Báo Giá Vật Liệu 2367 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Vật liệu 2367 thường được nhắc đến dưới ký hiệu số vật liệu châu Âu 1.2367, thuộc nhóm thép công cụ làm việc nóng. Loại thép này được sử dụng trong một số ứng dụng chế tạo khuôn và dụng cụ công nghiệp cần khả năng chịu nhiệt, độ bền cơ học và khả năng chống biến dạng trong điều kiện vận hành phù hợp. Khi lựa chọn vật liệu 2367, doanh nghiệp cần xác nhận tiêu chuẩn, thành phần hóa học, trạng thái nhiệt luyện và quy cách sản phẩm để bảo đảm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
1. Vật liệu 2367 là gì?
Vật liệu 1.2367 là mác thép công cụ hợp kim dùng cho các ứng dụng làm việc nóng. Mác thép này thường được liên hệ với ký hiệu X38CrMoV5-3 theo hệ thống ký hiệu thép châu Âu. Tuy nhiên, khi đặt hàng, cần kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ của nhà sản xuất để xác nhận chính xác mác thép.
Thép công cụ làm việc nóng được thiết kế để duy trì các tính chất cơ học trong điều kiện nhiệt độ cao theo yêu cầu sử dụng. Thành phần hợp kim và quy trình nhiệt luyện có vai trò quan trọng đối với độ cứng, độ bền nóng, khả năng chống mài mòn và độ ổn định kích thước của vật liệu.
Vật liệu 1.2367 thường được xem xét trong chế tạo khuôn đúc áp lực, khuôn rèn và các dụng cụ công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao. Khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế khuôn, nhiệt độ vận hành, chu kỳ gia nhiệt và phương pháp xử lý nhiệt. Vì vậy, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên gọi mà cần đối chiếu yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
2. Báo giá Vật Liệu 2367 mới nhất
Giá tham khảo Vật Liệu 2367
Giá vật liệu 2367 phụ thuộc vào kích thước phôi, hình dạng sản phẩm, trạng thái cung cấp, yêu cầu nhiệt luyện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Thép công cụ hợp kim có thể có mức giá khác nhau đáng kể tùy theo tiêu chuẩn và chất lượng lô hàng.
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm vật liệu 2367 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Cuộn vật liệu 2367 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Láp tròn đặc 2367 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Thanh vuông 2367 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
Bảng trên dùng để tham khảo khi yêu cầu báo giá, không phải giá bán đã được xác nhận. Khách hàng nên cung cấp kích thước, số lượng, trạng thái nhiệt luyện, yêu cầu gia công và chứng chỉ chất lượng để nhận báo giá phù hợp. Đối với thép làm khuôn, cần làm rõ yêu cầu về độ cứng và tình trạng cung cấp trước khi so sánh giá giữa các nhà cung cấp.
3. Đặc điểm của Vật Liệu 2367
Vật liệu 1.2367 có thành phần hợp kim tiêu biểu gồm khoảng 0,38% carbon, 5% crom, 3% molypden và 0,5% vanadi. Hàm lượng thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và chứng chỉ của từng lô hàng. Những đặc điểm đáng chú ý của mác thép này gồm: <Cite refs={[“turn203206search12″,”turn203206search0”]}/>
- Độ bền ở nhiệt độ cao: Phù hợp với các dụng cụ cần duy trì độ bền trong điều kiện làm việc nóng.
- Khả năng chống mài mòn: Hỗ trợ kéo dài tuổi thọ khuôn và dụng cụ khi được nhiệt luyện đúng quy trình.
- Độ cứng nóng: Có khả năng duy trì độ cứng ở nhiệt độ cao, đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng gia công nóng.
- Khả năng chịu va đập: Độ dai và khả năng chống nứt phụ thuộc vào chất lượng thép, kích thước chi tiết và chế độ nhiệt luyện.
- Khả năng nhiệt luyện: Có thể tôi và ram theo quy trình phù hợp để đạt độ cứng và cơ tính yêu cầu.
Các đặc tính trên khiến thép 1.2367 được cân nhắc cho những ứng dụng khuôn chịu tải và nhiệt độ cao. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào điều kiện vận hành và thiết kế cụ thể.
4. Ứng dụng của Vật Liệu 2367
Nhờ đặc tính của thép công cụ làm việc nóng, vật liệu 1.2367 được sử dụng trong một số lĩnh vực chế tạo khuôn và dụng cụ công nghiệp. <Cite refs={[“turn203206search0″,”turn203206search12”]}/>
- Khuôn đúc áp lực: Chế tạo khuôn đúc nhôm và các hợp kim kim loại màu theo yêu cầu thiết kế.
- Khuôn rèn nóng: Sử dụng cho khuôn và chi tiết chịu tải trọng, nhiệt độ cao trong quá trình tạo hình kim loại.
- Khuôn ép đùn: Chế tạo khuôn, lõi và các bộ phận phục vụ quá trình ép đùn kim loại.
- Dụng cụ tạo hình kim loại: Ứng dụng trong các chi tiết cần độ bền nóng và khả năng chống mài mòn.
- Cơ khí chế tạo: Gia công các bộ phận máy và dụng cụ chuyên dụng theo yêu cầu kỹ thuật.
Khi lựa chọn vật liệu, doanh nghiệp cần xem xét nhiệt độ làm việc, áp lực tác động, chu kỳ gia nhiệt, khả năng làm mát và yêu cầu tuổi thọ khuôn. Việc nhiệt luyện đúng quy trình cũng rất quan trọng để hạn chế nứt, biến dạng và hư hỏng sớm.
5. Quy cách và lưu ý khi lựa chọn Vật Liệu 2367
Vật liệu 2367 có thể được cung cấp dưới dạng phôi tấm, khối thép, láp tròn đặc hoặc các dạng gia công theo yêu cầu, tùy nguồn hàng. Khách hàng nên xác nhận quy cách thực tế với nhà cung cấp trước khi đặt mua.
- Tấm hoặc phôi khối: Xác định độ dày × chiều rộng × chiều dài (mm), lượng dư gia công và yêu cầu bề mặt.
- Láp tròn đặc: Xác định đường kính × chiều dài, dung sai đường kính và tình trạng bề mặt.
- Thanh vuông: Xác định kích thước cạnh × chiều dài, dung sai và lượng dư gia công.
- Trạng thái vật liệu: Làm rõ thép ủ mềm, đã nhiệt luyện hay đã gia công sơ bộ theo yêu cầu.
- Chứng chỉ chất lượng: Yêu cầu chứng chỉ MTC để đối chiếu mác thép, thành phần hóa học, cơ tính và thông tin lô hàng.
Không nên mặc định thép 1.2367 có thể thay thế trực tiếp cho 1.2343 hoặc 1.2344 chỉ vì chúng cùng thuộc nhóm thép công cụ làm việc nóng. Mỗi mác có thành phần và đặc tính riêng; phương án thay thế cần được đánh giá theo thiết kế khuôn, điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật.
6. Kết luận
Vật liệu 2367, thường được nhận diện là thép công cụ làm việc nóng 1.2367 (X38CrMoV5-3), được sử dụng trong chế tạo khuôn đúc áp lực, khuôn rèn, khuôn ép đùn và các dụng cụ công nghiệp cần độ bền ở nhiệt độ cao. Việc lựa chọn đúng quy cách, chất lượng phôi và chế độ nhiệt luyện giúp nâng cao độ ổn định và tuổi thọ của chi tiết.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước, số lượng, trạng thái cung cấp và yêu cầu kỹ thuật. Đồng thời, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi sử dụng để bảo đảm sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu của dự án.
