là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu chống ăn mòn vượt trội hơn so với nhiều loại inox thông dụng. Theo tiêu chuẩn EN 10088, vật liệu có số hiệu 1.4652 và thường được đối chiếu với UNS S32654, thương mại gọi là 654 SMO.

Chemical composition, equivalent, properties
+1

 

Thành phần hóa học tham khảo gồm 23–25% crom, 21–23% niken, 7–8% molypden, 2–4% mangan, 0,45–0,55% nitơ và 0,3–0,6% đồng. Hàm lượng cacbon tối đa khoảng 0,02%. Các giới hạn này cần được đối chiếu với tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ của nhà sản xuất.

Chemical composition, equivalent, properties
+1

 

Crom giúp tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, molypden và nitơ hỗ trợ tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, trong khi niken duy trì cấu trúc Austenitic. Đồng góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường axit phù hợp.

2. Báo Giá Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 Mới Nhất

Giá thép không gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Đây là mác thép Austenitic hợp kim cao, nên cần xác nhận nguồn cung và báo giá cụ thể thay vì sử dụng giá của các loại inox thông dụng.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ Liên hệ báo giá
Cuộn thép không gỉ Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc Liên hệ báo giá
Thanh vuông Liên hệ báo giá

Lưu ý về giá: Chưa có mức giá VNĐ/kg đáng tin cậy được xác minh cho mác thép này tại thời điểm viết bài. Bảng trên không phải giá niêm yết.

Giá thực tế có thể thay đổi theo chi phí nguyên liệu hợp kim, xuất xứ hàng hóa, tình trạng tồn kho, kích thước và yêu cầu gia công. Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp quy cách cụ thể và kiểm tra chứng chỉ CO/CQ, MTC để xác nhận đúng mác thép.

3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8

Thép không gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 nổi bật nhờ hàm lượng hợp kim cao, đặc biệt là crom, molypden và nitơ. Những thành phần này góp phần tạo nên khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng chuyên dụng.

Chemical composition, equivalent, properties
+1

 

  • Khả năng chống ăn mòn rỗ: Hàm lượng molypden và nitơ cao giúp tăng khả năng chống hình thành các điểm ăn mòn cục bộ trong môi trường chứa clorua.

  • Khả năng chống ăn mòn khe: Vật liệu có thể đáp ứng các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn khe tốt hơn nhiều loại inox thông dụng, tùy điều kiện vận hành.

  • Khả năng chống ăn mòn hóa chất: Sự kết hợp giữa crom, niken, molypden và đồng hỗ trợ khả năng làm việc trong một số môi trường axit và hóa chất được đánh giá phù hợp.

  • Độ bền cơ học: Nitơ góp phần tăng độ bền của thép, đồng thời vật liệu vẫn duy trì đặc trưng dẻo dai của nhóm Austenitic.

  • Hàm lượng cacbon thấp: Giới hạn cacbon tối đa khoảng 0,02% giúp hạn chế một số nguy cơ ăn mòn liên tinh giới trong điều kiện phù hợp.

  • Khả năng gia công và hàn: Có thể gia công, tạo hình và hàn theo quy trình chuyên dụng. Cần kiểm soát nhiệt đầu vào và lựa chọn vật liệu hàn phù hợp để duy trì chất lượng mối nối.

Mặc dù có khả năng chống ăn mòn cao, vật liệu vẫn cần được đánh giá theo nhiệt độ, nồng độ hóa chất, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành thực tế.

4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8

Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp, thép không gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 được cân nhắc cho những ứng dụng công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao.

  • Công nghiệp hóa chất: Chế tạo bồn chứa, đường ống, bộ phận thiết bị và hệ thống xử lý hóa chất trong môi trường phù hợp.

  • Công nghiệp dầu khí: Sử dụng cho một số chi tiết và thiết bị tiếp xúc với môi trường chứa clorua hoặc có nguy cơ ăn mòn cao sau khi đánh giá kỹ thuật.

  • Công nghiệp hàng hải: Có thể được xem xét cho các bộ phận thiết bị tiếp xúc với nước biển hoặc môi trường chứa muối khi đáp ứng yêu cầu thiết kế.

  • Xử lý nước: Ứng dụng trong một số thiết bị xử lý nước công nghiệp, hệ thống dẫn chất lỏng và các bộ phận làm việc trong môi trường ăn mòn.

  • Công nghiệp giấy và bột giấy: Chế tạo một số chi tiết thiết bị tiếp xúc với hóa chất trong quá trình sản xuất.

  • Thiết bị trao đổi nhiệt: Sử dụng cho các bộ phận truyền nhiệt và thiết bị phụ trợ khi vật liệu đáp ứng điều kiện nhiệt độ, áp suất và môi chất.

Việc sử dụng trong từng ngành cần được xác nhận bằng đánh giá tương thích vật liệu. Không nên mặc định thép có thể chống chịu mọi loại axit, dung dịch clorua hoặc điều kiện nhiệt độ cao.

5. Quy Cách Và Lưu Ý Khi Mua Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8

Thép không gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông hoặc các dạng bán thành phẩm khác tùy theo tiêu chuẩn và khả năng cung ứng.

Khi mua vật liệu, khách hàng nên chú ý các vấn đề sau:

  • Xác nhận đúng mác thép: Đối chiếu ký hiệu X1CrNiMoCuN24-22-8, số hiệu 1.4652 và UNS S32654 trên tài liệu kỹ thuật.

  • Kiểm tra thành phần hóa học: Đặc biệt chú ý hàm lượng crom, niken, molypden, nitơ và đồng.

  • Lựa chọn quy cách: Xác định rõ độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính và dung sai kích thước.

  • Kiểm tra chứng chỉ: Yêu cầu CO/CQ, MTC và kết quả thử nghiệm cơ tính theo yêu cầu của đơn hàng.

  • Đánh giá điều kiện sử dụng: Xác định loại hóa chất, nồng độ clorua, nhiệt độ, áp suất và tuổi thọ thiết kế.

  • So sánh báo giá: Đối chiếu giá theo cùng mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, quy cách và điều kiện giao hàng.

Đặc biệt, không nên nhầm X1CrNiMoCuN24-22-8 (1.4652) với inox 904L (1.4539) hoặc các loại thép không gỉ hợp kim cao khác. Thành phần và đặc tính của chúng khác nhau, nên không thể tự động thay thế cho nhau chỉ dựa trên khả năng chống ăn mòn.

6. Kết Luận

Thép không gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8, số hiệu vật liệu 1.4652, là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao có thành phần crom, niken, molypden, nitơ và đồng. Vật liệu được lựa chọn cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong một số môi trường chứa clorua và hóa chất.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng cần xác minh tiêu chuẩn, thành phần hóa học, quy cách và chứng chỉ chất lượng. Giá bán cần được xác nhận theo từng đơn hàng nhằm bảo đảm tính chính xác, phù hợp với ngân sách và điều kiện sử dụng.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo