Báo Giá Inox Duplex 1.4462 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox Duplex 1.4462 là dòng thép không gỉ hai pha thuộc nhóm Duplex 2205, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất. Vật liệu có ký hiệu EN X2CrNiMoN22-5-3, tương ứng với UNS S31803 và S32205, thường được biết đến với tên thương mại Duplex 2205 hoặc F51. Nhờ sự kết hợp giữa crom, niken, molypden và nitơ, inox Duplex 1.4462 được ứng dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất, hàng hải, xử lý nước biển và chế tạo thiết bị công nghiệp

1. Inox Duplex 1.4462 là gì?

Inox Duplex 1.4462 là thép không gỉ có cấu trúc vi mô gồm hai pha Ferrite và Austenite. Sự kết hợp giữa hai pha này giúp vật liệu đạt độ bền cơ học cao, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Mác thép này thuộc tiêu chuẩn châu Âu EN, có số hiệu vật liệu 1.4462 và ký hiệu X2CrNiMoN22-5-3. Theo hệ thống UNS, vật liệu thường được đối chiếu với S31803 và S32205. Tên thương mại phổ biến là Duplex 2205 hoặc F51.

Thành phần hóa học đặc trưng gồm crom khoảng 21–23%, niken 4,5–6,5%, molypden 2,5–3,5% và nitơ khoảng 0,10–0,22%. Ngoài ra, vật liệu còn chứa mangan và silic với hàm lượng được kiểm soát theo tiêu chuẩn sản xuất.

Nhờ hàm lượng crom, molypden và nitơ tương đối cao, X2CrNiMoN22-5-3 có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn khe hở và ăn mòn trong môi trường chứa clorua. Cấu trúc Duplex còn giúp vật liệu có giới hạn chảy cao và khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất tốt hơn nhiều loại thép không gỉ Austenitic thông dụng.

2. Báo giá inox Duplex 1.4462 mới nhất

Giá inox Duplex 1.4462 phụ thuộc vào hình dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng. Ngoài ra, xuất xứ vật liệu, tình trạng bề mặt và biến động giá nguyên liệu hợp kim trên thị trường cũng ảnh hưởng đến giá bán.

Giá tham khảo inox Duplex 1.4462

Quy cách sản phẩm Đơn vị tính Giá tham khảo
Tấm inox Duplex 1.4462 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Cuộn inox Duplex 1.4462 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc inox Duplex 1.4462 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Thanh vuông inox Duplex 1.4462 VNĐ/kg Liên hệ báo giá

Giá thực tế còn phụ thuộc vào độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện và nguồn gốc sản phẩm như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách và số lượng để nhận báo giá phù hợp.

3. Đặc điểm nổi bật của inox Duplex 1.4462

Inox Duplex 1.4462 sở hữu nhiều đặc tính phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao:

  • Độ bền cơ học cao: Cấu trúc hai pha Ferrite – Austenite giúp vật liệu có giới hạn chảy cao, khả năng chịu tải tốt và phù hợp với các kết cấu công nghiệp.

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Hàm lượng crom và molypden giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong nhiều môi trường hóa chất.

  • Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe hở: Sự kết hợp giữa crom, molypden và nitơ giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt trong môi trường chứa clorua.

  • Chống nứt do ăn mòn ứng suất: Cấu trúc Duplex giúp vật liệu có khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất tốt hơn nhiều dòng thép không gỉ Austenitic thông dụng.

  • Khả năng làm việc trong môi trường biển: Thành phần hợp kim được tối ưu giúp vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng tiếp xúc với nước biển và môi trường có tính ăn mòn cao.

  • Khả năng gia công: Có thể thực hiện các công đoạn cắt, tạo hình và hàn bằng quy trình phù hợp. Quá trình gia công cần kiểm soát nhiệt độ để duy trì tỷ lệ cân bằng giữa hai pha Ferrite và Austenite.

Nhờ những đặc điểm này, inox Duplex 1.4462 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các công trình yêu cầu độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

4. Ứng dụng của inox Duplex 1.4462

Với đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn tốt, inox Duplex 1.4462 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành dầu khí: Chế tạo thiết bị khai thác, hệ thống đường ống, phụ kiện công nghiệp và các bộ phận làm việc trong môi trường chứa clorua.

  • Ngành hóa chất: Sản xuất bồn chứa, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống và các chi tiết tiếp xúc với hóa chất có tính ăn mòn.

  • Ngành hàng hải: Ứng dụng trong kết cấu tàu biển, thiết bị vận chuyển, hệ thống đường ống và các bộ phận tiếp xúc với môi trường nước biển.

  • Ngành xử lý nước biển: Chế tạo thiết bị lọc, đường ống, bồn chứa và các bộ phận trong hệ thống khử mặn.

  • Ngành giấy và bột giấy: Sản xuất thiết bị xử lý nguyên liệu, bồn chứa, hệ thống đường ống và các bộ phận trong dây chuyền sản xuất.

  • Ngành chế tạo máy: Gia công trục, chi tiết cơ khí, máy bơm, van công nghiệp và các phụ kiện phục vụ sản xuất.

Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào nhiệt độ, áp suất, nồng độ hóa chất và điều kiện vận hành thực tế để bảo đảm tuổi thọ thiết bị.

5. Quy cách và lưu ý khi lựa chọn inox Duplex 1.4462

Inox Duplex 1.4462 được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu gia công và sản xuất:

  • Dạng tấm: Dùng trong chế tạo bồn chứa, thiết bị công nghiệp, kết cấu xây dựng và các chi tiết cơ khí.

  • Dạng cuộn: Phù hợp với dây chuyền gia công liên tục, sản xuất chi tiết kim loại và các sản phẩm dạng mỏng.

  • Dạng láp tròn đặc: Sử dụng để gia công trục, bu lông, phụ kiện và chi tiết máy.

  • Dạng thanh vuông: Phục vụ chế tạo chi tiết cơ khí, kết cấu chịu lực và các bộ phận theo bản vẽ kỹ thuật.

Khi lựa chọn inox Duplex 1.4462, cần lưu ý:

  • Kiểm tra đúng ký hiệu vật liệu EN 1.4462, X2CrNiMoN22-5-3 và UNS S31803 hoặc S32205 trên chứng chỉ chất lượng.

  • Đối chiếu thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng crom, niken, molypden và nitơ.

  • Xác định chính xác độ dày, chiều rộng, chiều dài và hình dạng sản phẩm.

  • Lựa chọn phương pháp hàn, cắt và gia công phù hợp với thép Duplex có hàm lượng hợp kim cao.

  • Bảo quản vật liệu ở nơi khô ráo, tránh nhiễm bẩn bề mặt bởi thép carbon thông thường.

  • Không nhầm lẫn 1.4462 với 1.4362 hoặc 1.4410 vì đây là những mác thép có thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật khác nhau.

6. Kết luận

Inox Duplex 1.4462 là dòng thép không gỉ hai pha Duplex 2205 có hàm lượng crom, niken, molypden và nitơ phù hợp, nổi bật với độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Với ký hiệu EN X2CrNiMoN22-5-3, số hiệu vật liệu 1.4462 và UNS S31803/S32205, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất, hàng hải, xử lý nước biển và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Khi lựa chọn inox Duplex 1.4462, doanh nghiệp cần quan tâm đến tiêu chuẩn sản xuất, quy cách, thành phần hóa học và chứng chỉ chất lượng để bảo đảm vật liệu đáp ứng yêu cầu sử dụng thực tế.

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo