Báo Giá Thép Không Gỉ UNS S30400 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ UNS S30400 là mác inox phổ biến thuộc nhóm Austenitic, tương đương với AISI 304 và thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, xây dựng, chế biến thực phẩm và sản xuất thiết bị cơ khí. Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo tốt và khả năng gia công linh hoạt, inox UNS S30400 đáp ứng được nhiều yêu cầu sử dụng khác nhau. Việc tìm hiểu đặc tính, quy cách và giá thành giúp khách hàng lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu thực tế.

1. Thép Không Gỉ UNS S30400 Là Gì?

UNS S30400 là mã định danh của thép không gỉ AISI 304 theo hệ thống Unified Numbering System. Đây là dòng thép không gỉ Austenitic chứa Crom và Niken, nổi bật với khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.

Thành phần hóa học điển hình của inox 304 gồm khoảng 18–20% Crom, 8–10,5% Niken và hàm lượng Carbon tối đa khoảng 0,08%, tùy tiêu chuẩn áp dụng. Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Niken hỗ trợ duy trì cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo của vật liệu.

So với inox 304L, UNS S30400 có giới hạn Carbon tối đa cao hơn. Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu cho kết cấu hàn hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn liên tinh thể, cần cân nhắc điều kiện sử dụng và yêu cầu kỹ thuật. Inox 304 thường được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh và nhiều sản phẩm gia công khác nhau.

2. Báo Giá Thép Không Gỉ UNS S30400 Mới Nhất

Giá thép không gỉ UNS S30400 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Các sản phẩm có yêu cầu đặc biệt về bề mặt, dung sai hoặc chứng chỉ chất lượng có thể có mức giá khác nhau.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ UNS S30400

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ UNS S30400 Liên hệ báo giá
Cuộn thép không gỉ UNS S30400 Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc UNS S30400 Liên hệ báo giá
Thanh vuông UNS S30400 Liên hệ báo giá

Bảng trên chưa đưa ra giá cụ thể vì chưa có dữ liệu báo giá thị trường được xác minh tại thời điểm cập nhật. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp độ dày, kích thước, số lượng và yêu cầu gia công.

Giá thực tế còn có thể thay đổi theo nguồn gốc vật liệu, biến động giá nguyên liệu, chi phí vận chuyển và yêu cầu kiểm định. Khi đặt mua, nên xác nhận rõ mác thép và tiêu chuẩn sản phẩm để tránh nhầm lẫn giữa inox 304 và các biến thể như 304L hoặc 304H.

3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ UNS S30400

Thép không gỉ UNS S30400 được sử dụng rộng rãi nhờ những đặc điểm sau:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom giúp tạo lớp màng thụ động, hạn chế ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.

  • Độ dẻo tốt: Cấu trúc Austenitic hỗ trợ quá trình uốn, dập và tạo hình.

  • Khả năng gia công linh hoạt: Có thể cắt, gia công cơ khí và tạo hình theo nhiều phương pháp sản xuất.

  • Khả năng hàn: Phù hợp với nhiều phương pháp hàn công nghiệp khi thực hiện đúng quy trình kỹ thuật.

  • Bề mặt đa dạng: Có thể cung cấp với nhiều trạng thái hoàn thiện như cán nóng, cán nguội hoặc đánh bóng.

  • Tính ứng dụng rộng: Phù hợp với nhiều sản phẩm dân dụng và công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và chi phí.

Tuy nhiên, inox 304 không chống ăn mòn tuyệt đối. Trong môi trường có nồng độ clorua cao hoặc tiếp xúc với một số hóa chất mạnh, vật liệu có thể xuất hiện ăn mòn rỗ hoặc ăn mòn khe. Do đó, cần đánh giá môi trường làm việc trước khi lựa chọn.

4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ UNS S30400

Nhờ đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn, inox UNS S30400 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành thực phẩm: Chế tạo bàn sơ chế, bồn chứa, thiết bị chế biến và dụng cụ nhà bếp.

  • Ngành đồ gia dụng: Sản xuất chậu rửa, nồi, khay, vỏ thiết bị và các sản phẩm inox dân dụng.

  • Ngành xây dựng: Gia công lan can, tay vịn, tấm ốp và các chi tiết trang trí.

  • Ngành hóa chất: Sử dụng trong một số bồn chứa, đường ống và thiết bị phù hợp với môi trường hóa chất.

  • Chế tạo cơ khí: Sản xuất vỏ máy, linh kiện, chi tiết dập và kết cấu kim loại.

  • Ngành công nghiệp: Gia công thiết bị, phụ kiện và các bộ phận cần khả năng chống ăn mòn trong điều kiện vận hành phù hợp.

Đối với thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc hóa chất, cần lựa chọn độ hoàn thiện bề mặt, quy trình vệ sinh và tiêu chuẩn vật liệu tương ứng.

5. Quy Cách Và Lưu Ý Khi Mua Thép Không Gỉ UNS S30400

Thép không gỉ UNS S30400 thường được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, láp tròn đặc, thanh vuông và các sản phẩm gia công theo bản vẽ. Quy cách có sẵn phụ thuộc vào nhà sản xuất, tiêu chuẩn và nguồn hàng.

Khi lựa chọn vật liệu, khách hàng nên lưu ý:

  • Xác nhận đúng mác thép: Đối chiếu mã UNS S30400 với AISI 304 trên hồ sơ kỹ thuật.

  • Kiểm tra kích thước: Xác định độ dày, chiều rộng, chiều dài hoặc đường kính phù hợp với bản vẽ.

  • Lựa chọn bề mặt: Làm rõ yêu cầu về độ nhẵn, độ bóng và tình trạng bề mặt trước khi gia công.

  • Kiểm tra chứng chỉ: Yêu cầu chứng chỉ vật liệu MTC, CO/CQ nếu cần xác minh thành phần và nguồn gốc.

  • Đánh giá môi trường sử dụng: Xem xét nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất và khả năng tiếp xúc với clorua.

  • So sánh báo giá: Đối chiếu cùng mác thép, quy cách, tiêu chuẩn và xuất xứ để đánh giá chính xác chi phí.

Việc lựa chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu giúp hạn chế hao hụt, giảm chi phí gia công và nâng cao độ bền của thành phẩm.

6. Kết Luận

Thép không gỉ UNS S30400, hay inox 304, là vật liệu Austenitic được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo tốt và tính linh hoạt trong gia công. Vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng từ thiết bị thực phẩm, đồ gia dụng đến xây dựng và chế tạo cơ khí.

Để mua đúng sản phẩm, khách hàng nên xác định rõ mác thép, quy cách, bề mặt và điều kiện làm việc. Giá thép không gỉ UNS S30400 cần được xác nhận theo từng đơn hàng để bảo đảm tính chính xác và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo