Báo Giá Vật Liệu 1.4878 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Vật liệu 1.4878 là mác thép không gỉ chịu nhiệt thuộc hệ thống ký hiệu vật liệu châu Âu, thường được biết đến với tên X8CrNiTi18-10. Đây là dòng thép austenitic có khả năng làm việc ở nhiệt độ cao, phù hợp với một số chi tiết và thiết bị công nghiệp cần duy trì độ bền trong điều kiện nhiệt độ thay đổi. Khi lựa chọn vật liệu 1.4878, doanh nghiệp cần xem xét nhiệt độ vận hành, tải trọng, môi trường làm việc và tiêu chuẩn kỹ thuật để bảo đảm hiệu quả sử dụng.

1. Vật Liệu 1.4878 Là Gì?

Vật liệu 1.4878 là thép không gỉ chịu nhiệt thuộc nhóm austenitic, có thành phần hợp kim chính gồm crom và niken, đồng thời được ổn định bằng titan. Ký hiệu thường dùng của mác thép này là X8CrNiTi18-10. Hàm lượng crom và niken góp phần tạo khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn, trong khi titan giúp ổn định cấu trúc thép trong những điều kiện nhiệt độ phù hợp.

Nhờ đặc tính chịu nhiệt, vật liệu 1.4878 được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp cần khả năng làm việc ổn định khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Tuy nhiên, giới hạn nhiệt độ sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào tải trọng, thời gian vận hành, môi trường khí và yêu cầu thiết kế.

Khi mua vật liệu, khách hàng nên kiểm tra chứng chỉ chất lượng, thành phần hóa học và cơ tính để xác nhận đúng mác thép. Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào tên gọi hoặc hình thức bên ngoài.

2. Báo Giá Vật Liệu 1.4878 Mới Nhất

Giá vật liệu 1.4878 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, trạng thái cung cấp, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Do đây là thép không gỉ chịu nhiệt chuyên dụng, giá cần được xác nhận theo từng đơn hàng thay vì áp dụng mức giá chung của các loại inox thông dụng.

Giá tham khảo Vật Liệu 1.4878

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ 1.4878 Liên hệ xác nhận giá
Cuộn thép không gỉ 1.4878 Xác nhận khả năng cung ứng
Láp tròn đặc 1.4878 Báo giá theo đường kính
Ống thép không gỉ 1.4878 Xác nhận quy cách và tiêu chuẩn

Hiện chưa có dữ liệu giá thị trường được xác minh cho từng quy cách của vật liệu 1.4878, vì vậy không đưa ra con số ước đoán. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về xuất xứ.

Ngoài đơn giá, cần xem xét chi phí gia công, vận chuyển, thời gian giao hàng và chứng từ chất lượng. Việc xác nhận đúng mác thép trước khi đặt mua giúp hạn chế rủi ro sai vật liệu và phát sinh chi phí trong quá trình sản xuất.

3. Đặc Điểm Của Vật Liệu 1.4878

Vật liệu 1.4878 có những đặc điểm đáng chú ý trong các ứng dụng chịu nhiệt:

  • Khả năng chịu nhiệt: Phù hợp với các chi tiết công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao trong giới hạn thiết kế.

  • Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng crom góp phần hình thành lớp oxit bảo vệ bề mặt khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao thích hợp.

  • Cấu trúc austenitic: Hỗ trợ độ dẻo và khả năng tạo hình trong những điều kiện gia công phù hợp.

  • Ổn định nhờ titan: Titan giúp hạn chế một số hiện tượng kết tủa cacbit crom trong điều kiện nhiệt độ thích hợp.

  • Khả năng gia công và hàn: Có thể gia công bằng các phương pháp phù hợp, nhưng cần lựa chọn quy trình dựa trên độ dày và yêu cầu kỹ thuật.

Hiệu quả chịu nhiệt và tuổi thọ của vật liệu phụ thuộc vào nhiệt độ thực tế, thời gian tiếp xúc, ứng suất cơ học và môi trường vận hành. Vì vậy, cần tham khảo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi sử dụng.

4. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4878

Nhờ đặc tính chịu nhiệt và khả năng chống oxy hóa, vật liệu 1.4878 được cân nhắc trong nhiều lĩnh vực công nghiệp có yêu cầu làm việc ở nhiệt độ cao.

  • Lò công nghiệp: Chế tạo một số chi tiết, giá đỡ và bộ phận bên trong lò theo điều kiện thiết kế.

  • Thiết bị nhiệt: Sử dụng cho các chi tiết cần duy trì tính ổn định khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

  • Ngành cơ khí chế tạo: Gia công bộ phận máy móc và linh kiện công nghiệp có yêu cầu về khả năng chịu nhiệt.

  • Hệ thống xử lý nhiệt: Ứng dụng trong các thiết bị hoặc kết cấu làm việc theo chu kỳ gia nhiệt và làm nguội.

  • Công nghiệp năng lượng: Có thể được xem xét cho các chi tiết phù hợp trong hệ thống nhiệt công nghiệp.

Khi lựa chọn vật liệu cho từng ứng dụng, doanh nghiệp cần đánh giá nhiệt độ làm việc liên tục, tải trọng, điều kiện oxy hóa và khả năng tương thích với môi trường. Không nên chỉ dựa vào khả năng chịu nhiệt danh nghĩa để quyết định sử dụng.

5. Quy Cách Cung Cấp Vật Liệu 1.4878

Vật liệu 1.4878 có thể được tìm mua theo dạng tấm, thanh đặc, phôi hoặc các dạng sản phẩm khác tùy khả năng cung ứng của nhà sản xuất. Đối với cuộn và ống, cần xác nhận tình trạng hàng thực tế trước khi đặt hàng.

Các thông tin cần chuẩn bị gồm:

  • Dạng sản phẩm: Tấm, cuộn, láp tròn đặc, ống hoặc phôi gia công.

  • Kích thước: Độ dày, chiều rộng, đường kính và chiều dài.

  • Tiêu chuẩn: Mác thép 1.4878 và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.

  • Trạng thái cung cấp: Cán nóng, cán nguội, xử lý nhiệt hoặc gia công theo yêu cầu.

  • Số lượng: Khối lượng hoặc số lượng chi tiết cần mua.

  • Chứng từ: CO/CQ, MTC và hồ sơ kiểm tra chất lượng theo yêu cầu đơn hàng.

Để tránh nhầm lẫn, khách hàng nên xác nhận mác thép trên chứng chỉ vật liệu và thống nhất các yêu cầu kỹ thuật trước khi ký hợp đồng.

6. Kết Luận

Vật liệu 1.4878 là thép không gỉ chịu nhiệt thuộc nhóm austenitic, phù hợp với những ứng dụng công nghiệp cần khả năng chống oxy hóa và duy trì đặc tính cơ học trong điều kiện nhiệt độ cao thích hợp. Việc lựa chọn đúng quy cách và xác định chính xác điều kiện vận hành sẽ giúp nâng cao độ bền, hạn chế hư hỏng và tối ưu chi phí sử dụng.

Giá vật liệu 1.4878 cần được xác nhận theo kích thước, dạng sản phẩm, số lượng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có khả năng xác nhận đúng mác thép, cung cấp chứng từ chất lượng và bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo