Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4845 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4845 là mác thép Austenitic chịu nhiệt, được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp hoạt động ở nhiệt độ cao. Vật liệu có tên theo tiêu chuẩn châu Âu là X8CrNi25-21, thường được biết đến với tên thương mại AISI 310S hoặc các mác thép có thành phần tương đương tùy theo tiêu chuẩn áp dụng.
Nhờ hàm lượng Crom và Niken cao, thép không gỉ 1.4845 có khả năng chống oxy hóa và chống đóng vảy tốt trong nhiều điều kiện nhiệt độ cao. Vật liệu được ứng dụng trong lò nung, thiết bị nhiệt luyện, hệ thống dẫn khí nóng và các chi tiết cơ khí chịu nhiệt. Khi lựa chọn, cần xem xét nhiệt độ vận hành, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
1. Thép Không Gỉ 1.4845 Là Gì?
Thép không gỉ 1.4845 là thép Austenitic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn châu Âu, có ký hiệu X8CrNi25-21. Thành phần hợp kim chính gồm Crom và Niken với hàm lượng cao, giúp vật liệu duy trì khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao.
Mác thép này thường được so sánh với inox 310S do có thành phần và mục đích sử dụng gần nhau. Tuy nhiên, không nên mặc định hai mác thép hoàn toàn tương đương trong mọi tiêu chuẩn sản phẩm. Khi đặt hàng, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn áp dụng.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4845 mới nhất
Giá thép không gỉ 1.4845 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc và số lượng đặt hàng. Đây là dòng thép chịu nhiệt chuyên dụng nên giá cần được xác nhận theo quy cách cụ thể.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4845
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4845 | Liên hệ báo giá |
| Cuộn inox 1.4845 | Liên hệ báo giá |
| Láp tròn đặc inox 1.4845 | Liên hệ báo giá |
| Thanh vuông inox 1.4845 | Liên hệ báo giá |
Lưu ý về giá: Hiện chưa có báo giá thực tế được xác minh để công bố mức giá cụ thể theo VNĐ/kg. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ từ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Khi mua hàng, nên yêu cầu báo giá chính thức kèm chứng chỉ CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và cơ tính.
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4845
Thép không gỉ 1.4845 được lựa chọn cho các ứng dụng chịu nhiệt nhờ những đặc điểm sau:
-
Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Crom cao giúp hình thành lớp oxit bảo vệ bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa ở nhiệt độ cao.
-
Chống đóng vảy: Có khả năng hạn chế sự hình thành và bong tróc lớp oxit trong nhiều điều kiện vận hành thích hợp.
-
Độ bền nhiệt: Phù hợp với các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao khi tải trọng và điều kiện vận hành được kiểm soát.
-
Cấu trúc Austenitic: Hàm lượng Niken cao giúp duy trì cấu trúc Austenitic và hỗ trợ tính ổn định của vật liệu.
-
Khả năng gia công và hàn: Có thể gia công, tạo hình và hàn bằng quy trình phù hợp với thép không gỉ chịu nhiệt.
-
Khả năng chống ăn mòn: Có thể chống ăn mòn trong một số môi trường công nghiệp, nhưng cần đánh giá riêng khi tiếp xúc với hóa chất mạnh hoặc dung dịch chứa clorua.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ cao phụ thuộc vào môi trường khí, tải trọng, thời gian tiếp xúc và chu kỳ gia nhiệt. Vì vậy, cần đối chiếu dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi xác định điều kiện sử dụng.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4845
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt, thép không gỉ 1.4845 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
-
Lò nung công nghiệp: Chế tạo giá đỡ, khay nung, chi tiết bên trong lò và các bộ phận tiếp xúc với khí nóng.
-
Nhà máy nhiệt luyện: Sản xuất giỏ nung, đồ gá và các chi tiết phục vụ quá trình xử lý nhiệt kim loại.
-
Công nghiệp luyện kim: Sử dụng trong một số bộ phận chịu nhiệt của dây chuyền gia công kim loại.
-
Ngành xi măng: Ứng dụng trong các chi tiết của hệ thống nhiệt khi đáp ứng yêu cầu vận hành.
-
Thiết bị trao đổi nhiệt: Chế tạo một số bộ phận gia nhiệt và hệ thống dẫn khí nóng.
-
Công nghiệp hóa dầu: Sử dụng cho các chi tiết và thiết bị chịu nhiệt khi vật liệu phù hợp với môi trường vận hành cụ thể.
Việc lựa chọn đúng mác thép giúp hạn chế hư hỏng do oxy hóa, giảm nguy cơ biến dạng nhiệt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
5. Quy cách và lưu ý khi lựa chọn Thép Không Gỉ 1.4845
Thép không gỉ 1.4845 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, thanh tròn đặc, thanh vuông, ống hoặc sản phẩm gia công theo yêu cầu. Quy cách có sẵn phụ thuộc vào nhà sản xuất, tiêu chuẩn sản phẩm và nguồn hàng.
Khi lựa chọn vật liệu, cần lưu ý:
-
Xác nhận đúng mác thép: Đối chiếu ký hiệu EN 1.4845 và X8CrNi25-21 trên chứng chỉ kỹ thuật.
-
Kiểm tra tiêu chuẩn tương đương: Nếu sử dụng thay thế cho inox 310S, cần xác nhận thành phần và yêu cầu kỹ thuật của từng tiêu chuẩn.
-
Xác định quy cách: Làm rõ độ dày, đường kính, chiều dài, dung sai và tình trạng bề mặt.
-
Kiểm tra chứng chỉ: Yêu cầu MTC thể hiện thành phần hóa học, tính chất cơ học và thông tin lô sản xuất.
-
Đánh giá điều kiện vận hành: Xác định nhiệt độ, tải trọng, thành phần khí và chu kỳ gia nhiệt.
-
Kiểm tra nguồn gốc: Yêu cầu CO/CQ theo điều kiện mua hàng và yêu cầu của dự án.
Không nên chỉ dựa vào tên thương mại để thay thế vật liệu. Việc lựa chọn cần căn cứ vào tiêu chuẩn, thành phần hóa học và điều kiện làm việc thực tế.
6. Kết luận
Thép không gỉ 1.4845 là mác thép Austenitic chịu nhiệt, nổi bật với khả năng chống oxy hóa và chống đóng vảy trong nhiều điều kiện công nghiệp nhiệt độ cao. Vật liệu phù hợp với lò nung, thiết bị nhiệt luyện, hệ thống khí nóng và một số thiết bị công nghiệp chuyên dụng.
Để lựa chọn thép không gỉ 1.4845 phù hợp, doanh nghiệp nên xác định rõ quy cách, tiêu chuẩn, nhiệt độ làm việc và môi trường sử dụng. Đồng thời, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu và yêu cầu báo giá theo kích thước, số lượng cùng nguồn gốc sản phẩm thực tế.
Tham khảo vật liệu:
