Báo Giá Thép Không Gỉ 00Cr17Ni14Mo2 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 00Cr17Ni14Mo2 là mác thép không gỉ Austenitic thuộc hệ crom–niken–molypden, thường được đối chiếu với inox 316L theo một số hệ thống tiêu chuẩn. Nhờ hàm lượng cacbon thấp, vật liệu có khả năng hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh giới sau khi hàn trong điều kiện phù hợp. Bên cạnh đó, sự kết hợp giữa crom, niken và molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần xác minh tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học và chứng chỉ vật liệu trước khi đặt mua.

1. Thép Không Gỉ 00Cr17Ni14Mo2 Là Gì?

00Cr17Ni14Mo2 là ký hiệu mác thép không gỉ theo hệ thống tiêu chuẩn Trung Quốc. Thành phần danh nghĩa của mác thép gồm khoảng 17% crom, 14% niken và 2% molypden, với hàm lượng cacbon thấp. Các giới hạn thành phần cụ thể cần được xác nhận theo tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ của nhà sản xuất.

Crom giúp tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, niken hỗ trợ ổn định cấu trúc Austenitic, còn molypden góp phần nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe hở. Hàm lượng cacbon thấp cũng giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh giới sau khi hàn.

Mác thép này thường được liên hệ với inox 316L, nhưng cần đối chiếu tiêu chuẩn, thành phần hóa học và cơ tính trước khi xác nhận khả năng thay thế trực tiếp.

2. Báo Giá Thép Không Gỉ 00Cr17Ni14Mo2 Mới Nhất

Giá thép không gỉ 00Cr17Ni14Mo2 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Do chưa có dữ liệu giá được xác minh cho từng quy cách, khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá thực tế.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 00Cr17Ni14Mo2

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ 00Cr17Ni14Mo2 Liên hệ báo giá
Cuộn thép không gỉ 00Cr17Ni14Mo2 Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc 00Cr17Ni14Mo2 Liên hệ báo giá
Thanh vuông 00Cr17Ni14Mo2 Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước, số lượng, tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu gia công. Cần kiểm tra chứng chỉ thành phần hóa học, cơ tính và xuất xứ để đảm bảo sản phẩm đúng yêu cầu kỹ thuật.

3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ 00Cr17Ni14Mo2

Thép không gỉ 00Cr17Ni14Mo2 có những đặc điểm đáng chú ý sau:

  • Khả năng chống ăn mòn: Crom tạo lớp màng thụ động giúp bảo vệ bề mặt trong nhiều môi trường công nghiệp.

  • Chống ăn mòn rỗ: Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe hở so với nhiều mác inox không chứa molypden.

  • Hàm lượng cacbon thấp: Giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh giới sau khi hàn trong điều kiện thích hợp.

  • Khả năng hàn tốt: Có thể áp dụng nhiều phương pháp hàn khi lựa chọn quy trình và vật liệu hàn phù hợp.

  • Độ dẻo và khả năng tạo hình: Phù hợp với các công đoạn uốn, cắt và tạo hình theo yêu cầu sản xuất.

Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất, trạng thái bề mặt và điều kiện vận hành. Trong môi trường chứa clorua đậm đặc hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.

4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 00Cr17Ni14Mo2

Nhờ sự kết hợp giữa crom, niken, molypden và hàm lượng cacbon thấp, vật liệu được xem xét sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hóa chất: Chế tạo bồn chứa, van, đường ống và các bộ phận tiếp xúc với hóa chất phù hợp.

  • Công nghiệp thực phẩm: Sản xuất thiết bị chế biến, bồn chứa và hệ thống dẫn chất lỏng khi đáp ứng yêu cầu vệ sinh.

  • Ngành dược phẩm: Gia công thiết bị và đường ống cần khả năng chống ăn mòn, dễ vệ sinh.

  • Cơ khí chế tạo: Sản xuất chi tiết máy, phụ kiện và linh kiện công nghiệp.

  • Thiết bị xử lý nước: Ứng dụng trong một số hệ thống dẫn và xử lý nước khi môi trường vận hành phù hợp.

Đối với thiết bị chịu áp lực hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn cao, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể.

5. Quy Cách Và Lưu Ý Khi Mua Thép Không Gỉ 00Cr17Ni14Mo2

Thép không gỉ 00Cr17Ni14Mo2 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông hoặc phôi tùy theo nguồn hàng.

Khi mua vật liệu, khách hàng nên lưu ý:

  • Xác nhận đúng mác thép: Đối chiếu ký hiệu 00Cr17Ni14Mo2 với tiêu chuẩn sản xuất và hồ sơ của nhà cung cấp.

  • Kiểm tra thành phần hóa học: Chú ý hàm lượng crom, niken, molypden và cacbon.

  • Lựa chọn quy cách: Xác định độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính và dung sai theo bản vẽ.

  • Kiểm tra chứng chỉ: Yêu cầu chứng chỉ thử nghiệm vật liệu (MTC), thành phần hóa học, cơ tính và chứng từ xuất xứ nếu cần.

  • Đánh giá môi trường sử dụng: Xem xét nhiệt độ, nồng độ clorua, hóa chất tiếp xúc và tuổi thọ yêu cầu.

  • Xác minh mác tương đương: Nếu thay thế bằng inox 316L hoặc mác khác, cần đối chiếu tiêu chuẩn và thành phần thực tế.

Việc kiểm tra hồ sơ vật liệu trước khi đặt hàng giúp hạn chế nhầm lẫn, đảm bảo chất lượng và giảm chi phí phát sinh trong quá trình gia công.

6. Kết Luận

Thép không gỉ 00Cr17Ni14Mo2 là mác thép Austenitic crom–niken–molypden có hàm lượng cacbon thấp, thường được liên hệ với nhóm inox 316L. Vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và độ bền trong môi trường công nghiệp thích hợp.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác minh tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính và quy cách trước khi đặt mua. Giá bán cần được xác nhận theo nguồn hàng và yêu cầu thực tế của từng đơn hàng.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo